Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật

Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.

Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.

STT Tên thuốc Hoạt chất Phân nhóm Công ty
2741 Laoton 108EC Haloxyfop-p-methyl (min 94%) cỏ/ sắn, lạc Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
2742 Laphasi 40WP Bensulfuron-methyl 7% + Quinclorac 33% cỏ/lúa gieo thẳng Công ty TNHH MTV BVTV Long An
2743 Laroma 70WG Nitenpyram 30% (300g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg) rầy nâu/ lúa Công ty TNHH MTV BVTV Long An
2744 Laroma 70WG Nitenpyram 30% (300g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg) rầy nâu/ lúa Công ty TNHH MTV BVTV Long An
2745 Laroot 330WG Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg cỏ/ lúa gieo thẳng Công ty TNHH MTV BVTV Long An
2746 Lashsuper 250SC Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l đạo ôn, khô vằn/ lúa; héo đen đầu lá/ cao su; rỉ sắt, thán thư /cà phê, thán thư /điều; vàng rụng lá/cao su Công ty TNHH TM Tân Thành
2747 Latexing 2.5 PC Ethephon (min 91%) kích thích mủ/ cao su Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd
2748 Latimo super 500WP, 780WG Difenoconazole 50g/kg (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (500g/kg) + Tricyclazole 200g/kg (250g/kg) 500WP: lúa von/ lúa (xử lý hạt giống), khô vằn, lem lép hạt/ lúa 780WG: lem lép hạt/lúa Công ty TNHH An Nông
2749 Laura 160SC Abamectin 50 g/l + Etoxazole 110 g/l nhện đỏ/ đậu tương Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2750 Laxyl pro 25WP Metalaxyl 15% + Propamocarb 10% rỉ sắt/cà phê Công ty TNHH MTV BVTV Omega
2751 Layboy 200WP Copper acetate (min 98%) rỉ sắt/cà phê Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
2752 Layboy 200WP Copper acetate (min 98%) rỉ sắt/cà phê Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
2753 Lazer 480SC Spinosad (min 85%) mối/công trình xây dựng Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
2754 Lazerusa 450SC Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l đạo ôn/ lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2755 Lazerusa 450SC Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l đạo ôn/ lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2756 Lazole TSC 750WP Tricyclazole (min 95%) đạo ôn/ lúa Công ty CP Lion Agrevo
2757 Leader 350WG Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kg rầy nâu/lúa Công ty CP Tập Đoàn Điện Bàn
2758 Ledan 4GR, 95SP Cartap (min 97%) sâu đục thân/ lúa Công ty TNHH TM Bình Phương
2759 Leener 66SC Hexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/l rỉ sắt/ cà phê Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
2760 Legacy 300EC Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l cỏ/ lúa gieo thẳng Công ty TNHH Nam Bộ

2741. Laoton 108EC

Hoạt chất: Haloxyfop-p-methyl (min 94%)

Phân nhóm: cỏ/ sắn, lạc

Công ty: Công ty CP BMC Vĩnh Phúc

2742. Laphasi 40WP

Hoạt chất: Bensulfuron-methyl 7% + Quinclorac 33%

Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng

Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Long An

2743. Laroma 70WG

Hoạt chất: Nitenpyram 30% (300g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg)

Phân nhóm: rầy nâu/ lúa

Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Long An

2744. Laroma 70WG

Hoạt chất: Nitenpyram 30% (300g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg)

Phân nhóm: rầy nâu/ lúa

Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Long An

2745. Laroot 330WG

Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg

Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng

Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Long An

2746. Lashsuper 250SC

Hoạt chất: Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l

Phân nhóm: đạo ôn, khô vằn/ lúa; héo đen đầu lá/ cao su; rỉ sắt, thán thư /cà phê, thán thư /điều; vàng rụng lá/cao su

Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành

2747. Latexing 2.5 PC

Hoạt chất: Ethephon (min 91%)

Phân nhóm: kích thích mủ/ cao su

Công ty: Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd

2748. Latimo super 500WP, 780WG

Hoạt chất: Difenoconazole 50g/kg (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (500g/kg) + Tricyclazole 200g/kg (250g/kg)

Phân nhóm: 500WP: lúa von/ lúa (xử lý hạt giống), khô vằn, lem lép hạt/ lúa 780WG: lem lép hạt/lúa

Công ty: Công ty TNHH An Nông

2749. Laura 160SC

Hoạt chất: Abamectin 50 g/l + Etoxazole 110 g/l

Phân nhóm: nhện đỏ/ đậu tương

Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

2750. Laxyl pro 25WP

Hoạt chất: Metalaxyl 15% + Propamocarb 10%

Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê

Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega

2751. Layboy 200WP

Hoạt chất: Copper acetate (min 98%)

Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê

Công ty: Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam

2752. Layboy 200WP

Hoạt chất: Copper acetate (min 98%)

Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê

Công ty: Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam

2753. Lazer 480SC

Hoạt chất: Spinosad (min 85%)

Phân nhóm: mối/công trình xây dựng

Công ty: Công ty CP Đầu tư Hợp Trí

2754. Lazerusa 450SC

Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l

Phân nhóm: đạo ôn/ lúa

Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

2755. Lazerusa 450SC

Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l

Phân nhóm: đạo ôn/ lúa

Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

2756. Lazole TSC 750WP

Hoạt chất: Tricyclazole (min 95%)

Phân nhóm: đạo ôn/ lúa

Công ty: Công ty CP Lion Agrevo

2757. Leader 350WG

Hoạt chất: Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kg

Phân nhóm: rầy nâu/lúa

Công ty: Công ty CP Tập Đoàn Điện Bàn

2758. Ledan 4GR, 95SP

Hoạt chất: Cartap (min 97%)

Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa

Công ty: Công ty TNHH TM Bình Phương

2759. Leener 66SC

Hoạt chất: Hexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/l

Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê

Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung

2760. Legacy 300EC

Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l

Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng

Công ty: Công ty TNHH Nam Bộ

1 ... 136 137 138 139 140 ... 284
Gọi Hotline Zalo Chat Zalo
Trợ lý Kỹ thuật AI
Chào bạn! Tôi là Trợ lý AI của VTNN Miền Tây. Bạn cần tôi tư vấn kỹ thuật cây trồng hay hướng dẫn mua thuốc bảo vệ thực vật gì ạ?