Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2821 | Long run 35EC | Metolachlor 32% + Napropamide (min 93%) 3% | cỏ/ngô | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ |
| 2822 | Longanchess 70WP, 700WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2823 | Longanchess 70WP, 700WG | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2824 | Longantivo 400WP | Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg | bạc lá/lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2825 | Longantivo 400WP | Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg | bạc lá/lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2826 | Longanvin 5SC | Hexaconazole (min 85%) | khô vằn/ lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2827 | Longanvingold 150SC | Difenoconazole 50g/l + Hexaconazole 100g/l | lem lép hạt, đạo ôn/lúa; chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2828 | Longbay 20SC | Thiodiazole copper (min 95%) | bạc lá/ lúa, xì mủ, nấm hồng, vàng rụng lá/cao su | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 2829 | Longkick 50SP | Cartap (min 97%) | sâu đục thân/ lúa | FarmHannong Co., Ltd. |
| 2830 | Longphaba 3.6EC, 88SC | Abamectin (min 90%) | 3.6EC: sâu tơ/ bắp cải; sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa 88SC: sâu cuốn lá, nhện gié/lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 2831 | Lopita 200WP | Emamectin benzoate 10% (100g/kg) + Flufiprole 10% (100g/kg) | mọt đục quả/ cà phê | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 2832 | Lorcy 265SC | Cyhalodiamide 100 g/l + Chlorfenapyr 165 g/l | sâu cuốn lá/lúa, bọ trĩ/ điều, sâu xanh da láng/ lạc | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2833 | Lotoshine 400WP | Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 250g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 2834 | Lotuscide 370EC | Difenoconazole 170g/l + Fenoxanil 200g/l | đạo ôn, lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 2835 | Lotususa 400SC, 800WG | Azoxystrobin 200g/l (450g/kg) + Tebuconazole 200g/l (350g/kg) | 400SC: lem lép hạt/ lúa 800WG: khô vằn/ lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2836 | Lotususa 400SC, 800WG | Azoxystrobin 200g/l (450g/kg) + Tebuconazole 200g/l (350g/kg) | 400SC: lem lép hạt/ lúa 800WG: khô vằn/ lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2837 | Loxa 50EC | Cypermethrin (min 90%) | sâu cuốn lá/lúa | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 2838 | Loyant® 25EC | Florpyrauxifen-benzyl (min 92%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2839 | Lúa vàng 20WP | Iprobenfos 14% + Tricyclazole 6% | đạo ôn/ lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2840 | Lục diệp tố 1 SL | Gibberellic acid 1g/l + NPK 9 g/l + Vi lượng | kích thích sinh trưởng/ lúa, đậu tương, chè | Viện Bảo vệ thực vật |
2821. Long run 35EC
Hoạt chất: Metolachlor 32% + Napropamide (min 93%) 3%
Phân nhóm: cỏ/ngô
Công ty: Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
2822. Longanchess 70WP, 700WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Long An
2823. Longanchess 70WP, 700WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Long An
2824. Longantivo 400WP
Hoạt chất: Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Long An
2825. Longantivo 400WP
Hoạt chất: Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Long An
2826. Longanvin 5SC
Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Long An
2827. Longanvingold 150SC
Hoạt chất: Difenoconazole 50g/l + Hexaconazole 100g/l
Phân nhóm: lem lép hạt, đạo ôn/lúa; chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Long An
2828. Longbay 20SC
Hoạt chất: Thiodiazole copper (min 95%)
Phân nhóm: bạc lá/ lúa, xì mủ, nấm hồng, vàng rụng lá/cao su
Công ty: Công ty TNHH Trường Thịnh
2829. Longkick 50SP
Hoạt chất: Cartap (min 97%)
Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa
Công ty: FarmHannong Co., Ltd.
2830. Longphaba 3.6EC, 88SC
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: 3.6EC: sâu tơ/ bắp cải; sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa 88SC: sâu cuốn lá, nhện gié/lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
2831. Lopita 200WP
Hoạt chất: Emamectin benzoate 10% (100g/kg) + Flufiprole 10% (100g/kg)
Phân nhóm: mọt đục quả/ cà phê
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
2832. Lorcy 265SC
Hoạt chất: Cyhalodiamide 100 g/l + Chlorfenapyr 165 g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa, bọ trĩ/ điều, sâu xanh da láng/ lạc
Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
2833. Lotoshine 400WP
Hoạt chất: Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 250g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
2834. Lotuscide 370EC
Hoạt chất: Difenoconazole 170g/l + Fenoxanil 200g/l
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
2835. Lotususa 400SC, 800WG
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l (450g/kg) + Tebuconazole 200g/l (350g/kg)
Phân nhóm: 400SC: lem lép hạt/ lúa 800WG: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2836. Lotususa 400SC, 800WG
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l (450g/kg) + Tebuconazole 200g/l (350g/kg)
Phân nhóm: 400SC: lem lép hạt/ lúa 800WG: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2837. Loxa 50EC
Hoạt chất: Cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
2838. Loyant® 25EC
Hoạt chất: Florpyrauxifen-benzyl (min 92%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
2839. Lúa vàng 20WP
Hoạt chất: Iprobenfos 14% + Tricyclazole 6%
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
2840. Lục diệp tố 1 SL
Hoạt chất: Gibberellic acid 1g/l + NPK 9 g/l + Vi lượng
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa, đậu tương, chè
Công ty: Viện Bảo vệ thực vật
VTNN Miền Tây