Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật

Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.

Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.

STT Tên thuốc Hoạt chất Phân nhóm Công ty
2141 Givral 500WP Iprodione (min 96%) lem lép hạt/lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2142 Gladius 10SC Flometoquin (min 94%) bọ trĩ/ hoa cúc, bọ phấn trắng/sắn, sâu xanh da láng/đậu tương Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
2143 Glan 130EC Abamectin 10g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l rầy lưng trắng/ lúa Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
2144 Globole Master 35SC Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 25% phấn trắng/dưa chuột Công ty TNHH A2T Việt Nam
2145 Globole Master 35SC Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 25% phấn trắng/dưa chuột Công ty TNHH A2T Việt Nam
2146 Glogger 200SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/ cà phê Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2147 Glu dragon 200SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/cao su Công ty TNHH Rồng Đại Dương
2148 Glu-cofen 11ME Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6% cỏ/cà phê Công ty TNHH BVTV Minh Châu
2149 Glu-elong 15SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/cà phê Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
2150 Glu-trust 200SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/cà phê, hồ tiêu Trustchem Co., Ltd.
2151 Gluclear 880SG Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/cà phê Công ty CP Khoa học cây trồng Agrorise
2152 Glufast 200SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/ cà phê Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương
2153 Glufire 200SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/cà phê Công ty TNHH Hóa sinh Việt Nhật
2154 Glufo 200SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/cao su Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
2155 Glufo super 200SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/ cà phê Công ty CP KHNN Vinacoop
2156 Glufoca 200SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/cà phê Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
2157 Glufocide 200SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/cà phê Công ty TNHH Nam Bắc
2158 Glufonate 200SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/ cà phê Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
2159 Glufosam 200SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/ cà phê Công ty TNHH XNK TM Agriasian
2160 Glufosan 200SL Glufosinate ammonium (min 95%) cỏ/điều, cà phê, cao su Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời

2141. Givral 500WP

Hoạt chất: Iprodione (min 96%)

Phân nhóm: lem lép hạt/lúa

Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

2142. Gladius 10SC

Hoạt chất: Flometoquin (min 94%)

Phân nhóm: bọ trĩ/ hoa cúc, bọ phấn trắng/sắn, sâu xanh da láng/đậu tương

Công ty: Sumitomo Corporation Vietnam LLC.

2143. Glan 130EC

Hoạt chất: Abamectin 10g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l

Phân nhóm: rầy lưng trắng/ lúa

Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung

2144. Globole Master 35SC

Hoạt chất: Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 25%

Phân nhóm: phấn trắng/dưa chuột

Công ty: Công ty TNHH A2T Việt Nam

2145. Globole Master 35SC

Hoạt chất: Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 25%

Phân nhóm: phấn trắng/dưa chuột

Công ty: Công ty TNHH A2T Việt Nam

2146. Glogger 200SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/ cà phê

Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

2147. Glu dragon 200SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/cao su

Công ty: Công ty TNHH Rồng Đại Dương

2148. Glu-cofen 11ME

Hoạt chất: Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6%

Phân nhóm: cỏ/cà phê

Công ty: Công ty TNHH BVTV Minh Châu

2149. Glu-elong 15SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/cà phê

Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu

2150. Glu-trust 200SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/cà phê, hồ tiêu

Công ty: Trustchem Co., Ltd.

2151. Gluclear 880SG

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/cà phê

Công ty: Công ty CP Khoa học cây trồng Agrorise

2152. Glufast 200SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/ cà phê

Công ty: Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương

2153. Glufire 200SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/cà phê

Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Việt Nhật

2154. Glufo 200SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/cao su

Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh

2155. Glufo super 200SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/ cà phê

Công ty: Công ty CP KHNN Vinacoop

2156. Glufoca 200SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/cà phê

Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến

2157. Glufocide 200SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/cà phê

Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc

2158. Glufonate 200SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/ cà phê

Công ty: Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam

2159. Glufosam 200SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/ cà phê

Công ty: Công ty TNHH XNK TM Agriasian

2160. Glufosan 200SL

Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)

Phân nhóm: cỏ/điều, cà phê, cao su

Công ty: Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời

1 ... 106 107 108 109 110 ... 284
Gọi Hotline Zalo Chat Zalo
Trợ lý Kỹ thuật AI
Chào bạn! Tôi là Trợ lý AI của VTNN Miền Tây. Bạn cần tôi tư vấn kỹ thuật cây trồng hay hướng dẫn mua thuốc bảo vệ thực vật gì ạ?