Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3361 | Newmectin 2.0EC, 5WP, 41ME, 126WG | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | 2.0EC: rầy nâu/ lúa 5WP: bọ cánh tơ/ chè 41ME, 126WG: sâu cuốn lá/lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 3362 | Newmexone 80WG | Abamectin 10g/kg + Emamectin benzoate 70g/kg | sâu cuốn lá/lúa | Công ty CP Vagritex |
| 3363 | Newmilce 100SC | Bispyribac-sodium (min 93%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH An Nông |
| 3364 | Newnee 540SC | Bensulfuron-methyl 90g/l (90g/kg) + Quinclorac 450g/l (450g/kg) | cỏ/lúa gieo thẳng | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3365 | Newoshineu 200WP | Dinotefuran (min 89%) | rầy nâu/lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 3366 | Newprojet 210EC | nhện đỏ/đậu tương | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | |
| 3367 | Newpyri 100EC | Pyridalyl (min 91%) | sâu tơ/cải bắp | Công ty CP S New Rice |
| 3368 | Newpyri 100EC | Pyridalyl (min 91%) | sâu tơ/cải bắp | Công ty CP S New Rice |
| 3369 | Newrice 230SC | Methoxyfenozide (min 95%) | sâu xanh da láng/cải bắp | Công ty CP S New Rice |
| 3370 | Newrice 230SC | Methoxyfenozide (min 95%) | sâu xanh da láng/cải bắp | Công ty CP S New Rice |
| 3371 | Newrius 155WP | Metsulfuron-methyl 7g/kg + Pyrazosulfuron-ethyl 148g/kg | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ |
| 3372 | Newrofit 350EC | Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 3373 | Newsgard 75 WP | Cyromazine (min 95%) | sâu vẽ bùa/ cam, dòi đục lá/dưa hấu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3374 | Newsodant 5.5EC | Abamectin (min 90%) | sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, nhện gié, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; nhện đỏ, bọ trĩ/ cam | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 3375 | Newsuper 260WG, 330EC | Cyproconazole 10g/kg (80g/l) + Propiconazole 250g/kg (250g/l) | 260WG: lem lép hạt/lúa 330EC: khô vằn/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 3376 | Newsuper 260WG, 330EC | Cyproconazole 10g/kg (80g/l) + Propiconazole 250g/kg (250g/l) | 260WG: lem lép hạt/lúa 330EC: khô vằn/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 3377 | Newsuran 500WG | Dimethomorph (min 98%) | chết nhanh/hồ tiêu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 3378 | Newtec® 300SC | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt /lúa | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3379 | Newthiram 800WP | Thiram (TMTD) (min 96%) | thán thư/ cà phê | Công ty CP S New Rice |
| 3380 | Newthivo 500WP, 525SE, 780WG | Flusilazole 50g/kg (25g/l), (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (100g/l), (500g/kg) + Tricyclazole 200g/kg (400g/l), (250g/kg ) | 500WP: khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt/lúa, xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa 525SE: đạo ôn/lúa 780WG: lem lép hạt, khô vằn/lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa | Công ty TNHH An Nông |
3361. Newmectin 2.0EC, 5WP, 41ME, 126WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: 2.0EC: rầy nâu/ lúa 5WP: bọ cánh tơ/ chè 41ME, 126WG: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
3362. Newmexone 80WG
Hoạt chất: Abamectin 10g/kg + Emamectin benzoate 70g/kg
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty CP Vagritex
3363. Newmilce 100SC
Hoạt chất: Bispyribac-sodium (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH An Nông
3364. Newnee 540SC
Hoạt chất: Bensulfuron-methyl 90g/l (90g/kg) + Quinclorac 450g/l (450g/kg)
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Nông dược Việt Nam
3365. Newoshineu 200WP
Hoạt chất: Dinotefuran (min 89%)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
3366. Newprojet 210EC
Hoạt chất:
Phân nhóm: nhện đỏ/đậu tương
Công ty: Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
3367. Newpyri 100EC
Hoạt chất: Pyridalyl (min 91%)
Phân nhóm: sâu tơ/cải bắp
Công ty: Công ty CP S New Rice
3368. Newpyri 100EC
Hoạt chất: Pyridalyl (min 91%)
Phân nhóm: sâu tơ/cải bắp
Công ty: Công ty CP S New Rice
3369. Newrice 230SC
Hoạt chất: Methoxyfenozide (min 95%)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/cải bắp
Công ty: Công ty CP S New Rice
3370. Newrice 230SC
Hoạt chất: Methoxyfenozide (min 95%)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/cải bắp
Công ty: Công ty CP S New Rice
3371. Newrius 155WP
Hoạt chất: Metsulfuron-methyl 7g/kg + Pyrazosulfuron-ethyl 148g/kg
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
3372. Newrofit 350EC
Hoạt chất: Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
3373. Newsgard 75 WP
Hoạt chất: Cyromazine (min 95%)
Phân nhóm: sâu vẽ bùa/ cam, dòi đục lá/dưa hấu
Công ty: Công ty CP Đồng Xanh
3374. Newsodant 5.5EC
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, nhện gié, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; nhện đỏ, bọ trĩ/ cam
Công ty: Công ty TNHH TM SX Khánh Phong
3375. Newsuper 260WG, 330EC
Hoạt chất: Cyproconazole 10g/kg (80g/l) + Propiconazole 250g/kg (250g/l)
Phân nhóm: 260WG: lem lép hạt/lúa 330EC: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
3376. Newsuper 260WG, 330EC
Hoạt chất: Cyproconazole 10g/kg (80g/l) + Propiconazole 250g/kg (250g/l)
Phân nhóm: 260WG: lem lép hạt/lúa 330EC: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
3377. Newsuran 500WG
Hoạt chất: Dimethomorph (min 98%)
Phân nhóm: chết nhanh/hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
3378. Newtec® 300SC
Hoạt chất: Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
Phân nhóm: khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt /lúa
Công ty: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
3379. Newthiram 800WP
Hoạt chất: Thiram (TMTD) (min 96%)
Phân nhóm: thán thư/ cà phê
Công ty: Công ty CP S New Rice
3380. Newthivo 500WP, 525SE, 780WG
Hoạt chất: Flusilazole 50g/kg (25g/l), (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (100g/l), (500g/kg) + Tricyclazole 200g/kg (400g/l), (250g/kg )
Phân nhóm: 500WP: khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt/lúa, xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa 525SE: đạo ôn/lúa 780WG: lem lép hạt, khô vằn/lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
VTNN Miền Tây