Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2661 | Kimsuper 300EC | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | thán thư/điều | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 2662 | Kin-kin Bul 68WG, 72WP | Cymoxanil 8% (8%) + Macozeb 60% (64%) | 72WP: vàng rụng lá/cao su, sương mai/ khoai tây 68WG: chết cây con/thuốc lá; sương mai/ khoai tây; loét sọc mặt cạo/cao su | Agria S.A. |
| 2663 | Kin-kin Bul 68WG, 72WP | Cymoxanil 8% (8%) + Macozeb 60% (64%) | 72WP: vàng rụng lá/cao su, sương mai/ khoai tây 68WG: chết cây con/thuốc lá; sương mai/ khoai tây; loét sọc mặt cạo/cao su | Agria S.A. |
| 2664 | Kinafon 2.5 PA | Ethephon (min 91%) | kích thích mủ/cao su | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 2665 | Kinagold 23 EC | Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l | sâu xanh/ thuốc lá; rệp sáp/ cà phê; sâu đục quả/ đậu xanh; sâu đục thân, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2666 | Kinalux 25EC | Quinalphos (min 70%) | sâu khoang/ lạc; sâu ăn tạp/ đậu tương; rệp/ cà phê; sâu phao, sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu đục ngọn/ điều | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2667 | Kinalux 25EC | Quinalphos (min 70%) | sâu khoang/ lạc; sâu ăn tạp/ đậu tương; rệp/ cà phê; sâu phao, sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu đục ngọn/ điều | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2668 | King Kong 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cà phê, cao su | Công ty TNHH thuốc BVTV Nam Nông |
| 2669 | King-cide 279SC, 805WP | Hexaconazole 40g/l (35g/kg) + Tricyclazole 239g/l (770g/kg) | đạo ôn/ lúa | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 2670 | King-cide Japan 460SC | Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2671 | King-cide Japan 460SC | Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2672 | Kingcat 0.05RB | Bromadiolone (min 97%) | chuột/ đồng ruộng | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 2673 | Kingcheck 750WP | Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 2674 | Kingcozeb 80WP | Mancozeb (min 85%) | sương mai/ cà chua | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 2675 | Kingspider 93SC | Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg | nhện đỏ/cam | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2676 | Kinomec 3.8EC | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | bọ trĩ/ dưa hấu | Công ty CP Vicowin |
| 2677 | Kisaigon 10GR, 50EC | Iprobenfos (min 94%) | 10GR: đạo ôn, thối thân/ lúa 50EC: khô vằn, đạo ôn/ lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2678 | Kiss 150EC, 150WP | Ethoxysulfuron 35 g/l (35g/kg) + MCPA 100g/l (100g/kg) + Pyrazosulfuron-ethyl 15g/l (15g/kg) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH ADC |
| 2679 | Kit - super 700WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa, rau cải | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 2680 | Kitatigi 10GR, 50EC | Iprobenfos (min 94%) | 10GR: đạo ôn/ lúa 50EC: đạo ôn, thối thân/ lúa | Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang |
2661. Kimsuper 300EC
Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Phân nhóm: thán thư/điều
Công ty: Công ty CP Nông dược Agriking
2662. Kin-kin Bul 68WG, 72WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (8%) + Macozeb 60% (64%)
Phân nhóm: 72WP: vàng rụng lá/cao su, sương mai/ khoai tây 68WG: chết cây con/thuốc lá; sương mai/ khoai tây; loét sọc mặt cạo/cao su
Công ty: Agria S.A.
2663. Kin-kin Bul 68WG, 72WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (8%) + Macozeb 60% (64%)
Phân nhóm: 72WP: vàng rụng lá/cao su, sương mai/ khoai tây 68WG: chết cây con/thuốc lá; sương mai/ khoai tây; loét sọc mặt cạo/cao su
Công ty: Agria S.A.
2664. Kinafon 2.5 PA
Hoạt chất: Ethephon (min 91%)
Phân nhóm: kích thích mủ/cao su
Công ty: Công ty TNHH Kiên Nam
2665. Kinagold 23 EC
Hoạt chất: Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l
Phân nhóm: sâu xanh/ thuốc lá; rệp sáp/ cà phê; sâu đục quả/ đậu xanh; sâu đục thân, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa
Công ty: Công ty TNHH UPL Việt Nam
2666. Kinalux 25EC
Hoạt chất: Quinalphos (min 70%)
Phân nhóm: sâu khoang/ lạc; sâu ăn tạp/ đậu tương; rệp/ cà phê; sâu phao, sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu đục ngọn/ điều
Công ty: Công ty TNHH UPL Việt Nam
2667. Kinalux 25EC
Hoạt chất: Quinalphos (min 70%)
Phân nhóm: sâu khoang/ lạc; sâu ăn tạp/ đậu tương; rệp/ cà phê; sâu phao, sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu đục ngọn/ điều
Công ty: Công ty TNHH UPL Việt Nam
2668. King Kong 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê, cao su
Công ty: Công ty TNHH thuốc BVTV Nam Nông
2669. King-cide 279SC, 805WP
Hoạt chất: Hexaconazole 40g/l (35g/kg) + Tricyclazole 239g/l (770g/kg)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
2670. King-cide Japan 460SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Nông Phát
2671. King-cide Japan 460SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Nông Phát
2672. Kingcat 0.05RB
Hoạt chất: Bromadiolone (min 97%)
Phân nhóm: chuột/ đồng ruộng
Công ty: Công ty CP Hóa nông AMC
2673. Kingcheck 750WP
Hoạt chất: Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
2674. Kingcozeb 80WP
Hoạt chất: Mancozeb (min 85%)
Phân nhóm: sương mai/ cà chua
Công ty: Công ty CP Genta Thụy Sĩ
2675. Kingspider 93SC
Hoạt chất: Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg
Phân nhóm: nhện đỏ/cam
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
2676. Kinomec 3.8EC
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: bọ trĩ/ dưa hấu
Công ty: Công ty CP Vicowin
2677. Kisaigon 10GR, 50EC
Hoạt chất: Iprobenfos (min 94%)
Phân nhóm: 10GR: đạo ôn, thối thân/ lúa 50EC: khô vằn, đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
2678. Kiss 150EC, 150WP
Hoạt chất: Ethoxysulfuron 35 g/l (35g/kg) + MCPA 100g/l (100g/kg) + Pyrazosulfuron-ethyl 15g/l (15g/kg)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH ADC
2679. Kit - super 700WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa, rau cải
Công ty: Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
2680. Kitatigi 10GR, 50EC
Hoạt chất: Iprobenfos (min 94%)
Phân nhóm: 10GR: đạo ôn/ lúa 50EC: đạo ôn, thối thân/ lúa
Công ty: Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang
VTNN Miền Tây