Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2541 | Ka-bum 650WP | Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2542 | Kabim 30WP | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28% | đạo ôn/ lúa | Công ty CP BVTV I TW |
| 2543 | Kabina 200SC | Penthiopyrad (min 98.8%) | đốm nâu/ thanh long | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. |
| 2544 | Kabuto 500SC | Benzobicyclon (min 97%) | cỏ/lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2545 | Kacie 250EC | Difenoconazole (min 94%) | lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/cà phê, đốm lá/ lạc | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 2546 | Kadatil 300WP | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) | bạc lá/lúa | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2547 | Kadatil 300WP | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) | bạc lá/lúa | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2548 | Kafos 44EC | Cypermethrin 4% + Profenofos 40% | sâu khoang/lạc | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 2549 | Kagomi 3SL | Kasugamycin (min 70%) | đạo ôn, bạc lá vi khuẩn/lúa; thối nhũn vi khuẩn/ bắp cải; loét/cam | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 2550 | Kaido 50SL, 50WP | Chitosan | đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; tuyến trùng/ bí xanh, cà phê, hồ tiêu; thối quả/ xoài, vải | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2551 | Kaido 50SL, 50WP | Chitosan | đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; tuyến trùng/ bí xanh, cà phê, hồ tiêu; thối quả/ xoài, vải | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2552 | Kaiser 250EC | Pyraclostrobin (min 95%) | ghẻ sẹo/cam | Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương |
| 2553 | Kaiser-Pro 35SC | Abamectin 5% + Spirodiclofen 30% | bọ phấn/sắn | Công ty TNHH Radiant AG |
| 2554 | Kaisin 100WP | Streptomycin sulfate | thối nhũn/ bắp cải, bạc lá, lem lép hạt/ lúa, sẹo/cam, giả sương mai/dưa chuột | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2555 | Kajio 1GR, 5EC, 5WG | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | 1GR: bọ hà/khoai lang, tuyến trùng/hồ tiêu, bọ hung/mía, sâu đục thân/lúa 5EC: sâu xanh/bắp cải, sâu phao đục bẹ/lúa 5WG: sâu cuốn lá/lúa | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2556 | Kakasuper 85EC, 120EW, 421WP, 41ME, 266SC | Abamectin 30g/l (20g/l), (20g/kg), (10g/l), (1g/l) + Lambda-cyhalothrin 50g/l (50g/l), (1g/kg), (30g/l), (110g/l) + Thiamethoxam 5g/l (50g/l), (400g/kg), (1g/l), (155g/l) | 41ME, 85EC, 120EW: sâu cuốn lá/lúa 266SC, 421WP: rầy nâu/lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 2557 | Kaletox 200WP | Diphacinone (min 95%) | chuột/ đồng ruộng | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2558 | Kamai 730 EC | Propargite (min 85%) | nhện đỏ/ cam | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 2559 | Kamai 730 EC | Propargite (min 85%) | nhện đỏ/ cam | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 2560 | Kamaras 50EC | Acetochlor (min 93.3%) | cỏ/đậu tương | Công ty CP VTNN Việt Nông |
2541. Ka-bum 650WP
Hoạt chất: Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
2542. Kabim 30WP
Hoạt chất: Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28%
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
2543. Kabina 200SC
Hoạt chất: Penthiopyrad (min 98.8%)
Phân nhóm: đốm nâu/ thanh long
Công ty: Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
2544. Kabuto 500SC
Hoạt chất: Benzobicyclon (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
2545. Kacie 250EC
Hoạt chất: Difenoconazole (min 94%)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/cà phê, đốm lá/ lạc
Công ty: Công ty CP Nông dược Việt Nam
2546. Kadatil 300WP
Hoạt chất: Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Nông Phát
2547. Kadatil 300WP
Hoạt chất: Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Nông Phát
2548. Kafos 44EC
Hoạt chất: Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
Phân nhóm: sâu khoang/lạc
Công ty: Công ty TNHH A2T Việt Nam
2549. Kagomi 3SL
Hoạt chất: Kasugamycin (min 70%)
Phân nhóm: đạo ôn, bạc lá vi khuẩn/lúa; thối nhũn vi khuẩn/ bắp cải; loét/cam
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
2550. Kaido 50SL, 50WP
Hoạt chất: Chitosan
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; tuyến trùng/ bí xanh, cà phê, hồ tiêu; thối quả/ xoài, vải
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
2551. Kaido 50SL, 50WP
Hoạt chất: Chitosan
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; tuyến trùng/ bí xanh, cà phê, hồ tiêu; thối quả/ xoài, vải
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
2552. Kaiser 250EC
Hoạt chất: Pyraclostrobin (min 95%)
Phân nhóm: ghẻ sẹo/cam
Công ty: Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương
2553. Kaiser-Pro 35SC
Hoạt chất: Abamectin 5% + Spirodiclofen 30%
Phân nhóm: bọ phấn/sắn
Công ty: Công ty TNHH Radiant AG
2554. Kaisin 100WP
Hoạt chất: Streptomycin sulfate
Phân nhóm: thối nhũn/ bắp cải, bạc lá, lem lép hạt/ lúa, sẹo/cam, giả sương mai/dưa chuột
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
2555. Kajio 1GR, 5EC, 5WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: 1GR: bọ hà/khoai lang, tuyến trùng/hồ tiêu, bọ hung/mía, sâu đục thân/lúa 5EC: sâu xanh/bắp cải, sâu phao đục bẹ/lúa 5WG: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
2556. Kakasuper 85EC, 120EW, 421WP, 41ME, 266SC
Hoạt chất: Abamectin 30g/l (20g/l), (20g/kg), (10g/l), (1g/l) + Lambda-cyhalothrin 50g/l (50g/l), (1g/kg), (30g/l), (110g/l) + Thiamethoxam 5g/l (50g/l), (400g/kg), (1g/l), (155g/l)
Phân nhóm: 41ME, 85EC, 120EW: sâu cuốn lá/lúa 266SC, 421WP: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
2557. Kaletox 200WP
Hoạt chất: Diphacinone (min 95%)
Phân nhóm: chuột/ đồng ruộng
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
2558. Kamai 730 EC
Hoạt chất: Propargite (min 85%)
Phân nhóm: nhện đỏ/ cam
Công ty: Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
2559. Kamai 730 EC
Hoạt chất: Propargite (min 85%)
Phân nhóm: nhện đỏ/ cam
Công ty: Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
2560. Kamaras 50EC
Hoạt chất: Acetochlor (min 93.3%)
Phân nhóm: cỏ/đậu tương
Công ty: Công ty CP VTNN Việt Nông
VTNN Miền Tây