Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2521 | Jiathi 25WP | Thiamethoxam (min 95%) | bọ trĩ/ lúa | Công ty CP Jia Non Biotech (VN) |
| 2522 | Jiathi 25WP | Thiamethoxam (min 95%) | bọ trĩ/ lúa | Công ty CP Jia Non Biotech (VN) |
| 2523 | Jiavin 5 SC | Hexaconazole (min 85%) | khô vằn/ lúa, rỉ sắt/ cà phê, thán thư/ điều, nấm hồng/ cao su | Công ty CP Jia Non Biotech (VN) |
| 2524 | Jinggangmeisu 5SL, 10WP | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | khô vằn/ lúa, nấm hồng/ cao su | Công ty CP Nicotex |
| 2525 | Jinhe-Brass 0.01SL | 24-Epibrassinolide (min 90%) | kích thích sinh trưởng/xoài, hồ tiêu | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. |
| 2526 | Jivon 6WP | Ipconazole (min 95%) | xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 2527 | Joara 5SC | Hexaconazole (min 85%) | khô vằn/ lúa | FarmHannong Co., Ltd. |
| 2528 | Jojotino 350WP | Acetamiprid 300g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg | bọ trĩ/lúa | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 2529 | Jolle 1SL, 50WP | Chitosan | đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; tuyến trùng/ bí xanh, cà phê, hồ tiêu; thối quả/ vải, xoài | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 2530 | Jolle 1SL, 50WP | Chitosan | đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; tuyến trùng/ bí xanh, cà phê, hồ tiêu; thối quả/ vải, xoài | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 2531 | Jonde 3SL | Ningnanmycin (min 20%) | cháy bìa lá/lúa | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 2532 | Jugal 17.8 SL | Imidacloprid (min 96%) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2533 | Juliet 80 WP | Fosetyl-aluminium (min 95%) | giả sương mai/ dưa chuột | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2534 | July 5EC, 5WG | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | sâu tơ, sâu xanh, bọ nhảy/ cải xanh, bắp cải; rệp sáp/ cà phê; rệp sáp, rầy chổng cánh, nhện đỏ/ vải, nhãn, cam, xoài; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; bọ trĩ, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu xanh, rệp/ đậu xanh, đậu tương; sâu xanh, rầy/ bông vải, | Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc |
| 2535 | Just 050 EC | Imidacloprid (min 96%) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2536 | K-T annong 25EC, 25EW | Lambda-cyhalothrin (min 81%) | sâu cuốn lá/ lúa, sâu khoang/ đậu tương | Công ty TNHH An Nông |
| 2537 | K-Tee Super 50EC | Lambda-cyhalothrin (min 81%) | sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2538 | K.Susai 50WP | Copper Oxychloride 45% + Streptomycin sulfate 5% | bạc lá/ lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 2539 | K.Susai 50WP | Copper Oxychloride 45% + Streptomycin sulfate 5% | bạc lá/ lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 2540 | K54 100WG | Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg | sâu cuốn lá/ lúa, nhện gié/lúa | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
2521. Jiathi 25WP
Hoạt chất: Thiamethoxam (min 95%)
Phân nhóm: bọ trĩ/ lúa
Công ty: Công ty CP Jia Non Biotech (VN)
2522. Jiathi 25WP
Hoạt chất: Thiamethoxam (min 95%)
Phân nhóm: bọ trĩ/ lúa
Công ty: Công ty CP Jia Non Biotech (VN)
2523. Jiavin 5 SC
Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa, rỉ sắt/ cà phê, thán thư/ điều, nấm hồng/ cao su
Công ty: Công ty CP Jia Non Biotech (VN)
2524. Jinggangmeisu 5SL, 10WP
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa, nấm hồng/ cao su
Công ty: Công ty CP Nicotex
2525. Jinhe-Brass 0.01SL
Hoạt chất: 24-Epibrassinolide (min 90%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/xoài, hồ tiêu
Công ty: Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd.
2526. Jivon 6WP
Hoạt chất: Ipconazole (min 95%)
Phân nhóm: xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa
Công ty: Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
2527. Joara 5SC
Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa
Công ty: FarmHannong Co., Ltd.
2528. Jojotino 350WP
Hoạt chất: Acetamiprid 300g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg
Phân nhóm: bọ trĩ/lúa
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
2529. Jolle 1SL, 50WP
Hoạt chất: Chitosan
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; tuyến trùng/ bí xanh, cà phê, hồ tiêu; thối quả/ vải, xoài
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
2530. Jolle 1SL, 50WP
Hoạt chất: Chitosan
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; tuyến trùng/ bí xanh, cà phê, hồ tiêu; thối quả/ vải, xoài
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
2531. Jonde 3SL
Hoạt chất: Ningnanmycin (min 20%)
Phân nhóm: cháy bìa lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
2532. Jugal 17.8 SL
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH UPL Việt Nam
2533. Juliet 80 WP
Hoạt chất: Fosetyl-aluminium (min 95%)
Phân nhóm: giả sương mai/ dưa chuột
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
2534. July 5EC, 5WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: sâu tơ, sâu xanh, bọ nhảy/ cải xanh, bắp cải; rệp sáp/ cà phê; rệp sáp, rầy chổng cánh, nhện đỏ/ vải, nhãn, cam, xoài; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; bọ trĩ, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu xanh, rệp/ đậu xanh, đậu tương; sâu xanh, rầy/ bông vải,
Công ty: Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc
2535. Just 050 EC
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
2536. K-T annong 25EC, 25EW
Hoạt chất: Lambda-cyhalothrin (min 81%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa, sâu khoang/ đậu tương
Công ty: Công ty TNHH An Nông
2537. K-Tee Super 50EC
Hoạt chất: Lambda-cyhalothrin (min 81%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa
Công ty: Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
2538. K.Susai 50WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride 45% + Streptomycin sulfate 5%
Phân nhóm: bạc lá/ lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
2539. K.Susai 50WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride 45% + Streptomycin sulfate 5%
Phân nhóm: bạc lá/ lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
2540. K54 100WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa, nhện gié/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
VTNN Miền Tây