Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3561 | Omega-copperide 77WP | Copper Hydroxide (min Cu 57.3%) | đốm lá/đậu tương, rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3562 | Omega-copperide 77WP | Copper Hydroxide (min Cu 57.3%) | đốm lá/đậu tương, rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3563 | Omega-coppersul 70WG | Copper sulfate (Tribasic) (min 98%) | đốm lá/ đậu tương, thán thư/ cà phê | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3564 | Omega-coppersul 70WG | Copper sulfate (Tribasic) (min 98%) | đốm lá/ đậu tương, thán thư/ cà phê | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3565 | Omega-downy 69WP | Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg) | thán thư/cà phê, chết nhanh/hồ tiêu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3566 | Omega-downy rot 60WG | Kresoxim-methyl 10% + Propineb 50% | rỉ sắt/ cà phê, đốm lá/ đậu tương | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3567 | Omega-downy rust 48WG | Dimethomorph 380g/kg (38%) + Pyraclostrobin 100g/kg (10%) | rỉ sắt/cà phê, chết nhanh/hồ tiêu, đốm lá/ đậu tương | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3568 | Omega-Hexy 22EC | Hexythiazox 2% + Propargite 20% | nhện đỏ/hoa hồng, rệp muội/ đậu tương | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3569 | Omega-Manchester 48SE | Atrazine 29% + Butachlor 19% | cỏ/mía, ngô | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3570 | Omega-mefon 15WP | Triadimefon (min 96%) | đốm lá/ đậu tương, rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3571 | Omega-mytop 50SC | Azoxystrobin 20% + Tebuconazole 30% | đốm lá đậu tương, rỉ sắt/ cà phê, chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3572 | Omega-mytop 50SC | Azoxystrobin 20% + Tebuconazole 30% | đốm lá đậu tương, rỉ sắt/ cà phê, chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3573 | Omega-Secbi 10SC | Bifenthrin 3% + Chlorfenapyr 7% | rệp sáp/ cà phê, nhện đỏ/hoa hồng | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3574 | Omega-Snail 30GR | Metaldehyde 10% + Carbaryl 20% | ốc sên/ phong lan | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3575 | Omega-Spidermite 24SC | Spirodiclofen (min 98%) | nhện đỏ/hoa hồng | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3576 | Omega-Spidermite 24SC | Spirodiclofen (min 98%) | nhện đỏ/hoa hồng | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3577 | Omega-Vando 800WG | Flumetsulam (min 97%) | cỏ/ngô | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3578 | Omega-Vil 32SC | Azoxystrobin 20% + Propiconazole 12% | chết nhanh/hồ tiêu, đốm lá/ đậu tương, rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3579 | Omega-Vil 32SC | Azoxystrobin 20% + Propiconazole 12% | chết nhanh/hồ tiêu, đốm lá/ đậu tương, rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3580 | Omegafit 350EC | Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu |
3561. Omega-copperide 77WP
Hoạt chất: Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)
Phân nhóm: đốm lá/đậu tương, rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3562. Omega-copperide 77WP
Hoạt chất: Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)
Phân nhóm: đốm lá/đậu tương, rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3563. Omega-coppersul 70WG
Hoạt chất: Copper sulfate (Tribasic) (min 98%)
Phân nhóm: đốm lá/ đậu tương, thán thư/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3564. Omega-coppersul 70WG
Hoạt chất: Copper sulfate (Tribasic) (min 98%)
Phân nhóm: đốm lá/ đậu tương, thán thư/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3565. Omega-downy 69WP
Hoạt chất: Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)
Phân nhóm: thán thư/cà phê, chết nhanh/hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3566. Omega-downy rot 60WG
Hoạt chất: Kresoxim-methyl 10% + Propineb 50%
Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê, đốm lá/ đậu tương
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3567. Omega-downy rust 48WG
Hoạt chất: Dimethomorph 380g/kg (38%) + Pyraclostrobin 100g/kg (10%)
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê, chết nhanh/hồ tiêu, đốm lá/ đậu tương
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3568. Omega-Hexy 22EC
Hoạt chất: Hexythiazox 2% + Propargite 20%
Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng, rệp muội/ đậu tương
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3569. Omega-Manchester 48SE
Hoạt chất: Atrazine 29% + Butachlor 19%
Phân nhóm: cỏ/mía, ngô
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3570. Omega-mefon 15WP
Hoạt chất: Triadimefon (min 96%)
Phân nhóm: đốm lá/ đậu tương, rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3571. Omega-mytop 50SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 20% + Tebuconazole 30%
Phân nhóm: đốm lá đậu tương, rỉ sắt/ cà phê, chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3572. Omega-mytop 50SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 20% + Tebuconazole 30%
Phân nhóm: đốm lá đậu tương, rỉ sắt/ cà phê, chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3573. Omega-Secbi 10SC
Hoạt chất: Bifenthrin 3% + Chlorfenapyr 7%
Phân nhóm: rệp sáp/ cà phê, nhện đỏ/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3574. Omega-Snail 30GR
Hoạt chất: Metaldehyde 10% + Carbaryl 20%
Phân nhóm: ốc sên/ phong lan
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3575. Omega-Spidermite 24SC
Hoạt chất: Spirodiclofen (min 98%)
Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3576. Omega-Spidermite 24SC
Hoạt chất: Spirodiclofen (min 98%)
Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3577. Omega-Vando 800WG
Hoạt chất: Flumetsulam (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ngô
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3578. Omega-Vil 32SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 20% + Propiconazole 12%
Phân nhóm: chết nhanh/hồ tiêu, đốm lá/ đậu tương, rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3579. Omega-Vil 32SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 20% + Propiconazole 12%
Phân nhóm: chết nhanh/hồ tiêu, đốm lá/ đậu tương, rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3580. Omegafit 350EC
Hoạt chất: Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
VTNN Miền Tây