Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3541 | Ocny 555SC, 860WP | Niclosamide-olamine (min 98%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 3542 | Octhailane 150GR | Metaldehyde 140g/kg + Pyridaben 10g/kg | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ |
| 3543 | Octigi 6GR | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang |
| 3544 | OFI 200SL | Imidacloprid (min 96%) | rệp muội/đậu tương | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3545 | Ogiva 5EC | Hexythiazox (min 94%) | nhện đỏ/hoa hồng | Công ty TNHH Master AG |
| 3546 | Ohayo 100SC | Chlorfenapyr (min 94%) | sâu xanh da láng/đậu xanh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3547 | Ohgold 300WP | Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 3548 | Ohho 325SC | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3549 | Ohho 325SC | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3550 | OK-Sulfolac 80WG, 80WP, 85SC | Sulfur (min 99%) | 80WG: phấn trắng/ xoài, chôm chôm; rỉ sắt/cà phê 80WP: phấn trắng/ nho 85SC: sẹo, nhện đỏ/ cam; lem lép hạt/ lúa; nhện lông nhung/nhãn, nhện gié/ lúa; rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNNH Ngân Anh |
| 3551 | Oka 20WP | Oxolinic acid (min 93%) | bạc lá/ lúa | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 3552 | Okamex 100EC, 120WP, 210SC | Beta-cypermethrin 50g/l, (60g/kg), (10g/l) + Buprofezin 50g/l, (60g/kg), (200g/l) | 100EC: sâu đục thân/ lúa 120WP: sâu cuốn lá/ lúa 210SC: rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3553 | Okasa one 260SC | Fenoxanil 20% (200g/l) + Kresoxim-methyl 6% (60g/l) | thán thư/ dưa hấu; đạo ôn/lúa | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 3554 | Okaya 830WP | Ametryn 800g/kg + Halosulfuron-methyl 30g/kg | cỏ/mía | Công ty CP BVTV I TW |
| 3555 | Oli Bgo 4SL | Kasugamycin 2% + Oligosaccharins 2% | khô vằn/lúa | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 3556 | Oli gold 100WP | Oligosaccharins 75g/kg + Zhongshengmycin 25g/kg | héo xanh vi khuẩn/cà chua; thối nhũn vi khuẩn/hành | Công ty TNHH Nông nghiệp New Season |
| 3557 | Olicide 9SL | Oligo-sacarit | rỉ sắt/ chè, sương mai/ bắp cải, chết nhanh (héo rũ)/ hồ tiêu, đạo ôn/ lúa | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 3558 | Oman 2EC | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng/ su hào; bọ trĩ/ chè; nhện đỏ/ cam; sâu xanh da láng/ cà chua, thuốc lá; sâu khoang/ lạc, đậu côve; bọ trĩ/ bí xanh, dưa chuột; sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH Sinh học Hana Việt Nam |
| 3559 | Omega 325WP, 400SC | Azoxystrobin 200g/kg (250g/l) + Fenoxanil 125g/kg (150g/l) | 325WP: đạo ôn/lúa; đốm vòng/ hành, sẹo/ cam 400SC: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; đốm vòng/ hành; ghẻ nhám/ cam; sương mai/bắp cải | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 3560 | Omega 325WP, 400SC | Azoxystrobin 200g/kg (250g/l) + Fenoxanil 125g/kg (150g/l) | 325WP: đạo ôn/lúa; đốm vòng/ hành, sẹo/ cam 400SC: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; đốm vòng/ hành; ghẻ nhám/ cam; sương mai/bắp cải | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
3541. Ocny 555SC, 860WP
Hoạt chất: Niclosamide-olamine (min 98%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
3542. Octhailane 150GR
Hoạt chất: Metaldehyde 140g/kg + Pyridaben 10g/kg
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
3543. Octigi 6GR
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang
3544. OFI 200SL
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: rệp muội/đậu tương
Công ty: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
3545. Ogiva 5EC
Hoạt chất: Hexythiazox (min 94%)
Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Master AG
3546. Ohayo 100SC
Hoạt chất: Chlorfenapyr (min 94%)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/đậu xanh
Công ty: Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
3547. Ohgold 300WP
Hoạt chất: Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
3548. Ohho 325SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH Nam Bộ
3549. Ohho 325SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH Nam Bộ
3550. OK-Sulfolac 80WG, 80WP, 85SC
Hoạt chất: Sulfur (min 99%)
Phân nhóm: 80WG: phấn trắng/ xoài, chôm chôm; rỉ sắt/cà phê 80WP: phấn trắng/ nho 85SC: sẹo, nhện đỏ/ cam; lem lép hạt/ lúa; nhện lông nhung/nhãn, nhện gié/ lúa; rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNNH Ngân Anh
3551. Oka 20WP
Hoạt chất: Oxolinic acid (min 93%)
Phân nhóm: bạc lá/ lúa
Công ty: Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
3552. Okamex 100EC, 120WP, 210SC
Hoạt chất: Beta-cypermethrin 50g/l, (60g/kg), (10g/l) + Buprofezin 50g/l, (60g/kg), (200g/l)
Phân nhóm: 100EC: sâu đục thân/ lúa 120WP: sâu cuốn lá/ lúa 210SC: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
3553. Okasa one 260SC
Hoạt chất: Fenoxanil 20% (200g/l) + Kresoxim-methyl 6% (60g/l)
Phân nhóm: thán thư/ dưa hấu; đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
3554. Okaya 830WP
Hoạt chất: Ametryn 800g/kg + Halosulfuron-methyl 30g/kg
Phân nhóm: cỏ/mía
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
3555. Oli Bgo 4SL
Hoạt chất: Kasugamycin 2% + Oligosaccharins 2%
Phân nhóm: khô vằn/lúa
Công ty: Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
3556. Oli gold 100WP
Hoạt chất: Oligosaccharins 75g/kg + Zhongshengmycin 25g/kg
Phân nhóm: héo xanh vi khuẩn/cà chua; thối nhũn vi khuẩn/hành
Công ty: Công ty TNHH Nông nghiệp New Season
3557. Olicide 9SL
Hoạt chất: Oligo-sacarit
Phân nhóm: rỉ sắt/ chè, sương mai/ bắp cải, chết nhanh (héo rũ)/ hồ tiêu, đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP SX TM Bio Vina
3558. Oman 2EC
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng/ su hào; bọ trĩ/ chè; nhện đỏ/ cam; sâu xanh da láng/ cà chua, thuốc lá; sâu khoang/ lạc, đậu côve; bọ trĩ/ bí xanh, dưa chuột; sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Sinh học Hana Việt Nam
3559. Omega 325WP, 400SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/kg (250g/l) + Fenoxanil 125g/kg (150g/l)
Phân nhóm: 325WP: đạo ôn/lúa; đốm vòng/ hành, sẹo/ cam 400SC: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; đốm vòng/ hành; ghẻ nhám/ cam; sương mai/bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
3560. Omega 325WP, 400SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/kg (250g/l) + Fenoxanil 125g/kg (150g/l)
Phân nhóm: 325WP: đạo ôn/lúa; đốm vòng/ hành, sẹo/ cam 400SC: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; đốm vòng/ hành; ghẻ nhám/ cam; sương mai/bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
VTNN Miền Tây