Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3041 | Mectinsuper 37EC | Abamectin 36g/l + Azadirachtin 1g/l | sâu tơ, bọ nhảy/ bắp cải; sâu vẽ bùa/ bưởi; rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3042 | Medino 60WG | Dinotefuran 20% (200g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg) | rầy chổng cánh/ phật thủ, rệp muội/ đậu tương, bọ phấn/sắn | Công ty CP Global Farm |
| 3043 | Medopaz 80EC | Petroleum spray oil (min 97%) | bọ trĩ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam | Kital Ltd. |
| 3044 | Medopaz 80EC | Petroleum spray oil (min 97%) | bọ trĩ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam | Kital Ltd. |
| 3045 | Mega-mi 178 SL | Imidacloprid (min 96%) | bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rầy thánh giá/ hồ tiêu; bọ xít muỗi/điều | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 3046 | Megafarm 50TB, 200WP | Gibberellic acid (min 90%) | 50TB: kích thích sinh trưởng/ lúa, vải, chè, cà phê, dưa hấu 200WP: kích thích sinh trưởng/ lúa, rau cải, hoa hồng, xoài, cam | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3047 | Megamectin 20EC, 126WG | Abamectin (min 90%) | 20EC: sâu đục quả/ vải, tuyến trùng/ hồ tiêu 126WG: sâu đục thân/lúa | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3048 | Megarin 50 EC | Permethrin (min 92%) | sâu xanh/ đậu tương, rầy thánh giá/ hồ tiêu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 3049 | Megarin 50 EC | Permethrin (min 92%) | sâu xanh/ đậu tương, rầy thánh giá/ hồ tiêu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 3050 | Mekomectin 3.8EC, 135WG | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | 3.8EC: sâu xanh/ cà chua; sâu tơ/ bắp cải; rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ/ cam 135WG: sâu tơ/bắp cải; sâu cuốn lá, nhện gié/lúa; sâu đục quả/đậu tương | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 3051 | Mekomil gold 680WG, 680WP | Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg) | 680WG: rỉ sắt/ cà phê, thán thư/điều, sương mai/ khoai tây 680WP: đạo ôn/ lúa, thán thư/điều, sương mai/ khoai tây | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 3052 | Mekongvil 5SC | Hexaconazole (min 85%) | khô vằn/ lúa | Công ty TNHH P - H |
| 3053 | Melia 3.6EC | Abamectin (min 90%) | sâu cuốn lá/ lúa; rầy xanh/ chè; sâu tơ, bọ nhảy/ bắp cải | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 3054 | Melody duo 66.75WP | Iprovalicarb (min 95%) 55g/kg + Propineb 612.5g/kg | mốc sương/ nho, dưa hấu, cà chua, dâu tây; sương mai/ hành, hoa hồng, rau cải; thán thư/ ớt; sương mai, thán thư/ vải | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 3055 | Melycit 20SP | Acetamiprid (min 97%) | rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ ca cao | Công ty CP Long Hiệp |
| 3056 | Meman 72WP | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | thán thư/điều, loét sọc mặt cạo/ cao su; rỉ sắt/cà phê | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 3057 | Meniten 800WG | Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg) | rầy nâu/lúa | Công ty CP Global Farm |
| 3058 | Meniten 800WG | Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg) | rầy nâu/lúa | Công ty CP Global Farm |
| 3059 | Meo-Grass 330EC | Pendimethalin (min 90%) | cỏ/lạc | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 3060 | Mephos 56TB | Aluminium Phosphide (min 83%) | côn trùng/ nông sản | Mebrom Ltd |
3041. Mectinsuper 37EC
Hoạt chất: Abamectin 36g/l + Azadirachtin 1g/l
Phân nhóm: sâu tơ, bọ nhảy/ bắp cải; sâu vẽ bùa/ bưởi; rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3042. Medino 60WG
Hoạt chất: Dinotefuran 20% (200g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg)
Phân nhóm: rầy chổng cánh/ phật thủ, rệp muội/ đậu tương, bọ phấn/sắn
Công ty: Công ty CP Global Farm
3043. Medopaz 80EC
Hoạt chất: Petroleum spray oil (min 97%)
Phân nhóm: bọ trĩ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam
Công ty: Kital Ltd.
3044. Medopaz 80EC
Hoạt chất: Petroleum spray oil (min 97%)
Phân nhóm: bọ trĩ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam
Công ty: Kital Ltd.
3045. Mega-mi 178 SL
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rầy thánh giá/ hồ tiêu; bọ xít muỗi/điều
Công ty: Công ty TNHH TM Anh Thơ
3046. Megafarm 50TB, 200WP
Hoạt chất: Gibberellic acid (min 90%)
Phân nhóm: 50TB: kích thích sinh trưởng/ lúa, vải, chè, cà phê, dưa hấu 200WP: kích thích sinh trưởng/ lúa, rau cải, hoa hồng, xoài, cam
Công ty: Công ty CP Nông dược Nhật Việt
3047. Megamectin 20EC, 126WG
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: 20EC: sâu đục quả/ vải, tuyến trùng/ hồ tiêu 126WG: sâu đục thân/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
3048. Megarin 50 EC
Hoạt chất: Permethrin (min 92%)
Phân nhóm: sâu xanh/ đậu tương, rầy thánh giá/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH TM Anh Thơ
3049. Megarin 50 EC
Hoạt chất: Permethrin (min 92%)
Phân nhóm: sâu xanh/ đậu tương, rầy thánh giá/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH TM Anh Thơ
3050. Mekomectin 3.8EC, 135WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: 3.8EC: sâu xanh/ cà chua; sâu tơ/ bắp cải; rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ/ cam 135WG: sâu tơ/bắp cải; sâu cuốn lá, nhện gié/lúa; sâu đục quả/đậu tương
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
3051. Mekomil gold 680WG, 680WP
Hoạt chất: Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)
Phân nhóm: 680WG: rỉ sắt/ cà phê, thán thư/điều, sương mai/ khoai tây 680WP: đạo ôn/ lúa, thán thư/điều, sương mai/ khoai tây
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
3052. Mekongvil 5SC
Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH P - H
3053. Melia 3.6EC
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa; rầy xanh/ chè; sâu tơ, bọ nhảy/ bắp cải
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
3054. Melody duo 66.75WP
Hoạt chất: Iprovalicarb (min 95%) 55g/kg + Propineb 612.5g/kg
Phân nhóm: mốc sương/ nho, dưa hấu, cà chua, dâu tây; sương mai/ hành, hoa hồng, rau cải; thán thư/ ớt; sương mai, thán thư/ vải
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
3055. Melycit 20SP
Hoạt chất: Acetamiprid (min 97%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ ca cao
Công ty: Công ty CP Long Hiệp
3056. Meman 72WP
Hoạt chất: Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Phân nhóm: thán thư/điều, loét sọc mặt cạo/ cao su; rỉ sắt/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Ngân Anh
3057. Meniten 800WG
Hoạt chất: Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Global Farm
3058. Meniten 800WG
Hoạt chất: Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Global Farm
3059. Meo-Grass 330EC
Hoạt chất: Pendimethalin (min 90%)
Phân nhóm: cỏ/lạc
Công ty: Công ty CP XNK Thọ Khang
3060. Mephos 56TB
Hoạt chất: Aluminium Phosphide (min 83%)
Phân nhóm: côn trùng/ nông sản
Công ty: Mebrom Ltd
VTNN Miền Tây