Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3681 | Parany 300EC | Pyrazosulfuron-ethyl 5g/l + Pretilachlor 295g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 3682 | Paricide gold 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cao su | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3683 | Parisa 40SL | Kasugamycin 20g/l + Ningnanmycin 20g/l | thối nhũn/ bắp cải | Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 3684 | Parlo 20WP, 25SC | Paclobutrazol (min 95%) | 20WP: điều hòa sinh trưởng/ lúa, vừng 25SC: kích thích sinh trưởng /lúa | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 3685 | Parma 3.6EC | Abamectin (min 90%) | sâu cuốn lá, rầy nâu, nhện gié, bọ trĩ/ lúa | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 3686 | Parosa 325WP | Copper Oxychloride 175g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg + Zinc sulfate 100g/kg | bạc lá, đốm sọc vi khuẩn/ lúa; mốc xám/ hoa hồng | Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản |
| 3687 | Parosa 325WP | Copper Oxychloride 175g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg + Zinc sulfate 100g/kg | bạc lá, đốm sọc vi khuẩn/ lúa; mốc xám/ hoa hồng | Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản |
| 3688 | Parsa 15WP | Saponin | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 3689 | Partin 25WP | Buprofezin (min 98%) | rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ hồ tiêu, cà phê | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 3690 | Party 400WP | Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 250g/kg | rầy nâu/lúa, rệp sáp/ cà phê, bọ xít muỗi/ điều | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 3691 | Pasha 50EC | Fenobucarb (BPMC) (min 96%) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3692 | Pass root 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê, hồ tiêu, cao su | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3693 | Passcan 705WP | Hexaconazole 75g/kg + Propineb 630g/kg | vàng rụng lá/ cao su | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3694 | Passport 6AB, 300GR | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3695 | Pataxim 55 EC | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | cỏ/ lúa cấy, lúa gieo thẳng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3696 | Pathion 20EC | Fenvalerate (min 93%) | sâu xanh/ thuốc lá | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3697 | Patox 4GR, 95SP | Cartap (min 97%) | sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; sâu đục thân/ mía | Công ty CP BVTV I TW |
| 3698 | Patriot 50EC | Permethrin (min 92%) | sâu khoang/ đậu tương, sâu đục thân, sâu keo/ lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 3699 | Patriot 50EC | Permethrin (min 92%) | sâu khoang/ đậu tương, sâu đục thân, sâu keo/ lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 3700 | Paxen - annong 25SC, 500WG | Quinclorac (min 96%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH An Nông |
3681. Parany 300EC
Hoạt chất: Pyrazosulfuron-ethyl 5g/l + Pretilachlor 295g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
3682. Paricide gold 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cao su
Công ty: Công ty TNHH Việt Đức
3683. Parisa 40SL
Hoạt chất: Kasugamycin 20g/l + Ningnanmycin 20g/l
Phân nhóm: thối nhũn/ bắp cải
Công ty: Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta
3684. Parlo 20WP, 25SC
Hoạt chất: Paclobutrazol (min 95%)
Phân nhóm: 20WP: điều hòa sinh trưởng/ lúa, vừng 25SC: kích thích sinh trưởng /lúa
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
3685. Parma 3.6EC
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá, rầy nâu, nhện gié, bọ trĩ/ lúa
Công ty: Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
3686. Parosa 325WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride 175g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg + Zinc sulfate 100g/kg
Phân nhóm: bạc lá, đốm sọc vi khuẩn/ lúa; mốc xám/ hoa hồng
Công ty: Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
3687. Parosa 325WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride 175g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg + Zinc sulfate 100g/kg
Phân nhóm: bạc lá, đốm sọc vi khuẩn/ lúa; mốc xám/ hoa hồng
Công ty: Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
3688. Parsa 15WP
Hoạt chất: Saponin
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
3689. Partin 25WP
Hoạt chất: Buprofezin (min 98%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ hồ tiêu, cà phê
Công ty: Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
3690. Party 400WP
Hoạt chất: Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 250g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa, rệp sáp/ cà phê, bọ xít muỗi/ điều
Công ty: Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
3691. Pasha 50EC
Hoạt chất: Fenobucarb (BPMC) (min 96%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
3692. Pass root 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê, hồ tiêu, cao su
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
3693. Passcan 705WP
Hoạt chất: Hexaconazole 75g/kg + Propineb 630g/kg
Phân nhóm: vàng rụng lá/ cao su
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
3694. Passport 6AB, 300GR
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Đức
3695. Pataxim 55 EC
Hoạt chất: Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa cấy, lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
3696. Pathion 20EC
Hoạt chất: Fenvalerate (min 93%)
Phân nhóm: sâu xanh/ thuốc lá
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
3697. Patox 4GR, 95SP
Hoạt chất: Cartap (min 97%)
Phân nhóm: sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; sâu đục thân/ mía
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
3698. Patriot 50EC
Hoạt chất: Permethrin (min 92%)
Phân nhóm: sâu khoang/ đậu tương, sâu đục thân, sâu keo/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
3699. Patriot 50EC
Hoạt chất: Permethrin (min 92%)
Phân nhóm: sâu khoang/ đậu tương, sâu đục thân, sâu keo/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
3700. Paxen - annong 25SC, 500WG
Hoạt chất: Quinclorac (min 96%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH An Nông
VTNN Miền Tây