Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật

Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.

Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.

STT Tên thuốc Hoạt chất Phân nhóm Công ty
2921 Map fang 420WP Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 120g/kg rầy nâu/lúa Map Pacific Pte Ltd
2922 Map fanta 550WP Cyhalofop-butyl 20% + Pyrazosulfuron-ethyl 5% + Quinclorac 30% cỏ/ lúa gieo thẳng Map Pacific Pte Ltd
2923 Map Genie 12EC Emamectin benzoate 20g/l + Liuyangmycin 100g/l nhện gié, sâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh da láng/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ/ cam; rầy bông/ xoài Map Pacific Pte Ltd
2924 Map Go 20ME, 39.6SL Emamectin benzoate 0.4% (4g/l) + Monosultap 19.6% (392g/l) 20ME: sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa, nhện/sắn 39.6SL: sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu, nhện gié/ lúa; sâu xanh da láng/ lạc; rệp sáp/cà phê Map Pacific Pte Ltd
2925 MAP Green 6SL Citrus oil thối búp, bọ xít muỗi, sâu cuốn lá/ chè; thán thư/ ớt; mốc sương, bọ trĩ, sâu xanh da láng/ nho; phấn trắng/ bầu bí; bọ phấn/ cà chua; bọ nhảy/ cải ngọt; sâu tơ/ bắp cải; nhện đỏ/ dưa chuột; thán thư/ xoài; nhện lông nhung/nhãn; hỗ trợ tăng hiệu quả của t Map Pacific Pte Ltd
2926 MAP Green 6SL Citrus oil thối búp, bọ xít muỗi, sâu cuốn lá/ chè; thán thư/ ớt; mốc sương, bọ trĩ, sâu xanh da láng/ nho; phấn trắng/ bầu bí; bọ phấn/ cà chua; bọ nhảy/ cải ngọt; sâu tơ/ bắp cải; nhện đỏ/ dưa chuột; thán thư/ xoài; nhện lông nhung/nhãn; hỗ trợ tăng hiệu quả của t Map Pacific Pte Ltd
2927 Map hero 340WP Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl-aluminium 250g/kg thán thư/cà chua; giả sương mai/ dưa gang; mốc sương/ nho; đốm vòng/ bắp cải; thán thư, sương mai/ dưa hấu; thối thân, đốm nâu/ thanh long; sương mai/ cà chua; nứt thân chảy nhựa/ dưa hấu Map Pacific Pte Ltd
2928 Map hero 340WP Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl-aluminium 250g/kg thán thư/cà chua; giả sương mai/ dưa gang; mốc sương/ nho; đốm vòng/ bắp cải; thán thư, sương mai/ dưa hấu; thối thân, đốm nâu/ thanh long; sương mai/ cà chua; nứt thân chảy nhựa/ dưa hấu Map Pacific Pte Ltd
2929 Map hope 510WP Atrazine 500g/kg + Nicosulfuron 10g/kg cỏ/ ngô, mía Map Pacific Pte Ltd
2930 Map Laba 10EC Natural rubber rệp sáp/ ổi, nhện đỏ/ cam Map Pacific Pte Ltd
2931 Map Laba 10EC Natural rubber rệp sáp/ ổi, nhện đỏ/ cam Map Pacific Pte Ltd
2932 Map lisa 230SL Saponin sâu tơ/bắp cải, sâu xanh bướm trắng/cải xanh; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa Map Pacific Pte Ltd
2933 Map lisa 230SL Saponin sâu tơ/bắp cải, sâu xanh bướm trắng/cải xanh; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa Map Pacific Pte Ltd
2934 Map Logic 90WP, 90WG, 90GR Clinoptilolite 90WP: tuyến trùng/ lúa, cam, hành tím, hồ tiêu, cà phê, dưa hấu, cà chua, su su, chanh leo, thanh long 90WG: tuyến trùng/hồ tiêu, cà phê 90GR: tuyến trùng/ cà phê Map Pacific Pte Ltd
2935 Map Loto 10EC Liuyangmycin (min 90%) nhện đỏ/ xoài, cam; sâu xanh da láng/ đậu tương; bọ phấn/ đậu côve; rệp muội/ quýt Map Pacific Pte Ltd
2936 Map Loto 10EC Liuyangmycin (min 90%) nhện đỏ/ xoài, cam; sâu xanh da láng/ đậu tương; bọ phấn/ đậu côve; rệp muội/ quýt Map Pacific Pte Ltd
2937 Map lotus 125WP Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 25g/kg bạc lá, thối bẹ, thối hạt/ lúa Map Pacific Pte Ltd
2938 Map nano 450WP Amitraz 350g/kg + Hexythiazox 100g/kg nhện gié/lúa Map Pacific Pte Ltd
2939 MAP Oasis 10WP Clofentezine (min 96%) nhện đỏ/ cam Map Pacific Pte Ltd
2940 MAP Oni 2 SL Papain loét/cam, bạc lá/lúa, thối nhũn/ bắp cải Map Pacific Pte Ltd

2921. Map fang 420WP

Hoạt chất: Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 120g/kg

Phân nhóm: rầy nâu/lúa

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2922. Map fanta 550WP

Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 20% + Pyrazosulfuron-ethyl 5% + Quinclorac 30%

Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2923. Map Genie 12EC

Hoạt chất: Emamectin benzoate 20g/l + Liuyangmycin 100g/l

Phân nhóm: nhện gié, sâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh da láng/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ/ cam; rầy bông/ xoài

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2924. Map Go 20ME, 39.6SL

Hoạt chất: Emamectin benzoate 0.4% (4g/l) + Monosultap 19.6% (392g/l)

Phân nhóm: 20ME: sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa, nhện/sắn 39.6SL: sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu, nhện gié/ lúa; sâu xanh da láng/ lạc; rệp sáp/cà phê

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2925. MAP Green 6SL

Hoạt chất: Citrus oil

Phân nhóm: thối búp, bọ xít muỗi, sâu cuốn lá/ chè; thán thư/ ớt; mốc sương, bọ trĩ, sâu xanh da láng/ nho; phấn trắng/ bầu bí; bọ phấn/ cà chua; bọ nhảy/ cải ngọt; sâu tơ/ bắp cải; nhện đỏ/ dưa chuột; thán thư/ xoài; nhện lông nhung/nhãn; hỗ trợ tăng hiệu quả của t

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2926. MAP Green 6SL

Hoạt chất: Citrus oil

Phân nhóm: thối búp, bọ xít muỗi, sâu cuốn lá/ chè; thán thư/ ớt; mốc sương, bọ trĩ, sâu xanh da láng/ nho; phấn trắng/ bầu bí; bọ phấn/ cà chua; bọ nhảy/ cải ngọt; sâu tơ/ bắp cải; nhện đỏ/ dưa chuột; thán thư/ xoài; nhện lông nhung/nhãn; hỗ trợ tăng hiệu quả của t

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2927. Map hero 340WP

Hoạt chất: Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl-aluminium 250g/kg

Phân nhóm: thán thư/cà chua; giả sương mai/ dưa gang; mốc sương/ nho; đốm vòng/ bắp cải; thán thư, sương mai/ dưa hấu; thối thân, đốm nâu/ thanh long; sương mai/ cà chua; nứt thân chảy nhựa/ dưa hấu

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2928. Map hero 340WP

Hoạt chất: Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl-aluminium 250g/kg

Phân nhóm: thán thư/cà chua; giả sương mai/ dưa gang; mốc sương/ nho; đốm vòng/ bắp cải; thán thư, sương mai/ dưa hấu; thối thân, đốm nâu/ thanh long; sương mai/ cà chua; nứt thân chảy nhựa/ dưa hấu

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2929. Map hope 510WP

Hoạt chất: Atrazine 500g/kg + Nicosulfuron 10g/kg

Phân nhóm: cỏ/ ngô, mía

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2930. Map Laba 10EC

Hoạt chất: Natural rubber

Phân nhóm: rệp sáp/ ổi, nhện đỏ/ cam

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2931. Map Laba 10EC

Hoạt chất: Natural rubber

Phân nhóm: rệp sáp/ ổi, nhện đỏ/ cam

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2932. Map lisa 230SL

Hoạt chất: Saponin

Phân nhóm: sâu tơ/bắp cải, sâu xanh bướm trắng/cải xanh; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2933. Map lisa 230SL

Hoạt chất: Saponin

Phân nhóm: sâu tơ/bắp cải, sâu xanh bướm trắng/cải xanh; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2934. Map Logic 90WP, 90WG, 90GR

Hoạt chất: Clinoptilolite

Phân nhóm: 90WP: tuyến trùng/ lúa, cam, hành tím, hồ tiêu, cà phê, dưa hấu, cà chua, su su, chanh leo, thanh long 90WG: tuyến trùng/hồ tiêu, cà phê 90GR: tuyến trùng/ cà phê

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2935. Map Loto 10EC

Hoạt chất: Liuyangmycin (min 90%)

Phân nhóm: nhện đỏ/ xoài, cam; sâu xanh da láng/ đậu tương; bọ phấn/ đậu côve; rệp muội/ quýt

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2936. Map Loto 10EC

Hoạt chất: Liuyangmycin (min 90%)

Phân nhóm: nhện đỏ/ xoài, cam; sâu xanh da láng/ đậu tương; bọ phấn/ đậu côve; rệp muội/ quýt

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2937. Map lotus 125WP

Hoạt chất: Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 25g/kg

Phân nhóm: bạc lá, thối bẹ, thối hạt/ lúa

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2938. Map nano 450WP

Hoạt chất: Amitraz 350g/kg + Hexythiazox 100g/kg

Phân nhóm: nhện gié/lúa

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2939. MAP Oasis 10WP

Hoạt chất: Clofentezine (min 96%)

Phân nhóm: nhện đỏ/ cam

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

2940. MAP Oni 2 SL

Hoạt chất: Papain

Phân nhóm: loét/cam, bạc lá/lúa, thối nhũn/ bắp cải

Công ty: Map Pacific Pte Ltd

1 ... 145 146 147 148 149 ... 284
Gọi Hotline Zalo Chat Zalo
Trợ lý Kỹ thuật AI
Chào bạn! Tôi là Trợ lý AI của VTNN Miền Tây. Bạn cần tôi tư vấn kỹ thuật cây trồng hay hướng dẫn mua thuốc bảo vệ thực vật gì ạ?