Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2941 | MAP Passion 10GR | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Map Pacific Pte Ltd |
| 2942 | MAP Pro 30WP | Metaldehyde 10% + Niclosamide 20% | ốc bươu vàng/ lúa | Map Pacific Pte Ltd |
| 2943 | Map rigo 3.2 SL | Methyl butyrate | sâu xanh da láng/ hành, nhện đỏ/ cam | Map Pacific Pte Ltd |
| 2944 | Map rigo 3.2 SL | Methyl butyrate | sâu xanh da láng/ hành, nhện đỏ/ cam | Map Pacific Pte Ltd |
| 2945 | MAP Rota 50WP | Kresoxim-methyl (min 95%) | thán thư/ xoài, phấn trắng/nho, giả sương mai/dưa hấu, đốm vòng/cà chua, thán thư/ớt; chết nhanh/hồ tiêu; đốm đen/dâu tây; sương mai/cà chua, sẹo/cam; phấn trắng/ hoa hồng | Map Pacific Pte Ltd |
| 2946 | Map salvo 200WP | Ethoxysulfuron (min 94%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Map Pacific Pte Ltd |
| 2947 | Map spin 350WP | Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 100g/kg | rầy nâu/ lúa | Map Pacific Pte Ltd |
| 2948 | Map strong 3WP, 8SP | Zhongshengmycin (min 95%) | 3WP: bạc lá/ lúa; héo xanh/ cà chua; loét vi khuẩn/ cam 8SP: loét/cam | Map Pacific Pte Ltd |
| 2949 | Map sun 500WP | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/ lúa | Map Pacific Pte Ltd |
| 2950 | Map sun 500WP | Pymetrozine (min 95%) | rầy nâu/ lúa | Map Pacific Pte Ltd |
| 2951 | Map super 300 EC | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phê, đậu tương; đốm lá/ lạc; thán thư/ điều, cà phê; phấn trắng/hoa hồng, hoa cúc; vàng rụng lá/cao su | Map Pacific Pte Ltd |
| 2952 | Map Top-up 253WP | Ethoxysulfuron 23g/kg + Quinclorac 230 g/kg | cỏ/ lúa gieo thẳng | Map Pacific Pte Ltd |
| 2953 | Map Unique 750WP | Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg | đạo ôn, lem lép hạt, khô vằn/lúa; đốm lá/lạc, thán thư, rỉ sắt/cà phê, xử lý hạt giống trừ lúa von/lúa | Map Pacific Pte Ltd |
| 2954 | Map Winner 5WG | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | sâu cuốn lá/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; rầy bông/ xoài; bọ xít muỗi/ chè; sâu khoang/ cải xanh; sâu đục quả/cà chua, nhện đỏ/hoa hồng; rệp/chanh leo; bọ trĩ, rệp/ớt; rầy xanh, sâu xanh, bọ trĩ/b | Map Pacific Pte Ltd |
| 2955 | Map-Biti WP 50000 IU/mg | Bacillus thuringiensis var.aizawai | sâu xanh, sâu tơ/ bắp cải; sâu khoang/ rau cải, dưa hấu; sâu xanh/ cà chua, đậu tương, thuốc lá | Map Pacific Pte Ltd |
| 2956 | Map-Combo 10WP | Gibberellic acid (min 90%) | kích thích sinh trưởng/ lúa | Map Pacific Pte Ltd |
| 2957 | Map-Famix 30EC, 30EW | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | 30EC: lúa cỏ/ lúa gieo thẳng 30EW: cỏ/lúa gieo thẳng | Map Pacific Pte Ltd |
| 2958 | Map-Jaho 77 WP | Copper Hydroxide (min Cu 57.3%) | rỉ sắt/ cà phê | Map Pacific Pte Ltd |
| 2959 | Map-Jaho 77 WP | Copper Hydroxide (min Cu 57.3%) | rỉ sắt/ cà phê | Map Pacific Pte Ltd |
| 2960 | Map-Jono 5EC, 700WP | Imidacloprid (min 96%) | 5EC: bọ trĩ/ lúa 700WP: rầy nâu/ lúa; sâu xám/ ngô; rầy xanh/ bông vải | Map Pacific Pte Ltd |
2941. MAP Passion 10GR
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2942. MAP Pro 30WP
Hoạt chất: Metaldehyde 10% + Niclosamide 20%
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2943. Map rigo 3.2 SL
Hoạt chất: Methyl butyrate
Phân nhóm: sâu xanh da láng/ hành, nhện đỏ/ cam
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2944. Map rigo 3.2 SL
Hoạt chất: Methyl butyrate
Phân nhóm: sâu xanh da láng/ hành, nhện đỏ/ cam
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2945. MAP Rota 50WP
Hoạt chất: Kresoxim-methyl (min 95%)
Phân nhóm: thán thư/ xoài, phấn trắng/nho, giả sương mai/dưa hấu, đốm vòng/cà chua, thán thư/ớt; chết nhanh/hồ tiêu; đốm đen/dâu tây; sương mai/cà chua, sẹo/cam; phấn trắng/ hoa hồng
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2946. Map salvo 200WP
Hoạt chất: Ethoxysulfuron (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2947. Map spin 350WP
Hoạt chất: Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 100g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2948. Map strong 3WP, 8SP
Hoạt chất: Zhongshengmycin (min 95%)
Phân nhóm: 3WP: bạc lá/ lúa; héo xanh/ cà chua; loét vi khuẩn/ cam 8SP: loét/cam
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2949. Map sun 500WP
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2950. Map sun 500WP
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2951. Map super 300 EC
Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phê, đậu tương; đốm lá/ lạc; thán thư/ điều, cà phê; phấn trắng/hoa hồng, hoa cúc; vàng rụng lá/cao su
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2952. Map Top-up 253WP
Hoạt chất: Ethoxysulfuron 23g/kg + Quinclorac 230 g/kg
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2953. Map Unique 750WP
Hoạt chất: Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt, khô vằn/lúa; đốm lá/lạc, thán thư, rỉ sắt/cà phê, xử lý hạt giống trừ lúa von/lúa
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2954. Map Winner 5WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; rầy bông/ xoài; bọ xít muỗi/ chè; sâu khoang/ cải xanh; sâu đục quả/cà chua, nhện đỏ/hoa hồng; rệp/chanh leo; bọ trĩ, rệp/ớt; rầy xanh, sâu xanh, bọ trĩ/b
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2955. Map-Biti WP 50000 IU/mg
Hoạt chất: Bacillus thuringiensis var.aizawai
Phân nhóm: sâu xanh, sâu tơ/ bắp cải; sâu khoang/ rau cải, dưa hấu; sâu xanh/ cà chua, đậu tương, thuốc lá
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2956. Map-Combo 10WP
Hoạt chất: Gibberellic acid (min 90%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2957. Map-Famix 30EC, 30EW
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: 30EC: lúa cỏ/ lúa gieo thẳng 30EW: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2958. Map-Jaho 77 WP
Hoạt chất: Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)
Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2959. Map-Jaho 77 WP
Hoạt chất: Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)
Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
2960. Map-Jono 5EC, 700WP
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: 5EC: bọ trĩ/ lúa 700WP: rầy nâu/ lúa; sâu xám/ ngô; rầy xanh/ bông vải
Công ty: Map Pacific Pte Ltd
VTNN Miền Tây