Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2281 | Hametar 250SC | Azoxystrobin (min 93%) | sương mai/cà chua | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2282 | Hametar 250SC | Azoxystrobin (min 93%) | sương mai/cà chua | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2283 | Hametar gold 325SC | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | thán thư/cà phê | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2284 | Hametar gold 325SC | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | thán thư/cà phê | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2285 | Hamida 10WP | Imidacloprid (min 96%) | rệp muội/đậu xanh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 2286 | Hamoxone 200SL | Diquat (min 95%) | cỏ/cà phê, cao su | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 2287 | Hanovil 10SC | Hexaconazole (min 85%) | thán thư/ điều; nấm hồng/ cao su; lem lép hạt/ lúa; khô vằn/ ngô; rỉ sắt/ đậu tương | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 2288 | Hansam 25SC | Pyraclostrobin (min 95%) | đốm vòng/cải bắp; rỉ sắt/ngô; thán thư/dưa hấu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 2289 | Haohao 600WG | Metiram complex 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg | thán thư/vải, đạo ôn/ lúa | Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI |
| 2290 | Hapmisu 20EC | Imidacloprid 2% + Pyridaben 18% | bọ phấn/ lạc, rệp sáp/ cà phê, bọ trĩ/ hoa hồng, nhện gié/lúa | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2291 | Happyend 30EC | Difenoconazole 15% + Propiconazole 15% | khô vằn/ lúa | FarmHannong Co., Ltd. |
| 2292 | Happymy 240EC | Emamectin benzoate 20g/l + Permethrin 220g/l | sâu cuốn lá/lúa | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 2293 | Haragold 75WP | Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5% | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 2294 | Haras 200SC | Fenoxanil (min 95%) | đạo ôn/lúa | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd. |
| 2295 | Hariwon 30SL | Hymexazol (min 98%) | chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2296 | Haruko 5SC | Hexaconazole (min 85%) | nấm hồng/ cao su; phấn trắng/ hoa hồng | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2297 | Hasaron 720 EC | Metolachlor (min 96%) | cỏ/ đậu tương | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 2298 | Hastenâ 70.4SL | Esterified vegetable oil (min 60%) | tăng hiệu quả của nhóm thuốc trừ cỏ chọn lọc sau nảy mầm/ lúa thuộc nhóm sulfonyl urea, cyclohexanedion, bipyridilium; tăng hiệu quả của nhóm thuốc trừ sâu thuộc nhóm pyrethroid, carbamate; tăng hiệu quả của nhóm thuốc trừ bệnh/ cây trồng thuộc nhóm triaz | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 2299 | Hasuper 300WP | Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ |
| 2300 | Hạt chắc 50WP | Iprodione (min 96%) | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
2281. Hametar 250SC
Hoạt chất: Azoxystrobin (min 93%)
Phân nhóm: sương mai/cà chua
Công ty: Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
2282. Hametar 250SC
Hoạt chất: Azoxystrobin (min 93%)
Phân nhóm: sương mai/cà chua
Công ty: Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
2283. Hametar gold 325SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Phân nhóm: thán thư/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
2284. Hametar gold 325SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Phân nhóm: thán thư/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
2285. Hamida 10WP
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: rệp muội/đậu xanh
Công ty: Công ty CP TM Hải Ánh
2286. Hamoxone 200SL
Hoạt chất: Diquat (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê, cao su
Công ty: Công ty CP TM Hải Ánh
2287. Hanovil 10SC
Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)
Phân nhóm: thán thư/ điều; nấm hồng/ cao su; lem lép hạt/ lúa; khô vằn/ ngô; rỉ sắt/ đậu tương
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
2288. Hansam 25SC
Hoạt chất: Pyraclostrobin (min 95%)
Phân nhóm: đốm vòng/cải bắp; rỉ sắt/ngô; thán thư/dưa hấu
Công ty: Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
2289. Haohao 600WG
Hoạt chất: Metiram complex 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg
Phân nhóm: thán thư/vải, đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
2290. Hapmisu 20EC
Hoạt chất: Imidacloprid 2% + Pyridaben 18%
Phân nhóm: bọ phấn/ lạc, rệp sáp/ cà phê, bọ trĩ/ hoa hồng, nhện gié/lúa
Công ty: Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
2291. Happyend 30EC
Hoạt chất: Difenoconazole 15% + Propiconazole 15%
Phân nhóm: khô vằn/ lúa
Công ty: FarmHannong Co., Ltd.
2292. Happymy 240EC
Hoạt chất: Emamectin benzoate 20g/l + Permethrin 220g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
2293. Haragold 75WP
Hoạt chất: Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5%
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
2294. Haras 200SC
Hoạt chất: Fenoxanil (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.
2295. Hariwon 30SL
Hoạt chất: Hymexazol (min 98%)
Phân nhóm: chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
2296. Haruko 5SC
Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)
Phân nhóm: nấm hồng/ cao su; phấn trắng/ hoa hồng
Công ty: Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
2297. Hasaron 720 EC
Hoạt chất: Metolachlor (min 96%)
Phân nhóm: cỏ/ đậu tương
Công ty: Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
2298. Hastenâ 70.4SL
Hoạt chất: Esterified vegetable oil (min 60%)
Phân nhóm: tăng hiệu quả của nhóm thuốc trừ cỏ chọn lọc sau nảy mầm/ lúa thuộc nhóm sulfonyl urea, cyclohexanedion, bipyridilium; tăng hiệu quả của nhóm thuốc trừ sâu thuộc nhóm pyrethroid, carbamate; tăng hiệu quả của nhóm thuốc trừ bệnh/ cây trồng thuộc nhóm triaz
Công ty: Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
2299. Hasuper 300WP
Hoạt chất: Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
2300. Hạt chắc 50WP
Hoạt chất: Iprodione (min 96%)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
VTNN Miền Tây