Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3221 | Muskardin 10WP | Beauveria bassiana Vuill | sâu đục thân/ lúa, ngô; sâu xanh da láng/ cà chua, rầy nâu/ lúa | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 3222 | Mustang 35SC | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 10% | thán thư/ hồ tiêu | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 3223 | Mustang 35SC | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 10% | thán thư/ hồ tiêu | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 3224 | Muteki 200EC | Propargite 150g/l + Pyridaben 50g/l | sâu khoang/ lạc | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 3225 | Muteki 200EC | Propargite 150g/l + Pyridaben 50g/l | sâu khoang/ lạc | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 3226 | MVP 10FS | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải | Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3227 | Mycheck 750WP | Chromafenozide 100g/kg + Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 3228 | Mycinusa 78WP, 80SL | Ningnanmycin 10g/kg (20g/l) + Streptomycin sulfate 68g/kg (60g/l) | bạc lá/ lúa | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ |
| 3229 | Myclo 400WP | Myclobutanil (min 98%) | đạo ôn/lúa; chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty CP Hóc Môn |
| 3230 | Mydinil 550WP | Cyprodinil 500 g/kg + Myclobutanil 50 g/kg | đốm lá/ đậu tương, đốm đen/ hoa hồng, sương mai/ khoai tây | Công ty TNHH An Nông |
| 3231 | Mydinil 550WP | Cyprodinil 500 g/kg + Myclobutanil 50 g/kg | đốm lá/ đậu tương, đốm đen/ hoa hồng, sương mai/ khoai tây | Công ty TNHH An Nông |
| 3232 | Myfatop 325SC, 650WP | Azoxystrobin 200g/l (400g/kg) + Difenoconazole 125g/l (250g/kg) | 325SC: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa 650WP: lem lép hạt/ lúa; nấm hồng/cà phê | Công ty TNHH An Nông |
| 3233 | Myfatop 325SC, 650WP | Azoxystrobin 200g/l (400g/kg) + Difenoconazole 125g/l (250g/kg) | 325SC: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa 650WP: lem lép hạt/ lúa; nấm hồng/cà phê | Công ty TNHH An Nông |
| 3234 | Mythic 240SC | Chlorfenapyr (min 94%) | mối/ công trình xây dựng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3235 | Nabazole 20SC | Abamectin 5% + Etoxazole 15% | nhện đỏ/ sắn | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 3236 | Nabu S 12.5EC | Sethoxydim (min 94%) | cỏ/ lúa, đậu tương | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 3237 | Nacazol-ND 425SC | Azoxystrobin 150g/l + Difenoconazole 250g/l + Tebuconazole 25g/l | lem lép hạt/ lúa | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3238 | Nacazol-ND 425SC | Azoxystrobin 150g/l + Difenoconazole 250g/l + Tebuconazole 25g/l | lem lép hạt/ lúa | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3239 | Nacybin 30SC | Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20% | mốc sương/khoai tây | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 3240 | Nacybin 30SC | Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20% | mốc sương/khoai tây | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
3221. Muskardin 10WP
Hoạt chất: Beauveria bassiana Vuill
Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa, ngô; sâu xanh da láng/ cà chua, rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP TST Cần Thơ
3222. Mustang 35SC
Hoạt chất: Boscalid 25% + Pyraclostrobin 10%
Phân nhóm: thán thư/ hồ tiêu
Công ty: Công ty CP Khử trùng Việt Nam
3223. Mustang 35SC
Hoạt chất: Boscalid 25% + Pyraclostrobin 10%
Phân nhóm: thán thư/ hồ tiêu
Công ty: Công ty CP Khử trùng Việt Nam
3224. Muteki 200EC
Hoạt chất: Propargite 150g/l + Pyridaben 50g/l
Phân nhóm: sâu khoang/ lạc
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
3225. Muteki 200EC
Hoạt chất: Propargite 150g/l + Pyridaben 50g/l
Phân nhóm: sâu khoang/ lạc
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
3226. MVP 10FS
Hoạt chất: Bacillus thuringiensis var.kurstaki
Phân nhóm: sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải
Công ty: Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa Kỳ
3227. Mycheck 750WP
Hoạt chất: Chromafenozide 100g/kg + Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
3228. Mycinusa 78WP, 80SL
Hoạt chất: Ningnanmycin 10g/kg (20g/l) + Streptomycin sulfate 68g/kg (60g/l)
Phân nhóm: bạc lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
3229. Myclo 400WP
Hoạt chất: Myclobutanil (min 98%)
Phân nhóm: đạo ôn/lúa; chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty CP Hóc Môn
3230. Mydinil 550WP
Hoạt chất: Cyprodinil 500 g/kg + Myclobutanil 50 g/kg
Phân nhóm: đốm lá/ đậu tương, đốm đen/ hoa hồng, sương mai/ khoai tây
Công ty: Công ty TNHH An Nông
3231. Mydinil 550WP
Hoạt chất: Cyprodinil 500 g/kg + Myclobutanil 50 g/kg
Phân nhóm: đốm lá/ đậu tương, đốm đen/ hoa hồng, sương mai/ khoai tây
Công ty: Công ty TNHH An Nông
3232. Myfatop 325SC, 650WP
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l (400g/kg) + Difenoconazole 125g/l (250g/kg)
Phân nhóm: 325SC: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa 650WP: lem lép hạt/ lúa; nấm hồng/cà phê
Công ty: Công ty TNHH An Nông
3233. Myfatop 325SC, 650WP
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l (400g/kg) + Difenoconazole 125g/l (250g/kg)
Phân nhóm: 325SC: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa 650WP: lem lép hạt/ lúa; nấm hồng/cà phê
Công ty: Công ty TNHH An Nông
3234. Mythic 240SC
Hoạt chất: Chlorfenapyr (min 94%)
Phân nhóm: mối/ công trình xây dựng
Công ty: BASF Vietnam Co., Ltd.
3235. Nabazole 20SC
Hoạt chất: Abamectin 5% + Etoxazole 15%
Phân nhóm: nhện đỏ/ sắn
Công ty: Nanjing Agrochemical Co., Ltd.
3236. Nabu S 12.5EC
Hoạt chất: Sethoxydim (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa, đậu tương
Công ty: Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
3237. Nacazol-ND 425SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 150g/l + Difenoconazole 250g/l + Tebuconazole 25g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược Việt Nam
3238. Nacazol-ND 425SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 150g/l + Difenoconazole 250g/l + Tebuconazole 25g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược Việt Nam
3239. Nacybin 30SC
Hoạt chất: Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20%
Phân nhóm: mốc sương/khoai tây
Công ty: Nanjing Agrochemical Co. Ltd.
3240. Nacybin 30SC
Hoạt chất: Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20%
Phân nhóm: mốc sương/khoai tây
Công ty: Nanjing Agrochemical Co. Ltd.
VTNN Miền Tây