Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2081 | Fusai 50SL | Chitosan | đạo ôn, bạc lá/ lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 2082 | Futitan 30SC | Difenoconazole 15% + Propiconazole 15% | phấn trắng/hoa hồng | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2083 | Futoc 42EC | Chlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/l | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 2084 | Futrangone 40EC | Isoprothiolane (min 96%) | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2085 | Futsals 240SC | Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l | sâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh da láng/đậu tương | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2086 | Future 50EC | Quizalofop-P-Ethyl (min 98%) | cỏ/sắn | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd. |
| 2087 | Fuze 24.7SC | Deltamethrin 100g/l + Thiacloprid 147g/l | rệp muội/cà phê, đậu tương; sâu cuốn lá, bọ trĩ, bọ xít hôi, rầy nâu/ lúa | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 2088 | Fuzin 400EC, 400WP | Isoprothiolane (min 96%) | đạo ôn/ lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 2089 | G-Grow 10WT | Gibberellic acid (min 90%) | kích thích sinh trưởng/thanh long | Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương |
| 2090 | G-start 200WP | Oxolinic acid (min 93%) | bạc lá/lúa | Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu |
| 2091 | G3Top 3.33SL, 20TB, 40SG | Gibberellic acid (min 90%) | kích thích sinh trưởng/ lúa, bắp cải, dưa hấu, đậu tương, xoài | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2092 | G8-Thôn Trang 4EC, 96WG | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | 4EC: sâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu tơ, sâu xanh da láng/ bắp cải; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè 96WG: nhện đỏ/ chè, sâu đục thân, sâu cuốn lá/lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2093 | Gà nòi 4GR, 95SP | Cartap (min 97%) | 4GR: sâu đục thân/ lúa 95SP: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2094 | GA3 Super 100SP, 200TB, 200 WP | Gibberellic acid (min 90%) | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2095 | Galaxy 50EC | Permethrin (min 92%) | sâu xanh/ lạc, bọ xít muỗi/ điều | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 2096 | Galaxy 50EC | Permethrin (min 92%) | sâu xanh/ lạc, bọ xít muỗi/ điều | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 2097 | Galil 300SC | nhện gié, bọ trĩ, rầy nâu/lúa | Công ty TNHH Adama Việt Nam | |
| 2098 | Galirex 99.9SC, 99.9WP | Hexaconazole 50g/l (50g/kg) + Sulfur 49.9g/l (49.9g/kg) | 99.9WP: khô vằn/ lúa 99.9SC: rỉ sắt/cà phê | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 2099 | Gallant® Super 108EC | Haloxyfop-R-Methyl (min 94%) | cỏ/ lạc, sắn | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2100 | Gallegold 47SL, 71WP | Kasugamycin 5g/l, (20g/kg) + Ningnanmycin 41.9g/l (50.9g/kg) + Polyoxin B 0.1g/l, (0.1g/kg) | thán thư/ vải, lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
2081. Fusai 50SL
Hoạt chất: Chitosan
Phân nhóm: đạo ôn, bạc lá/ lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
2082. Futitan 30SC
Hoạt chất: Difenoconazole 15% + Propiconazole 15%
Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
2083. Futoc 42EC
Hoạt chất: Chlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
2084. Futrangone 40EC
Hoạt chất: Isoprothiolane (min 96%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2085. Futsals 240SC
Hoạt chất: Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh da láng/đậu tương
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
2086. Future 50EC
Hoạt chất: Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)
Phân nhóm: cỏ/sắn
Công ty: Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd.
2087. Fuze 24.7SC
Hoạt chất: Deltamethrin 100g/l + Thiacloprid 147g/l
Phân nhóm: rệp muội/cà phê, đậu tương; sâu cuốn lá, bọ trĩ, bọ xít hôi, rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP SX TM Bio Vina
2088. Fuzin 400EC, 400WP
Hoạt chất: Isoprothiolane (min 96%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
2089. G-Grow 10WT
Hoạt chất: Gibberellic acid (min 90%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/thanh long
Công ty: Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương
2090. G-start 200WP
Hoạt chất: Oxolinic acid (min 93%)
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
2091. G3Top 3.33SL, 20TB, 40SG
Hoạt chất: Gibberellic acid (min 90%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa, bắp cải, dưa hấu, đậu tương, xoài
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
2092. G8-Thôn Trang 4EC, 96WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: 4EC: sâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu tơ, sâu xanh da láng/ bắp cải; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè 96WG: nhện đỏ/ chè, sâu đục thân, sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2093. Gà nòi 4GR, 95SP
Hoạt chất: Cartap (min 97%)
Phân nhóm: 4GR: sâu đục thân/ lúa 95SP: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
2094. GA3 Super 100SP, 200TB, 200 WP
Hoạt chất: Gibberellic acid (min 90%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH US.Chemical
2095. Galaxy 50EC
Hoạt chất: Permethrin (min 92%)
Phân nhóm: sâu xanh/ lạc, bọ xít muỗi/ điều
Công ty: Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
2096. Galaxy 50EC
Hoạt chất: Permethrin (min 92%)
Phân nhóm: sâu xanh/ lạc, bọ xít muỗi/ điều
Công ty: Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
2097. Galil 300SC
Hoạt chất:
Phân nhóm: nhện gié, bọ trĩ, rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH Adama Việt Nam
2098. Galirex 99.9SC, 99.9WP
Hoạt chất: Hexaconazole 50g/l (50g/kg) + Sulfur 49.9g/l (49.9g/kg)
Phân nhóm: 99.9WP: khô vằn/ lúa 99.9SC: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Công ty CP Nông dược Việt Thành
2099. Gallant® Super 108EC
Hoạt chất: Haloxyfop-R-Methyl (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ lạc, sắn
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
2100. Gallegold 47SL, 71WP
Hoạt chất: Kasugamycin 5g/l, (20g/kg) + Ningnanmycin 41.9g/l (50.9g/kg) + Polyoxin B 0.1g/l, (0.1g/kg)
Phân nhóm: thán thư/ vải, lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
VTNN Miền Tây