Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2161 | Glufosat 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cà phê | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 2162 | Glulier Gold 200SL | Glufosinate-P (min 91%) | cỏ/cà phê | Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương |
| 2163 | Glumore 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê | Công ty CP Thịnh Vượng Việt |
| 2164 | Glunat PD 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cà phê | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 2165 | Glunate 150SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 2166 | Gluphadex 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cà phê | Công ty TNHH Baconco |
| 2167 | Glurio 240 OD | Fluoroglycofen-ethyl (min 95%) 15 g/l + Glufosinate ammonium 225 g/l | cỏ/cao su | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 2168 | Gluriver 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê | Công ty TNHH An Nông |
| 2169 | Glusat 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ đất không canh tác | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 2170 | Glusina 20SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê, cao su | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 2171 | Glustar 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cà phê | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 2172 | Glutigi 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cao su | Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang |
| 2173 | Gluvbusa 30SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cà phê | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 2174 | Glux 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cao su | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 2175 | Gluxim super 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cà phê | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |
| 2176 | Gluxone Ultra 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cà phê | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 2177 | Glyximgold 200SL | Diquat (min 95%) | cỏ/cà phê | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 2178 | Go 80WP | Diuron (min 97%) | cỏ/ mía | Nufarm Malaysia Sdn. Bhd. |
| 2179 | Go.good One 5WG | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | sâu phao đục bẹ/lúa, sâu tơ/bắp cải | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2180 | Goalman 100SC | Cyazofamid (min 93.5%) | sương mai/cà chua | Công ty TNHH Goal |
2161. Glufosat 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
2162. Glulier Gold 200SL
Hoạt chất: Glufosinate-P (min 91%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương
2163. Glumore 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê
Công ty: Công ty CP Thịnh Vượng Việt
2164. Glunat PD 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
2165. Glunate 150SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
2166. Gluphadex 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Baconco
2167. Glurio 240 OD
Hoạt chất: Fluoroglycofen-ethyl (min 95%) 15 g/l + Glufosinate ammonium 225 g/l
Phân nhóm: cỏ/cao su
Công ty: Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
2168. Gluriver 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH An Nông
2169. Glusat 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ đất không canh tác
Công ty: Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
2170. Glusina 20SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê, cao su
Công ty: Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
2171. Glustar 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
2172. Glutigi 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cao su
Công ty: Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang
2173. Gluvbusa 30SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ
2174. Glux 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cao su
Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
2175. Gluxim super 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản
2176. Gluxone Ultra 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
2177. Glyximgold 200SL
Hoạt chất: Diquat (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội
2178. Go 80WP
Hoạt chất: Diuron (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ mía
Công ty: Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.
2179. Go.good One 5WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: sâu phao đục bẹ/lúa, sâu tơ/bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Ngân Anh
2180. Goalman 100SC
Hoạt chất: Cyazofamid (min 93.5%)
Phân nhóm: sương mai/cà chua
Công ty: Công ty TNHH Goal
VTNN Miền Tây