Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2861 | Lunasa 25 EC | Propiconazole (min 90%) | lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2862 | Lưỡi cày 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cao su | Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI |
| 2863 | Lusatex 5SL | Garlic oil 20g/l + Ningnanmycin 30g/l | bạc lá, lem lép hạt/ lúa; héo rũ, sương mai/ cà chua; xoăn lá/ ớt; phấn trắng/ nho; chết nhanh/ hồ tiêu; hoa lá/ thuốc lá; chết khô/ dưa chuột | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 2864 | Luster 250 SC | Pencycuron (min 98%) | khô vằn/ lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2865 | Lutex 1.9EC, 5.5WG | Methylamine avermectin (min 70%) | 1.9EC: sâu cuốn lá/lúa 5.5WG: sâu cuốn lá/ lúa, sâu tơ/ bắp cải | Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã |
| 2866 | Lutex 1.9EC, 5.5WG | Methylamine avermectin (min 70%) | 1.9EC: sâu cuốn lá/lúa 5.5WG: sâu cuốn lá/ lúa, sâu tơ/ bắp cải | Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã |
| 2867 | Luxdan 75WG | Nicosulfuron (min 94%) | cỏ/ngô | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 2868 | Ly 0.26SL | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%) | sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; bọ cánh tơ/ chè | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2869 | Ly 0.26SL | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%) | sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; bọ cánh tơ/ chè | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2870 | M.A Maral 10SL | Oligo-alginate | đốm vòng/ cà rốt; kích thích sinh trưởng/ chè | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2871 | M1 20LA | CuSO4 16% + CuO 2% + K2Cr2O7 2% | con hà/ thuyền gỗ, ván thuyền | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 2872 | Mã lục 250WP | Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kg | bọ trĩ, rầy nâu/lúa | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2873 | Machete 5GR, 60EC | Butachlor (min 93%) | cỏ/ lúa | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2874 | Maestro 960EC | Metolachlor (min 96%) | cỏ/lạc | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 2875 | Mafente Xtra 50WG | Bifenazate (min 95%) | nhện đỏ/hoa hồng | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 2876 | Magic-Power 60WG | Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg) | thán thư/hoa hồng, ớt, xoài | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 2877 | Magnophos 56% Plate | Magnesium phosphide (min 88%) | mọt/ kho thuốc lá | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2878 | Magtoxin 66 tablets, pellet | Magnesium phosphide (min 88%) | côn trùng, chuột/ kho tàng | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 2879 | Mahal 3.6EC | Abamectin (min 90%) | sâu cuốn lá/lúa | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 2880 | Mai 007 5SL | Pyrimidine Nucleotide Antibiotic | giả sương mai/dưa chuột, đạo ôn/lúa, thán thư/xoài | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
2861. Lunasa 25 EC
Hoạt chất: Propiconazole (min 90%)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
2862. Lưỡi cày 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cao su
Công ty: Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
2863. Lusatex 5SL
Hoạt chất: Garlic oil 20g/l + Ningnanmycin 30g/l
Phân nhóm: bạc lá, lem lép hạt/ lúa; héo rũ, sương mai/ cà chua; xoăn lá/ ớt; phấn trắng/ nho; chết nhanh/ hồ tiêu; hoa lá/ thuốc lá; chết khô/ dưa chuột
Công ty: Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
2864. Luster 250 SC
Hoạt chất: Pencycuron (min 98%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
2865. Lutex 1.9EC, 5.5WG
Hoạt chất: Methylamine avermectin (min 70%)
Phân nhóm: 1.9EC: sâu cuốn lá/lúa 5.5WG: sâu cuốn lá/ lúa, sâu tơ/ bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã
2866. Lutex 1.9EC, 5.5WG
Hoạt chất: Methylamine avermectin (min 70%)
Phân nhóm: 1.9EC: sâu cuốn lá/lúa 5.5WG: sâu cuốn lá/ lúa, sâu tơ/ bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã
2867. Luxdan 75WG
Hoạt chất: Nicosulfuron (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ngô
Công ty: Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
2868. Ly 0.26SL
Hoạt chất: Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)
Phân nhóm: sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; bọ cánh tơ/ chè
Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
2869. Ly 0.26SL
Hoạt chất: Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)
Phân nhóm: sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; bọ cánh tơ/ chè
Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
2870. M.A Maral 10SL
Hoạt chất: Oligo-alginate
Phân nhóm: đốm vòng/ cà rốt; kích thích sinh trưởng/ chè
Công ty: Công ty TNHH Ngân Anh
2871. M1 20LA
Hoạt chất: CuSO4 16% + CuO 2% + K2Cr2O7 2%
Phân nhóm: con hà/ thuyền gỗ, ván thuyền
Công ty: Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
2872. Mã lục 250WP
Hoạt chất: Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kg
Phân nhóm: bọ trĩ, rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
2873. Machete 5GR, 60EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
2874. Maestro 960EC
Hoạt chất: Metolachlor (min 96%)
Phân nhóm: cỏ/lạc
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
2875. Mafente Xtra 50WG
Hoạt chất: Bifenazate (min 95%)
Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
2876. Magic-Power 60WG
Hoạt chất: Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)
Phân nhóm: thán thư/hoa hồng, ớt, xoài
Công ty: Công ty CP Itagro Việt Nam
2877. Magnophos 56% Plate
Hoạt chất: Magnesium phosphide (min 88%)
Phân nhóm: mọt/ kho thuốc lá
Công ty: Công ty TNHH UPL Việt Nam
2878. Magtoxin 66 tablets, pellet
Hoạt chất: Magnesium phosphide (min 88%)
Phân nhóm: côn trùng, chuột/ kho tàng
Công ty: Công ty CP Khử trùng Việt Nam
2879. Mahal 3.6EC
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM-SX GNC
2880. Mai 007 5SL
Hoạt chất: Pyrimidine Nucleotide Antibiotic
Phân nhóm: giả sương mai/dưa chuột, đạo ôn/lúa, thán thư/xoài
Công ty: Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
VTNN Miền Tây