Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2381 | Honest 54EC | Abamectin (min 90%) | sâu khoang/lạc; rầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu tơ/bắp cải, bọ trĩ/dưa hấu; nhện lông nhung/ nhãn | Công ty CP Hóc Môn |
| 2382 | Honeycin 6GR | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2383 | Honixon 30WP | Bensulfuron-methyl 12% + Bispyribac-sodium 18% | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Nicotex |
| 2384 | Honor 700WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP Hóc Môn |
| 2385 | Hợp chất ra rễ 0.1 SL | a-Naphthalene Acetic Acid (a-N.A.A) | kích thích ra rễ, giâm cành, chiết cành/ cam, hoa hồng | Công ty CP Lion Agrevo |
| 2386 | Hope 20SL, 27WP | Chitosan 10g/l (10g/kg)+ Ningnanmycin 10g/l (17g/kg) | bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thán thư/ vải | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 2387 | Hope 20SL, 27WP | Chitosan 10g/l (10g/kg)+ Ningnanmycin 10g/l (17g/kg) | bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thán thư/ vải | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 2388 | Hope Life 450WP | Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg | đốm sọc vi khuẩn, bạc lá/ lúa; thối đen/bắp cải; sương mai/cà chua; héo cây con/ dưa hấu; thối củ/gừng; thối nhũn/ hành; thối quả/ xoài | Công ty TNHH An Nông |
| 2389 | Hoppecin 50EC | Fenobucarb (BPMC) (min 96%) | rầy nâu/ lúa | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2390 | Hopsan 75EC | Fenobucarb 30% (300g/l) + Phenthoate 45% (450g/l) | bọ xít hôi, rầy nâu/ lúa | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2391 | Hoptara2 600EC | Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2392 | Horizon 15WP | Paclobutrazol (min 95%) | điều hòa sinh trưởng/lạc | Công ty CP Hóc Môn |
| 2393 | Horse 10SC | Bispyribac-sodium (min 93%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH ADC |
| 2394 | Hortensia 10SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cao su | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 2395 | Hortiphos 600SL | Phosphorous acid | xì mủ/ sầu riêng | Công ty TNHH Agmin Vietnam |
| 2396 | Hosavil 5SC | Hexaconazole (min 85%) | khô vằn, lem lép hạt/ lúa, đốm lá/ lạc, thán thư/ điều, rỉ sắt/ cà phê, vàng rụng lá/ cao su | Công ty CP Hóc Môn |
| 2397 | Hoshi 55.5EC | Hexythiazox (min 94%) | nhện gié/lúa | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 2398 | Hosithion 30EC | Fenitrothion 250g/l (25%) + Fenvalerate 50g/l (5%) | bọ xít hôi/ lúa, sâu khoang/ lạc | Công ty CP Hóc Môn |
| 2399 | Hostox 480SC | Thiacloprid (min 95%) | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2400 | Hostox 480SC | Thiacloprid (min 95%) | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
2381. Honest 54EC
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: sâu khoang/lạc; rầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu tơ/bắp cải, bọ trĩ/dưa hấu; nhện lông nhung/ nhãn
Công ty: Công ty CP Hóc Môn
2382. Honeycin 6GR
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược HAI
2383. Honixon 30WP
Hoạt chất: Bensulfuron-methyl 12% + Bispyribac-sodium 18%
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Nicotex
2384. Honor 700WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP Hóc Môn
2385. Hợp chất ra rễ 0.1 SL
Hoạt chất: a-Naphthalene Acetic Acid (a-N.A.A)
Phân nhóm: kích thích ra rễ, giâm cành, chiết cành/ cam, hoa hồng
Công ty: Công ty CP Lion Agrevo
2386. Hope 20SL, 27WP
Hoạt chất: Chitosan 10g/l (10g/kg)+ Ningnanmycin 10g/l (17g/kg)
Phân nhóm: bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thán thư/ vải
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
2387. Hope 20SL, 27WP
Hoạt chất: Chitosan 10g/l (10g/kg)+ Ningnanmycin 10g/l (17g/kg)
Phân nhóm: bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thán thư/ vải
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
2388. Hope Life 450WP
Hoạt chất: Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg
Phân nhóm: đốm sọc vi khuẩn, bạc lá/ lúa; thối đen/bắp cải; sương mai/cà chua; héo cây con/ dưa hấu; thối củ/gừng; thối nhũn/ hành; thối quả/ xoài
Công ty: Công ty TNHH An Nông
2389. Hoppecin 50EC
Hoạt chất: Fenobucarb (BPMC) (min 96%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược HAI
2390. Hopsan 75EC
Hoạt chất: Fenobucarb 30% (300g/l) + Phenthoate 45% (450g/l)
Phân nhóm: bọ xít hôi, rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược HAI
2391. Hoptara2 600EC
Hoạt chất: Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
2392. Horizon 15WP
Hoạt chất: Paclobutrazol (min 95%)
Phân nhóm: điều hòa sinh trưởng/lạc
Công ty: Công ty CP Hóc Môn
2393. Horse 10SC
Hoạt chất: Bispyribac-sodium (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH ADC
2394. Hortensia 10SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cao su
Công ty: Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
2395. Hortiphos 600SL
Hoạt chất: Phosphorous acid
Phân nhóm: xì mủ/ sầu riêng
Công ty: Công ty TNHH Agmin Vietnam
2396. Hosavil 5SC
Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)
Phân nhóm: khô vằn, lem lép hạt/ lúa, đốm lá/ lạc, thán thư/ điều, rỉ sắt/ cà phê, vàng rụng lá/ cao su
Công ty: Công ty CP Hóc Môn
2397. Hoshi 55.5EC
Hoạt chất: Hexythiazox (min 94%)
Phân nhóm: nhện gié/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
2398. Hosithion 30EC
Hoạt chất: Fenitrothion 250g/l (25%) + Fenvalerate 50g/l (5%)
Phân nhóm: bọ xít hôi/ lúa, sâu khoang/ lạc
Công ty: Công ty CP Hóc Môn
2399. Hostox 480SC
Hoạt chất: Thiacloprid (min 95%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
2400. Hostox 480SC
Hoạt chất: Thiacloprid (min 95%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
VTNN Miền Tây