Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3161 | Mizujapane 600WP | Bensulfuron-methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3162 | Mobahex 7.5 RB | Hexaflumuron (min 95%) | mối/ công trình xây dựng | Viện Sinh thái và Bảo vệ công trình |
| 3163 | Mobai new 100SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cà phê, hồ tiêu, cao su | Shanghai Synagy Chemicals Company Limited |
| 3164 | Mobipro 420SC | Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3165 | Mocabi SL | Chaetomium sp. 1.5 x 106 cfu/ml + Trichoderma sp 1.2 x 104 cfu/ml | sưng rễ, héo vàng/ bắp cải; héo vàng/ cà chua; thối gốc, thối lá/ hành tây; lem lép hạt/ lúa; thối gốc/ hồ tiêu; nấm hồng/ cao su | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 3166 | Mocabi SL | Chaetomium sp. 1.5 x 106 cfu/ml + Trichoderma sp 1.2 x 104 cfu/ml | sưng rễ, héo vàng/ bắp cải; héo vàng/ cà chua; thối gốc, thối lá/ hành tây; lem lép hạt/ lúa; thối gốc/ hồ tiêu; nấm hồng/ cao su | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 3167 | Moccasin 91.5EC | S-Metolachlor (min 98.3%) | cỏ/ ngô | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3168 | Moclodan 300EC | Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/l | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ |
| 3169 | Modusa 960EC | S-Metolachlor (min 98.3%) | cỏ/ ngô | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3170 | Mofitox 40EC | Dimethoate 20% + Fenobucarb 20% | rầy nâu/ lúa | Công ty CP BVTV I TW |
| 3171 | Mogaz 220EC | Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l | nhện đỏ/ hoa hồng; nhện gié/ lúa | Sundat (S) PTe Ltd |
| 3172 | Moioc 6GR, 12AB | Metaldehyde (min 98.5%) | 6GR: ốc bươu vàng/ lúa 12AB: ốc sên/phong lan | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3173 | Mokoni 380SC | Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) | thán thư/cà chua | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 3174 | Mokoni 380SC | Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) | thán thư/cà chua | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 3175 | Molbeng 2SL | Ningnanmycin (min 20%) | bạc lá/ lúa, héo rũ/ cà chua; sương mai/ dưa hấu; thối quả/ xoài, vải | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 3176 | Molluska 700WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 3177 | Moltovin 380SC | Copper sulfate (Tribasic) 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l | bạc lá/ lúa; mốc sương/khoai tây | Nufarm Malaysia Sdn. Bhd. |
| 3178 | Moltovin 380SC | Copper sulfate (Tribasic) 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l | bạc lá/ lúa; mốc sương/khoai tây | Nufarm Malaysia Sdn. Bhd. |
| 3179 | Molucide 6GB, 80WP | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 3180 | Monaco 500SC | Spirotetramat (min 96%) | rệp sáp/cam | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
3161. Mizujapane 600WP
Hoạt chất: Bensulfuron-methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
3162. Mobahex 7.5 RB
Hoạt chất: Hexaflumuron (min 95%)
Phân nhóm: mối/ công trình xây dựng
Công ty: Viện Sinh thái và Bảo vệ công trình
3163. Mobai new 100SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê, hồ tiêu, cao su
Công ty: Shanghai Synagy Chemicals Company Limited
3164. Mobipro 420SC
Hoạt chất: Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
3165. Mocabi SL
Hoạt chất: Chaetomium sp. 1.5 x 106 cfu/ml + Trichoderma sp 1.2 x 104 cfu/ml
Phân nhóm: sưng rễ, héo vàng/ bắp cải; héo vàng/ cà chua; thối gốc, thối lá/ hành tây; lem lép hạt/ lúa; thối gốc/ hồ tiêu; nấm hồng/ cao su
Công ty: Công ty TNHH Nông Sinh
3166. Mocabi SL
Hoạt chất: Chaetomium sp. 1.5 x 106 cfu/ml + Trichoderma sp 1.2 x 104 cfu/ml
Phân nhóm: sưng rễ, héo vàng/ bắp cải; héo vàng/ cà chua; thối gốc, thối lá/ hành tây; lem lép hạt/ lúa; thối gốc/ hồ tiêu; nấm hồng/ cao su
Công ty: Công ty TNHH Nông Sinh
3167. Moccasin 91.5EC
Hoạt chất: S-Metolachlor (min 98.3%)
Phân nhóm: cỏ/ ngô
Công ty: Công ty TNHH UPL Việt Nam
3168. Moclodan 300EC
Hoạt chất: Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
3169. Modusa 960EC
Hoạt chất: S-Metolachlor (min 98.3%)
Phân nhóm: cỏ/ ngô
Công ty: Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
3170. Mofitox 40EC
Hoạt chất: Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
3171. Mogaz 220EC
Hoạt chất: Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l
Phân nhóm: nhện đỏ/ hoa hồng; nhện gié/ lúa
Công ty: Sundat (S) PTe Ltd
3172. Moioc 6GR, 12AB
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: 6GR: ốc bươu vàng/ lúa 12AB: ốc sên/phong lan
Công ty: Công ty CP Đồng Xanh
3173. Mokoni 380SC
Hoạt chất: Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)
Phân nhóm: thán thư/cà chua
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
3174. Mokoni 380SC
Hoạt chất: Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)
Phân nhóm: thán thư/cà chua
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
3175. Molbeng 2SL
Hoạt chất: Ningnanmycin (min 20%)
Phân nhóm: bạc lá/ lúa, héo rũ/ cà chua; sương mai/ dưa hấu; thối quả/ xoài, vải
Công ty: Công ty CP BVTV An Hưng Phát
3176. Molluska 700WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP Khử trùng Việt Nam
3177. Moltovin 380SC
Hoạt chất: Copper sulfate (Tribasic) 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l
Phân nhóm: bạc lá/ lúa; mốc sương/khoai tây
Công ty: Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.
3178. Moltovin 380SC
Hoạt chất: Copper sulfate (Tribasic) 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l
Phân nhóm: bạc lá/ lúa; mốc sương/khoai tây
Công ty: Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.
3179. Molucide 6GB, 80WP
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP TST Cần Thơ
3180. Monaco 500SC
Hoạt chất: Spirotetramat (min 96%)
Phân nhóm: rệp sáp/cam
Công ty: Công ty TNHH ADU Việt Nam
VTNN Miền Tây