Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3101 | Mi stop 350SC | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 3102 | Mi stop 350SC | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 3103 | Mia Darius 60SC | Emamectin benzoate 10g/l + Triflumuron 50g/l | sâu keo mùa thu/ngô | Công ty CP Mạnh Đan |
| 3104 | Micelo 125WP | Myclobutanil (min 98%) | chết nhanh/ hồ tiêu, đốm lá/ khoai môn | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3105 | Miceo 620EC | Butachlor 620g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3106 | Michelle 5GR, 62EC | Butachlor (min 93%) | cỏ/ lúa | Sinon Corporation |
| 3107 | Micinjapane 500WP | Isoprocarb (min 95%) | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3108 | Microthiol Special 80WG, 80WP | Sulfur (min 99%) | 80WG: phấn trắng/ nho, chôm chôm; nhện/ cam 80WP: phấn trắng/ rau cải, đốm lá/ ngô | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3109 | Midan 10 WP | Imidacloprid (min 96%) | rầy xanh/ bông vải; rầy nâu, bọ trĩ, rầy lưng trắng/ lúa; rệp vẩy/ cà phê; bọ trĩ/ điều | Công ty CP Nicotex |
| 3110 | Midanix 60WP | Imidacloprid 2% + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 58% | sâu xanh/ đậu tương; sâu cuốn lá; bọ trĩ, rầy nâu/ lúa | Công ty CP Nicotex |
| 3111 | Midas 30OD | Prothioconazole (min 95%) | rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3112 | Midori 25SL | Fomesafen (min 95%) | cỏ/ đậu tương | Công ty CP Hóc Môn |
| 3113 | Mifum 0.6SL | Chitosan tan 0.5% + Nano Ag 0.1% | đạo ôn, lem lép hạt/ lúa | Viện Khoa học vật liệu ứng dụng |
| 3114 | Mifum 0.6SL | Chitosan tan 0.5% + Nano Ag 0.1% | đạo ôn, lem lép hạt/ lúa | Viện Khoa học vật liệu ứng dụng |
| 3115 | Mig 18 207WG | Azadirachtin 1.5g/kg + Chlorfluazuron 200g/kg + Emamectin benzoate 5.5g/kg | sâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié/lúa | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 3116 | Mighty 560SC | Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l | sương mai/dưa chuột | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 3117 | Mighty 560SC | Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l | sương mai/dưa chuột | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 3118 | Migu 38WG | Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) | giả sương mai/dưa chuột | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3119 | Migu 38WG | Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) | giả sương mai/dưa chuột | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3120 | Mikcide 1.5SL | Tetramycin | bạc lá, đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/ lúa; thối nhũn, thối đen gân lá/ bắp cải; chết xanh/ dưa hấu; héo rũ/ thuốc lá, cà phê, cà chua; loét/ cam; thối thân/ nho; phấn trắng/ hoa hồng; vàng rụng lá/cao su; đốm nâu/ thanh long | Công ty TNHH Được Mùa |
3101. Mi stop 350SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Nông Phát
3102. Mi stop 350SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Nông Phát
3103. Mia Darius 60SC
Hoạt chất: Emamectin benzoate 10g/l + Triflumuron 50g/l
Phân nhóm: sâu keo mùa thu/ngô
Công ty: Công ty CP Mạnh Đan
3104. Micelo 125WP
Hoạt chất: Myclobutanil (min 98%)
Phân nhóm: chết nhanh/ hồ tiêu, đốm lá/ khoai môn
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
3105. Miceo 620EC
Hoạt chất: Butachlor 620g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
3106. Michelle 5GR, 62EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa
Công ty: Sinon Corporation
3107. Micinjapane 500WP
Hoạt chất: Isoprocarb (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
3108. Microthiol Special 80WG, 80WP
Hoạt chất: Sulfur (min 99%)
Phân nhóm: 80WG: phấn trắng/ nho, chôm chôm; nhện/ cam 80WP: phấn trắng/ rau cải, đốm lá/ ngô
Công ty: Công ty TNHH UPL Việt Nam
3109. Midan 10 WP
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: rầy xanh/ bông vải; rầy nâu, bọ trĩ, rầy lưng trắng/ lúa; rệp vẩy/ cà phê; bọ trĩ/ điều
Công ty: Công ty CP Nicotex
3110. Midanix 60WP
Hoạt chất: Imidacloprid 2% + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 58%
Phân nhóm: sâu xanh/ đậu tương; sâu cuốn lá; bọ trĩ, rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP Nicotex
3111. Midas 30OD
Hoạt chất: Prothioconazole (min 95%)
Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
3112. Midori 25SL
Hoạt chất: Fomesafen (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ đậu tương
Công ty: Công ty CP Hóc Môn
3113. Mifum 0.6SL
Hoạt chất: Chitosan tan 0.5% + Nano Ag 0.1%
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa
Công ty: Viện Khoa học vật liệu ứng dụng
3114. Mifum 0.6SL
Hoạt chất: Chitosan tan 0.5% + Nano Ag 0.1%
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa
Công ty: Viện Khoa học vật liệu ứng dụng
3115. Mig 18 207WG
Hoạt chất: Azadirachtin 1.5g/kg + Chlorfluazuron 200g/kg + Emamectin benzoate 5.5g/kg
Phân nhóm: sâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
3116. Mighty 560SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l
Phân nhóm: sương mai/dưa chuột
Công ty: Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
3117. Mighty 560SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l
Phân nhóm: sương mai/dưa chuột
Công ty: Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
3118. Migu 38WG
Hoạt chất: Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)
Phân nhóm: giả sương mai/dưa chuột
Công ty: Công ty TNHH Nam Bộ
3119. Migu 38WG
Hoạt chất: Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)
Phân nhóm: giả sương mai/dưa chuột
Công ty: Công ty TNHH Nam Bộ
3120. Mikcide 1.5SL
Hoạt chất: Tetramycin
Phân nhóm: bạc lá, đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/ lúa; thối nhũn, thối đen gân lá/ bắp cải; chết xanh/ dưa hấu; héo rũ/ thuốc lá, cà phê, cà chua; loét/ cam; thối thân/ nho; phấn trắng/ hoa hồng; vàng rụng lá/cao su; đốm nâu/ thanh long
Công ty: Công ty TNHH Được Mùa
VTNN Miền Tây