Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2641 | Kích phát tố lá, hạt Thiên Nông GA-3 | Gibberellic acid (min 90%) | kích thích sinh trưởng/ dâu nuôi tằm, thuốc lá, artiso, cỏ chăn nuôi, rau gia vị, đay, nho, làm giá đậu | Công ty Hóa phẩm Thiên nông |
| 2642 | Kifix 70WG | Imazapic 175 g/kg + Imazapyr 525 g/kg | cỏ/ mía | BASF Vietnam Co., Ltd |
| 2643 | Kihora 15WP | Paclobutrazol (min 95%) | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty TNHH Nguyên liệu NN Mekong |
| 2644 | Kil Spider 450SC | Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l | nhện đỏ/hoa hồng | Công ty CP Kiên Nam |
| 2645 | Kill snail 10GR | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP Nicotex |
| 2646 | Killmou 2.5DP | Warfarin (min 95%) | chuột/đồng ruộng | Công ty CP ENASA Việt Nam |
| 2647 | Killrat 0.005 Wax block | Bromadiolone (min 97%) | chuột/ đồng ruộng, quần cư | Forward International Ltd |
| 2648 | Killvirus 20WP | Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15% | Mốc sương/khoai tây | Công ty TNHH Deutschland Việt Nam |
| 2649 | Killvirus 20WP | Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15% | Mốc sương/khoai tây | Công ty TNHH Deutschland Việt Nam |
| 2650 | Kiloc 60WP | Metaldehyde 40% + Carbaryl 20% | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH ADC |
| 2651 | Kilsect 10EC | Permethrin (min 92%) | sâu khoang/lạc; bọ trĩ, sâu phao/ lúa; rệp sáp/ cà phê; bọ xít muỗi, sâu róm/ điều | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 2652 | Kilsect 10EC | Permethrin (min 92%) | sâu khoang/lạc; bọ trĩ, sâu phao/ lúa; rệp sáp/ cà phê; bọ xít muỗi, sâu róm/ điều | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 2653 | Kimbas 500EC | Fenobucarb 350g/l + Isoprocarb 150g/l | sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 2654 | Kimcis 20EC | Emamectin benzoate 10g/l + Matrine 10g/l | nhện lông nhung/ nhãn, rệp sáp/ cam, bọ hà/ khoai lang | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 2655 | Kimidac 050EC | Imidacloprid (min 96%) | rầy nâu, bọ trĩ/ lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2656 | Kimone 750WP | Chlorothalonil 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg | rỉ sắt/ cà phê, lem lép hạt, đạo ôn/lúa, thán thư/cao su, thối củ/gừng | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 2657 | Kimone 750WP | Chlorothalonil 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg | rỉ sắt/ cà phê, lem lép hạt, đạo ôn/lúa, thán thư/cao su, thối củ/gừng | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 2658 | Kimono.apc 50WG | Boscalid (min 96%) | sương mai/đậu tương; lem lép hạt/lúa | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 2659 | Kimono.apc 50WG | Boscalid (min 96%) | sương mai/đậu tương; lem lép hạt/lúa | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 2660 | Kimpton 300SC, 700WP | Pentoxazone (min 97%) 250g/l (600g/kg) + Pyrazosulfuron-ethyl 50g/l (100g/kg) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH An Nông |
2641. Kích phát tố lá, hạt Thiên Nông GA-3
Hoạt chất: Gibberellic acid (min 90%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ dâu nuôi tằm, thuốc lá, artiso, cỏ chăn nuôi, rau gia vị, đay, nho, làm giá đậu
Công ty: Công ty Hóa phẩm Thiên nông
2642. Kifix 70WG
Hoạt chất: Imazapic 175 g/kg + Imazapyr 525 g/kg
Phân nhóm: cỏ/ mía
Công ty: BASF Vietnam Co., Ltd
2643. Kihora 15WP
Hoạt chất: Paclobutrazol (min 95%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Nguyên liệu NN Mekong
2644. Kil Spider 450SC
Hoạt chất: Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng
Công ty: Công ty CP Kiên Nam
2645. Kill snail 10GR
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP Nicotex
2646. Killmou 2.5DP
Hoạt chất: Warfarin (min 95%)
Phân nhóm: chuột/đồng ruộng
Công ty: Công ty CP ENASA Việt Nam
2647. Killrat 0.005 Wax block
Hoạt chất: Bromadiolone (min 97%)
Phân nhóm: chuột/ đồng ruộng, quần cư
Công ty: Forward International Ltd
2648. Killvirus 20WP
Hoạt chất: Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15%
Phân nhóm: Mốc sương/khoai tây
Công ty: Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
2649. Killvirus 20WP
Hoạt chất: Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15%
Phân nhóm: Mốc sương/khoai tây
Công ty: Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
2650. Kiloc 60WP
Hoạt chất: Metaldehyde 40% + Carbaryl 20%
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH ADC
2651. Kilsect 10EC
Hoạt chất: Permethrin (min 92%)
Phân nhóm: sâu khoang/lạc; bọ trĩ, sâu phao/ lúa; rệp sáp/ cà phê; bọ xít muỗi, sâu róm/ điều
Công ty: Hextar Chemicals Sdn, Bhd
2652. Kilsect 10EC
Hoạt chất: Permethrin (min 92%)
Phân nhóm: sâu khoang/lạc; bọ trĩ, sâu phao/ lúa; rệp sáp/ cà phê; bọ xít muỗi, sâu róm/ điều
Công ty: Hextar Chemicals Sdn, Bhd
2653. Kimbas 500EC
Hoạt chất: Fenobucarb 350g/l + Isoprocarb 150g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược Agriking
2654. Kimcis 20EC
Hoạt chất: Emamectin benzoate 10g/l + Matrine 10g/l
Phân nhóm: nhện lông nhung/ nhãn, rệp sáp/ cam, bọ hà/ khoai lang
Công ty: Công ty CP Nông dược Agriking
2655. Kimidac 050EC
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
2656. Kimone 750WP
Hoạt chất: Chlorothalonil 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg
Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê, lem lép hạt, đạo ôn/lúa, thán thư/cao su, thối củ/gừng
Công ty: Công ty CP Nông dược Agriking
2657. Kimone 750WP
Hoạt chất: Chlorothalonil 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg
Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê, lem lép hạt, đạo ôn/lúa, thán thư/cao su, thối củ/gừng
Công ty: Công ty CP Nông dược Agriking
2658. Kimono.apc 50WG
Hoạt chất: Boscalid (min 96%)
Phân nhóm: sương mai/đậu tương; lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược Việt Nam
2659. Kimono.apc 50WG
Hoạt chất: Boscalid (min 96%)
Phân nhóm: sương mai/đậu tương; lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược Việt Nam
2660. Kimpton 300SC, 700WP
Hoạt chất: Pentoxazone (min 97%) 250g/l (600g/kg) + Pyrazosulfuron-ethyl 50g/l (100g/kg)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH An Nông
VTNN Miền Tây