Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật

Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.

Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.

STT Tên thuốc Hoạt chất Phân nhóm Công ty
2361 Highline 150SC Pyraclostrobin (min 95%) đốm lá/lạc Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
2362 Highplant 10 WP Gibberellic acid (min 90%) điều hoà sinh trưởng/lúa Công ty CP Đồng Xanh
2363 Higro 30WP Hymexazol (min 98%) kích thích sinh trưởng/ lúa Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
2364 Hiltonusa 320EC Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l cỏ/ lúa gieo thẳng Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
2365 Hilux 200EW Flusilazole 40g/l + Prochloraz 160g/l đốm nâu/lạc Công ty CP Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM
2366 Hitoshi 125ME, 200WP Dinotefuran (min 89%) rầy nâu/ lúa Công ty TNHH An Nông
2367 Hits 50WG Pymetrozine (min 95%) rầy nâu/ lúa, nhện lông nhung/nhãn, rệp sáp/ cà phê; rệp muội, bọ phấn/ cải xanh Công ty CP SX TM Bio Vina
2368 Hits 50WG Pymetrozine (min 95%) rầy nâu/ lúa, nhện lông nhung/nhãn, rệp sáp/ cà phê; rệp muội, bọ phấn/ cải xanh Công ty CP SX TM Bio Vina
2369 Hn-Samole 700WP Niclosamide (min 96%) ốc bươu vàng/ lúa Công ty CP Nông nghiệp HP
2370 Hoả tiễn 50 SP Chlorobromo isocyanuric acid (min 85%) bạc lá/ lúa Công ty CP BVTV Sài Gòn
2371 Hoả tiễn 50 SP Chlorobromo isocyanuric acid (min 85%) bạc lá/ lúa Công ty CP BVTV Sài Gòn
2372 Hoaneem 0.3EC Azadirachtin (min 15%) sâu cuốn lá/lúa; bọ nhảy, sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ bưởi Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
2373 Hoanganhbul 72WP Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% phấn trắng/ hoa hồng Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
2374 Hoanganhvil 50SC Hexaconazole (min 85%) rỉ sắt/ cà phê Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
2375 Hoatox 2ME Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng/ su hào; sâu xanh da láng/ cà chua, thuốc lá; sâu khoang/ lạc, đậu cô ve; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ/ bí xanh, dưa chuột; nhện đỏ, bọ trĩ/ chè; nhện đỏ/ cam Công ty TNHH Trường Thịnh
2376 Hobine 75WP Tricyclazole (min 95%) đạo ôn/ lúa Công ty CP Hóc Môn
2377 Hobyo 200WP Copper acetate 4% + Moroxydine hydrochloride (min 98%) 16% xoăn lá/thuốc lá Công ty TNHH Được Mùa
2378 Hobyo 200WP Copper acetate 4% + Moroxydine hydrochloride (min 98%) 16% xoăn lá/thuốc lá Công ty TNHH Được Mùa
2379 Hoda 690WP Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg) thán thư/ xoài Công ty CP BVTV ATC
2380 Homectin 40EC, 50WG Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) 40EC: sâu khoang/lạc; rầy nâu, sâu cuốn lá/lúa; bọ xít muỗi/điều 50WG: sâu cuốn lá/lúa, bọ trĩ/dưa hấu, sâu xanh bướm trắng/bắp cải Công ty CP Hóc Môn

2361. Highline 150SC

Hoạt chất: Pyraclostrobin (min 95%)

Phân nhóm: đốm lá/lạc

Công ty: Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd

2362. Highplant 10 WP

Hoạt chất: Gibberellic acid (min 90%)

Phân nhóm: điều hoà sinh trưởng/lúa

Công ty: Công ty CP Đồng Xanh

2363. Higro 30WP

Hoạt chất: Hymexazol (min 98%)

Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa

Công ty: Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu

2364. Hiltonusa 320EC

Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l

Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng

Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ

2365. Hilux 200EW

Hoạt chất: Flusilazole 40g/l + Prochloraz 160g/l

Phân nhóm: đốm nâu/lạc

Công ty: Công ty CP Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM

2366. Hitoshi 125ME, 200WP

Hoạt chất: Dinotefuran (min 89%)

Phân nhóm: rầy nâu/ lúa

Công ty: Công ty TNHH An Nông

2367. Hits 50WG

Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)

Phân nhóm: rầy nâu/ lúa, nhện lông nhung/nhãn, rệp sáp/ cà phê; rệp muội, bọ phấn/ cải xanh

Công ty: Công ty CP SX TM Bio Vina

2368. Hits 50WG

Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)

Phân nhóm: rầy nâu/ lúa, nhện lông nhung/nhãn, rệp sáp/ cà phê; rệp muội, bọ phấn/ cải xanh

Công ty: Công ty CP SX TM Bio Vina

2369. Hn-Samole 700WP

Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)

Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa

Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP

2370. Hoả tiễn 50 SP

Hoạt chất: Chlorobromo isocyanuric acid (min 85%)

Phân nhóm: bạc lá/ lúa

Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn

2371. Hoả tiễn 50 SP

Hoạt chất: Chlorobromo isocyanuric acid (min 85%)

Phân nhóm: bạc lá/ lúa

Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn

2372. Hoaneem 0.3EC

Hoạt chất: Azadirachtin (min 15%)

Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa; bọ nhảy, sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ bưởi

Công ty: Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ

2373. Hoanganhbul 72WP

Hoạt chất: Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%

Phân nhóm: phấn trắng/ hoa hồng

Công ty: Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh

2374. Hoanganhvil 50SC

Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)

Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê

Công ty: Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh

2375. Hoatox 2ME

Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)

Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng/ su hào; sâu xanh da láng/ cà chua, thuốc lá; sâu khoang/ lạc, đậu cô ve; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ/ bí xanh, dưa chuột; nhện đỏ, bọ trĩ/ chè; nhện đỏ/ cam

Công ty: Công ty TNHH Trường Thịnh

2376. Hobine 75WP

Hoạt chất: Tricyclazole (min 95%)

Phân nhóm: đạo ôn/ lúa

Công ty: Công ty CP Hóc Môn

2377. Hobyo 200WP

Hoạt chất: Copper acetate 4% + Moroxydine hydrochloride (min 98%) 16%

Phân nhóm: xoăn lá/thuốc lá

Công ty: Công ty TNHH Được Mùa

2378. Hobyo 200WP

Hoạt chất: Copper acetate 4% + Moroxydine hydrochloride (min 98%) 16%

Phân nhóm: xoăn lá/thuốc lá

Công ty: Công ty TNHH Được Mùa

2379. Hoda 690WP

Hoạt chất: Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)

Phân nhóm: thán thư/ xoài

Công ty: Công ty CP BVTV ATC

2380. Homectin 40EC, 50WG

Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)

Phân nhóm: 40EC: sâu khoang/lạc; rầy nâu, sâu cuốn lá/lúa; bọ xít muỗi/điều 50WG: sâu cuốn lá/lúa, bọ trĩ/dưa hấu, sâu xanh bướm trắng/bắp cải

Công ty: Công ty CP Hóc Môn

1 ... 117 118 119 120 121 ... 284
Gọi Hotline Zalo Chat Zalo
Trợ lý Kỹ thuật AI
Chào bạn! Tôi là Trợ lý AI của VTNN Miền Tây. Bạn cần tôi tư vấn kỹ thuật cây trồng hay hướng dẫn mua thuốc bảo vệ thực vật gì ạ?