Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3621 | Ortus 5SC | Fenpyroximate (min 96%) | nhện đỏ/ hoa hồng, bông vải | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 3622 | Osago 80WG | Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg) | bọ phấn/sắn, rầy nâu/ lúa, rầy chổng cánh/ phật thủ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3623 | Osago 80WG | Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg) | bọ phấn/sắn, rầy nâu/ lúa, rầy chổng cánh/ phật thủ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3624 | Osaka-Top 500SE | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3625 | Osaka-Top 500SE | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3626 | Osaku 435WP | thán thư/hoa hồng | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ | |
| 3627 | Osbuvang 15GR, 80WP | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 3628 | Oscare 100WP, 600WG | Pymetrozine (min 95%) | 600WG: rầy nâu, bọ trĩ /lúa 100WP: rệp bông xơ/mía, rầy nâu/lúa | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3629 | Oscare 100WP, 600WG | Pymetrozine (min 95%) | 600WG: rầy nâu, bọ trĩ /lúa 100WP: rệp bông xơ/mía, rầy nâu/lúa | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3630 | Oshin 1GR, 20WP, 20SG, 100SL | Dinotefuran (min 89%) | 1GR: rầy xanh/ đậu bắp, bọ phấn/cà chua 20WP: rầy nâu/ lúa, rầy/ xoài, dòi đục lá/ dưa chuột, rầy chổng cánh/ cam, bọ phấn/ cà chua, bọ nhảy/ bắp cải, bọ trĩ/ dưa hấu, rệp sáp/ cà phê 20SG: bọ phấn/cà chua, bọ nhảy/cải xanh, rầy xanh/đậu bắp 100SL: rầy | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. |
| 3631 | Osinaic 250WP | Buprofezin 200g/kg + Dinotefuran 50g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 3632 | Osioi 800.8WP | Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 3633 | Ossal 500SC, 700WP, 700WG | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 3634 | Oticin 47.5WP | Copper Hydroxide 22.9% + Copper Oxychloride 24.6% | bạc lá/lúa; rỉ sắt/ hoa cúc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3635 | Oticin 47.5WP | Copper Hydroxide 22.9% + Copper Oxychloride 24.6% | bạc lá/lúa; rỉ sắt/ hoa cúc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3636 | Otoxes 200SP | Acetamiprid (min 97%) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3637 | Overamis 300SC | Azoxystrobin (min 93%) | thán thư/ xoài; lem lép hạt, đạo ôn/lúa | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 3638 | Overamis 300SC | Azoxystrobin (min 93%) | thán thư/ xoài; lem lép hạt, đạo ôn/lúa | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 3639 | Overcin 200WP | Dinotefuran (min 89%) | rầy nâu/lúa | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3640 | Oxalin 200WP | Oxolinic acid (min 93%) | bạc lá/ lúa, héo dây thối củ/ khoai lang | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
3621. Ortus 5SC
Hoạt chất: Fenpyroximate (min 96%)
Phân nhóm: nhện đỏ/ hoa hồng, bông vải
Công ty: Công ty TNHH Nichino Việt Nam
3622. Osago 80WG
Hoạt chất: Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)
Phân nhóm: bọ phấn/sắn, rầy nâu/ lúa, rầy chổng cánh/ phật thủ
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
3623. Osago 80WG
Hoạt chất: Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)
Phân nhóm: bọ phấn/sắn, rầy nâu/ lúa, rầy chổng cánh/ phật thủ
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
3624. Osaka-Top 500SE
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
3625. Osaka-Top 500SE
Hoạt chất: Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
3626. Osaku 435WP
Hoạt chất:
Phân nhóm: thán thư/hoa hồng
Công ty: Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
3627. Osbuvang 15GR, 80WP
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV An Hưng Phát
3628. Oscare 100WP, 600WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: 600WG: rầy nâu, bọ trĩ /lúa 100WP: rệp bông xơ/mía, rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
3629. Oscare 100WP, 600WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: 600WG: rầy nâu, bọ trĩ /lúa 100WP: rệp bông xơ/mía, rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
3630. Oshin 1GR, 20WP, 20SG, 100SL
Hoạt chất: Dinotefuran (min 89%)
Phân nhóm: 1GR: rầy xanh/ đậu bắp, bọ phấn/cà chua 20WP: rầy nâu/ lúa, rầy/ xoài, dòi đục lá/ dưa chuột, rầy chổng cánh/ cam, bọ phấn/ cà chua, bọ nhảy/ bắp cải, bọ trĩ/ dưa hấu, rệp sáp/ cà phê 20SG: bọ phấn/cà chua, bọ nhảy/cải xanh, rầy xanh/đậu bắp 100SL: rầy
Công ty: Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
3631. Osinaic 250WP
Hoạt chất: Buprofezin 200g/kg + Dinotefuran 50g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
3632. Osioi 800.8WP
Hoạt chất: Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
3633. Ossal 500SC, 700WP, 700WG
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV An Hưng Phát
3634. Oticin 47.5WP
Hoạt chất: Copper Hydroxide 22.9% + Copper Oxychloride 24.6%
Phân nhóm: bạc lá/lúa; rỉ sắt/ hoa cúc
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
3635. Oticin 47.5WP
Hoạt chất: Copper Hydroxide 22.9% + Copper Oxychloride 24.6%
Phân nhóm: bạc lá/lúa; rỉ sắt/ hoa cúc
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
3636. Otoxes 200SP
Hoạt chất: Acetamiprid (min 97%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
3637. Overamis 300SC
Hoạt chất: Azoxystrobin (min 93%)
Phân nhóm: thán thư/ xoài; lem lép hạt, đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
3638. Overamis 300SC
Hoạt chất: Azoxystrobin (min 93%)
Phân nhóm: thán thư/ xoài; lem lép hạt, đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
3639. Overcin 200WP
Hoạt chất: Dinotefuran (min 89%)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược Nhật Việt
3640. Oxalin 200WP
Hoạt chất: Oxolinic acid (min 93%)
Phân nhóm: bạc lá/ lúa, héo dây thối củ/ khoai lang
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
VTNN Miền Tây