Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3661 | Padnia 60WG | Azoxystrobin 30% + Flutolanil 30% | đốm vòng/khoai tây | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 3662 | Padnia 60WG | Azoxystrobin 30% + Flutolanil 30% | đốm vòng/khoai tây | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 3663 | Pajero 30WP | Buprofezin (min 98%) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 3664 | Paketa 250SL | Bifenthrin 100g/l + Nitenpyram 150g/l | bọ phấn/sắn | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 3665 | Palano 600WP | Nitenpyram 400g/kg + Pymetrozine 200g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH Hóa nông Lúa Vàng |
| 3666 | Palano 600WP | Nitenpyram 400g/kg + Pymetrozine 200g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH Hóa nông Lúa Vàng |
| 3667 | Palcon 200EC | Chlorfenapyr 150g/l + Profenofos 50g/l | sâu khoang/lạc | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 3668 | Palila 500WP (5 x 109cfu/g) | Paecilomyces lilacinus | tuyến trùng/cà rốt, cà chua, hồ tiêu, lạc, thuốc lá, cà phê | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 3669 | Palm 5GR | Dimethoate 3% + Fenobucarb 2% | sâu đục thân/ lúa | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 3670 | Palman 150EC, 240SC | Spirodiclofen (min 98%) | 150EC: nhện đỏ/hoa hồng, cam 240SC: nhện đỏ/ hoa hồng | Công ty CP Long Hiệp |
| 3671 | Palman 150EC, 240SC | Spirodiclofen (min 98%) | 150EC: nhện đỏ/hoa hồng, cam 240SC: nhện đỏ/ hoa hồng | Công ty CP Long Hiệp |
| 3672 | Paloride 687.5SC | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l | giả sương mai/ dưa hấu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 3673 | Palove gold 15WP | Paclobutrazol (min 95%) | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 3674 | Pamidor 50 WP, 150BR | Saponin | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH MTV SX TM XNK Hung Xiang (Việt Nam) |
| 3675 | Pankill 25EC | Cypermethrin (min 90%) | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 3676 | Panta 66.6WP | Gentamicin sulfate 20g/kg + Streptomycin sulfate 46.6g/kg | bạc lá/ lúa, thối nhũn/ hành | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 3677 | Parade 20SC | Pyraziflumid (min 96%) | phấn trắng/hoa hồng | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 3678 | Paramax 400SC | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt, đốm lá/ ngô | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 3679 | Paramax 400SC | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt, đốm lá/ ngô | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 3680 | Parany 35WP | Pyrazosulfuron-ethyl 0.6% + Pretilachlor 34.4% | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
3661. Padnia 60WG
Hoạt chất: Azoxystrobin 30% + Flutolanil 30%
Phân nhóm: đốm vòng/khoai tây
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
3662. Padnia 60WG
Hoạt chất: Azoxystrobin 30% + Flutolanil 30%
Phân nhóm: đốm vòng/khoai tây
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
3663. Pajero 30WP
Hoạt chất: Buprofezin (min 98%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
3664. Paketa 250SL
Hoạt chất: Bifenthrin 100g/l + Nitenpyram 150g/l
Phân nhóm: bọ phấn/sắn
Công ty: Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
3665. Palano 600WP
Hoạt chất: Nitenpyram 400g/kg + Pymetrozine 200g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa nông Lúa Vàng
3666. Palano 600WP
Hoạt chất: Nitenpyram 400g/kg + Pymetrozine 200g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa nông Lúa Vàng
3667. Palcon 200EC
Hoạt chất: Chlorfenapyr 150g/l + Profenofos 50g/l
Phân nhóm: sâu khoang/lạc
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
3668. Palila 500WP (5 x 109cfu/g)
Hoạt chất: Paecilomyces lilacinus
Phân nhóm: tuyến trùng/cà rốt, cà chua, hồ tiêu, lạc, thuốc lá, cà phê
Công ty: Công ty TNHH Nông Sinh
3669. Palm 5GR
Hoạt chất: Dimethoate 3% + Fenobucarb 2%
Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa
Công ty: Công ty CP TST Cần Thơ
3670. Palman 150EC, 240SC
Hoạt chất: Spirodiclofen (min 98%)
Phân nhóm: 150EC: nhện đỏ/hoa hồng, cam 240SC: nhện đỏ/ hoa hồng
Công ty: Công ty CP Long Hiệp
3671. Palman 150EC, 240SC
Hoạt chất: Spirodiclofen (min 98%)
Phân nhóm: 150EC: nhện đỏ/hoa hồng, cam 240SC: nhện đỏ/ hoa hồng
Công ty: Công ty CP Long Hiệp
3672. Paloride 687.5SC
Hoạt chất: Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l
Phân nhóm: giả sương mai/ dưa hấu
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
3673. Palove gold 15WP
Hoạt chất: Paclobutrazol (min 95%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM DV Đức Nông
3674. Pamidor 50 WP, 150BR
Hoạt chất: Saponin
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV SX TM XNK Hung Xiang (Việt Nam)
3675. Pankill 25EC
Hoạt chất: Cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
3676. Panta 66.6WP
Hoạt chất: Gentamicin sulfate 20g/kg + Streptomycin sulfate 46.6g/kg
Phân nhóm: bạc lá/ lúa, thối nhũn/ hành
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
3677. Parade 20SC
Hoạt chất: Pyraziflumid (min 96%)
Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Nichino Việt Nam
3678. Paramax 400SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
Phân nhóm: đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt, đốm lá/ ngô
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
3679. Paramax 400SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
Phân nhóm: đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt, đốm lá/ ngô
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
3680. Parany 35WP
Hoạt chất: Pyrazosulfuron-ethyl 0.6% + Pretilachlor 34.4%
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
VTNN Miền Tây