Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3301 | NBChestop 50WG | Pymetrozine (min 95%) | bọ trĩ/ hoa cúc | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 3302 | Nbctilfsuper 300EC | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 3303 | NDMN-trione 400SC | Mesotrione (min 97%) | cỏ/ ngô | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 3304 | Nebijin 0.3DP | Flusulfamide (min 98%) | Bệnh ghẻ/ khoai tây (Xử lý đất) | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. |
| 3305 | Neem Nim Xoan Xanh green 0.3 EC | Azadirachtin (min 15%) | ruồi đục lá/ cải bó xôi, rệp sáp/ cà phê, bọ cánh tơ/ chè, sâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ cải bông, tuyến trùng/cà phê | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 3306 | Nekko 69WP | Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg) | sương mai/hoa hồng | Công ty TNHH Giải pháp Nông nghiệp Việt Nam |
| 3307 | Nema King 10GR | Fosthiazate (min 93%) | tuyến trùng/hồ tiêu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 3308 | Nemaces 108 cfu/g WP | Paecilomyces lilacinus | tuyến trùng/cà phê, hồ tiêu, thanh long, cam, chuối, cà rốt | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 3309 | Nemafos 10GR, 30CS | Fosthiazate (min 93%) | tuyến trùng/hồ tiêu | Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu |
| 3310 | Nemathorin 10GR | Fosthiazate (min 93%) | tuyến trùng/ cà phê, hồ tiêu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 3311 | Nematodie GR | Verticillium chlamydosporium ZK7 | tuyến trùng/ cà chua, hồ tiêu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 3312 | Nematodie GR | Verticillium chlamydosporium ZK7 | tuyến trùng/ cà chua, hồ tiêu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 3313 | Nemazate 15GR | Fosthiazate (min 93%) | tuyến trùng/ cà phê | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3314 | Nemo 250EC | Difenoconazole (min 94%) | đốm đen/ hoa hồng | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3315 | Neoamistagold 450SC | Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3316 | Neoamistagold 450SC | Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3317 | Neretox 18 SL, 95WP | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) | 18SL: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; châu chấu tre lưng vàng/ ngô, tre | Công ty CP BVTV I TW |
| 3318 | Neretox 18 SL, 95WP | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) | 18SL: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; châu chấu tre lưng vàng/ ngô, tre | Công ty CP BVTV I TW |
| 3319 | Nero 400SC | Fenoxanil (min 95%) | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3320 | Netoxin 90WP | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) | sâu xanh/ lạc; sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
3301. NBChestop 50WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: bọ trĩ/ hoa cúc
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
3302. Nbctilfsuper 300EC
Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
3303. NDMN-trione 400SC
Hoạt chất: Mesotrione (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ ngô
Công ty: Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
3304. Nebijin 0.3DP
Hoạt chất: Flusulfamide (min 98%)
Phân nhóm: Bệnh ghẻ/ khoai tây (Xử lý đất)
Công ty: Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
3305. Neem Nim Xoan Xanh green 0.3 EC
Hoạt chất: Azadirachtin (min 15%)
Phân nhóm: ruồi đục lá/ cải bó xôi, rệp sáp/ cà phê, bọ cánh tơ/ chè, sâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ cải bông, tuyến trùng/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Ngân Anh
3306. Nekko 69WP
Hoạt chất: Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)
Phân nhóm: sương mai/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Giải pháp Nông nghiệp Việt Nam
3307. Nema King 10GR
Hoạt chất: Fosthiazate (min 93%)
Phân nhóm: tuyến trùng/hồ tiêu
Công ty: Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
3308. Nemaces 108 cfu/g WP
Hoạt chất: Paecilomyces lilacinus
Phân nhóm: tuyến trùng/cà phê, hồ tiêu, thanh long, cam, chuối, cà rốt
Công ty: Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
3309. Nemafos 10GR, 30CS
Hoạt chất: Fosthiazate (min 93%)
Phân nhóm: tuyến trùng/hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
3310. Nemathorin 10GR
Hoạt chất: Fosthiazate (min 93%)
Phân nhóm: tuyến trùng/ cà phê, hồ tiêu
Công ty: Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
3311. Nematodie GR
Hoạt chất: Verticillium chlamydosporium ZK7
Phân nhóm: tuyến trùng/ cà chua, hồ tiêu
Công ty: Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
3312. Nematodie GR
Hoạt chất: Verticillium chlamydosporium ZK7
Phân nhóm: tuyến trùng/ cà chua, hồ tiêu
Công ty: Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
3313. Nemazate 15GR
Hoạt chất: Fosthiazate (min 93%)
Phân nhóm: tuyến trùng/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
3314. Nemo 250EC
Hoạt chất: Difenoconazole (min 94%)
Phân nhóm: đốm đen/ hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
3315. Neoamistagold 450SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
3316. Neoamistagold 450SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
3317. Neretox 18 SL, 95WP
Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)
Phân nhóm: 18SL: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; châu chấu tre lưng vàng/ ngô, tre
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
3318. Neretox 18 SL, 95WP
Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)
Phân nhóm: 18SL: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; châu chấu tre lưng vàng/ ngô, tre
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
3319. Nero 400SC
Hoạt chất: Fenoxanil (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Long An
3320. Netoxin 90WP
Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)
Phân nhóm: sâu xanh/ lạc; sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
VTNN Miền Tây