Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2841 | Lucasone 31GR, 41SL, 41WP | Gibberellic acid 0.3g/kg (0.4g/l), (0.4g/kg) + N 10.7g/kg (10.6g/l), (10.6g/kg) + P2O5 10g/kg (10g/l), (10g/kg) + K2O 10g/kg (20g/l), (20g/kg) + Vi lượng | kích thích sinh trưởng/vải | Công ty CP Vagritex |
| 2842 | Luckyler 25EC | sâu đục thân, rầy nâu, bọ trĩ, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng, bọ nhảy, rệp/ cải xanh; sâu đục quả/ đậu đũa; sâu xanh, dòi đục lá/ cà chua; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; dòi đục lá/ đậu tương; sâu khoang, sâu xanh da láng/ lạc | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA | |
| 2843 | Luckyram 600WP | Nitenpyram (min 95%) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 2844 | Luckyram 600WP | Nitenpyram (min 95%) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 2845 | Lucy 240SC | Cyhalodiamide 180g/l + Lufenuron 60 g/l | sâu đục thân/ lúa, sâu vẽ bùa/ cam, sâu tơ/ bắp cải | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2846 | Lufemin 100EC | Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l | sâu xanh/hoa cúc | Công ty TNHH Fujimoto Nhật Bản |
| 2847 | Lufen extra 100EC, 150WG | Emamectin benzoate 50g/l (50g/kg) + Lufenuron 50g/l (100g/kg) | 100EC: châu chấu tre/ ngô, sâu xanh/ hoa cúc; sâu khoang/ khoai tây, sâu keo mùa thu/ ngô, bọ phấn trắng/ sắn 150WG: sâu xanh/ hoa cúc; sâu keo mùa thu/ ngô, bọ phấn trắng/ sắn | Công ty TNHH thuốc BVTV Mekong |
| 2848 | Lufen plus 25ME | Chlorfenapyr 15% + Lufenuron 10% | sâu khoang/lạc | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 2849 | Lufenmax 50EC | Lufenuron (min 96%) | sâu cuốn lá/lúa | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |
| 2850 | Lufenron 050EC | Lufenuron (min 96%) | sâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/lúa; sâu xanh da láng/ đậu xanh, thuốc lá; sâu đục quả/ đậu tương, sâu vẽ bùa/cam; sâu keo mùa thu/ ngô | Công ty CP Đồng Xanh |
| 2851 | Lufo-P 10.9SL | Glufosinate-P (min 91%) | cỏ/cao su, cà phê | Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |
| 2852 | Lukki 325EC | Fenoxanil 200g/l + Propiconazole 125 g/l | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 2853 | Lumax 472SE | Atrazine 120g/l + Mesotrione 32g/l + S-metolachlor 320g/l | cỏ/ ngô | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2854 | LumisenaTM 200FS | Oxathiapiprolin (min 95%) | xử lý hạt giống trừ bệnh sọc lá/ ngô | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2855 | Lumix 40EC | Isoprothiolane (min 96%) | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2856 | Lumizon 240SC | Metaflumizone (min 96%) | sâu đục quả/cà chua | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2857 | Lumizon 240SC | Metaflumizone (min 96%) | sâu đục quả/cà chua | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2858 | Luna Experience 400SC | Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l | lem lép hạt/ lúa; đốm vòng/ khoai tây | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2859 | Luna Sensation 500SC | Fluopyram 250g/l + Trifloxystrobin 250g/l | đốm vòng/ khoai tây | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2860 | Lunar 150WP | Paclobutrazol (min 95%) | kích thích sinh tưởng/ lúa | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
2841. Lucasone 31GR, 41SL, 41WP
Hoạt chất: Gibberellic acid 0.3g/kg (0.4g/l), (0.4g/kg) + N 10.7g/kg (10.6g/l), (10.6g/kg) + P2O5 10g/kg (10g/l), (10g/kg) + K2O 10g/kg (20g/l), (20g/kg) + Vi lượng
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/vải
Công ty: Công ty CP Vagritex
2842. Luckyler 25EC
Hoạt chất:
Phân nhóm: sâu đục thân, rầy nâu, bọ trĩ, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng, bọ nhảy, rệp/ cải xanh; sâu đục quả/ đậu đũa; sâu xanh, dòi đục lá/ cà chua; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; dòi đục lá/ đậu tương; sâu khoang, sâu xanh da láng/ lạc
Công ty: Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
2843. Luckyram 600WP
Hoạt chất: Nitenpyram (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV Lucky
2844. Luckyram 600WP
Hoạt chất: Nitenpyram (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV Lucky
2845. Lucy 240SC
Hoạt chất: Cyhalodiamide 180g/l + Lufenuron 60 g/l
Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa, sâu vẽ bùa/ cam, sâu tơ/ bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
2846. Lufemin 100EC
Hoạt chất: Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l
Phân nhóm: sâu xanh/hoa cúc
Công ty: Công ty TNHH Fujimoto Nhật Bản
2847. Lufen extra 100EC, 150WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate 50g/l (50g/kg) + Lufenuron 50g/l (100g/kg)
Phân nhóm: 100EC: châu chấu tre/ ngô, sâu xanh/ hoa cúc; sâu khoang/ khoai tây, sâu keo mùa thu/ ngô, bọ phấn trắng/ sắn 150WG: sâu xanh/ hoa cúc; sâu keo mùa thu/ ngô, bọ phấn trắng/ sắn
Công ty: Công ty TNHH thuốc BVTV Mekong
2848. Lufen plus 25ME
Hoạt chất: Chlorfenapyr 15% + Lufenuron 10%
Phân nhóm: sâu khoang/lạc
Công ty: Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
2849. Lufenmax 50EC
Hoạt chất: Lufenuron (min 96%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
2850. Lufenron 050EC
Hoạt chất: Lufenuron (min 96%)
Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/lúa; sâu xanh da láng/ đậu xanh, thuốc lá; sâu đục quả/ đậu tương, sâu vẽ bùa/cam; sâu keo mùa thu/ ngô
Công ty: Công ty CP Đồng Xanh
2851. Lufo-P 10.9SL
Hoạt chất: Glufosinate-P (min 91%)
Phân nhóm: cỏ/cao su, cà phê
Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
2852. Lukki 325EC
Hoạt chất: Fenoxanil 200g/l + Propiconazole 125 g/l
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
2853. Lumax 472SE
Hoạt chất: Atrazine 120g/l + Mesotrione 32g/l + S-metolachlor 320g/l
Phân nhóm: cỏ/ ngô
Công ty: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
2854. LumisenaTM 200FS
Hoạt chất: Oxathiapiprolin (min 95%)
Phân nhóm: xử lý hạt giống trừ bệnh sọc lá/ ngô
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
2855. Lumix 40EC
Hoạt chất: Isoprothiolane (min 96%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
2856. Lumizon 240SC
Hoạt chất: Metaflumizone (min 96%)
Phân nhóm: sâu đục quả/cà chua
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
2857. Lumizon 240SC
Hoạt chất: Metaflumizone (min 96%)
Phân nhóm: sâu đục quả/cà chua
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
2858. Luna Experience 400SC
Hoạt chất: Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa; đốm vòng/ khoai tây
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
2859. Luna Sensation 500SC
Hoạt chất: Fluopyram 250g/l + Trifloxystrobin 250g/l
Phân nhóm: đốm vòng/ khoai tây
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
2860. Lunar 150WP
Hoạt chất: Paclobutrazol (min 95%)
Phân nhóm: kích thích sinh tưởng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
VTNN Miền Tây