Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3521 | O.C annong 150 WP | Saponin | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 3522 | Obamausa 55EC | Abamectin (min 90%) | nhện gié, sâu cuốn lá/lúa | Công ty CP Vật tư Liên Việt |
| 3523 | Obamax 25EC | Quinalphos (min 70%) | sâu khoang/ lạc; rệp sáp/ cà phê; sâu phao đục bẹ, sâu cuốn lá, nhện gié/lúa | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 3524 | Obamax 25EC | Quinalphos (min 70%) | sâu khoang/ lạc; rệp sáp/ cà phê; sâu phao đục bẹ, sâu cuốn lá, nhện gié/lúa | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 3525 | Obaone 95WG | Emamectin benzoate 35g/kg + Indoxacarb 60g/kg | sâu cuốn lá/lúa | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 3526 | Obatop 100EC | Metamifop (min 96%) | cỏ/lúa gieo | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 3527 | Obawin 660WP | Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg | xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von, rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 3528 | Obaxim 250SL | Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr (min 95%) 50g/l | cỏ/ cà phê | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 3529 | Oberon 240SC | Spiromesifen (min 97%) | nhện đỏ/cam, ớt | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 3530 | Oberon 240SC | Spiromesifen (min 97%) | nhện đỏ/cam, ớt | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 3531 | OBV gold 720WP | Niclosamide 700g/kg + Abamectin 20g/kg | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 3532 | OBV-a 250EC, 700WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 3533 | Oc clear 700WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP SAM |
| 3534 | Ốc Mồi 18GR | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/lúa | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 3535 | Ốc tiêu 15 GR | Saponin | ốc bươu vàng/ lúa; ốc sên, ốc nhớt/ cải xanh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 3536 | Ốc usa 700WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 3537 | Ốc-ôm 700WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 3538 | Occa 15WP | Saponin | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3539 | Ocindia 750WP | Niclosamide 700g/kg + Pyridaben 50g/kg | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ |
| 3540 | Ockill 700WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH TM DV Việt Nông |
3521. O.C annong 150 WP
Hoạt chất: Saponin
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
3522. Obamausa 55EC
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: nhện gié, sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty CP Vật tư Liên Việt
3523. Obamax 25EC
Hoạt chất: Quinalphos (min 70%)
Phân nhóm: sâu khoang/ lạc; rệp sáp/ cà phê; sâu phao đục bẹ, sâu cuốn lá, nhện gié/lúa
Công ty: Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
3524. Obamax 25EC
Hoạt chất: Quinalphos (min 70%)
Phân nhóm: sâu khoang/ lạc; rệp sáp/ cà phê; sâu phao đục bẹ, sâu cuốn lá, nhện gié/lúa
Công ty: Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
3525. Obaone 95WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate 35g/kg + Indoxacarb 60g/kg
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
3526. Obatop 100EC
Hoạt chất: Metamifop (min 96%)
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo
Công ty: Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
3527. Obawin 660WP
Hoạt chất: Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg
Phân nhóm: xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von, rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
3528. Obaxim 250SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr (min 95%) 50g/l
Phân nhóm: cỏ/ cà phê
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
3529. Oberon 240SC
Hoạt chất: Spiromesifen (min 97%)
Phân nhóm: nhện đỏ/cam, ớt
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
3530. Oberon 240SC
Hoạt chất: Spiromesifen (min 97%)
Phân nhóm: nhện đỏ/cam, ớt
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
3531. OBV gold 720WP
Hoạt chất: Niclosamide 700g/kg + Abamectin 20g/kg
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
3532. OBV-a 250EC, 700WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
3533. Oc clear 700WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP SAM
3534. Ốc Mồi 18GR
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Anh Thơ
3535. Ốc tiêu 15 GR
Hoạt chất: Saponin
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa; ốc sên, ốc nhớt/ cải xanh
Công ty: Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
3536. Ốc usa 700WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
3537. Ốc-ôm 700WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
3538. Occa 15WP
Hoạt chất: Saponin
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
3539. Ocindia 750WP
Hoạt chất: Niclosamide 700g/kg + Pyridaben 50g/kg
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
3540. Ockill 700WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV Việt Nông
VTNN Miền Tây