Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3761 | Phonrx 30SC | Boscalid 20% + Kresoxim- methyl 10% | phấn trắng/dưa chuột | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 3762 | Phonrx 30SC | Boscalid 20% + Kresoxim- methyl 10% | phấn trắng/dưa chuột | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 3763 | Phoppaway 80WG | Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg) | rệp muội/mía | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3764 | Phoppaway 80WG | Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg) | rệp muội/mía | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3765 | Phostoxin 56% viên tròn, viên dẹt | Aluminium Phosphide (min 83%) | côn trùng, chuột/ kho tàng | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 3766 | Phthalax 20SL | Phthalanilic acid (min 97%) | kích thích sinh trưởng/đậu tương | Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd. |
| 3767 | Phuc dao 42.2SC | Dithianon (min 95%) | thán thư/cà phê | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 3768 | Phumai 3.6EC | Abamectin (min 90%) | sâu vẽ bùa/ cam; nhện đỏ/ chè; sâu khoang/ lạc; sâu cuốn lá nhỏ, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; bọ cánh tơ/ chè; sâu đục quả/ vải | Công ty CP ĐTKTNN và PTNT Trung ương |
| 3769 | Physan 20SL | Quaternary Ammonium Salts | thối thân, thối hạt vi khuẩn, bạc lá, đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; lúa von/ lúa; nấm hồng, vàng rụng lá/cao su, thối nhũn/phong lan | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 3770 | Phytocide 50WP | Dimethomorph (min 98%) | giả sương mai/ dưa hấu, loét sọc mặt cạo/ cao su, chết nhanh/ hồ tiêu; sương mai/ vải, cà chua; bạch tạng/ngô | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 3771 | Phytofos 600SL | Phosphorous acid | nứt thân xì mủ/sầu riêng, sương mai/khoai tây | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 3772 | Phyton 240SC | Copper sulfate pentahydrate (min 98%) | thán thư/ cà phê | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 3773 | Phyton 240SC | Copper sulfate pentahydrate (min 98%) | thán thư/ cà phê | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 3774 | Phytoxil 400SC | Myclobutanil (min 98%) | đốm lá/khoai môn | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd. |
| 3775 | Piano 18EW | Eugenol (min 99%) | đạo ôn, khô vằn, bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thán thư/ xoài; phấn trắng/ nho; thối đen/ bắp cải; thối nhũn/ hành | Công ty TNHH An Nông |
| 3776 | Picana 450EC | Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l | rầy lưng trắng/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 3777 | Picaroon 108EC | Haloxyfop-p-methyl (min 94%) | cỏ/ đậu tương | Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI |
| 3778 | Pickup 30SC | Cyazofamid 5% + Fluazinam 25% | đốm đen/hoa hồng | Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI |
| 3779 | Pickup 30SC | Cyazofamid 5% + Fluazinam 25% | đốm đen/hoa hồng | Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI |
| 3780 | Picobin 250SC | Picoxystrobin (min 98.5%) | đạo ôn, lem lép hạt/ lúa, đốm vòng/ cà chua | Công ty TNHH Phú Nông |
3761. Phonrx 30SC
Hoạt chất: Boscalid 20% + Kresoxim- methyl 10%
Phân nhóm: phấn trắng/dưa chuột
Công ty: Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
3762. Phonrx 30SC
Hoạt chất: Boscalid 20% + Kresoxim- methyl 10%
Phân nhóm: phấn trắng/dưa chuột
Công ty: Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
3763. Phoppaway 80WG
Hoạt chất: Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)
Phân nhóm: rệp muội/mía
Công ty: Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
3764. Phoppaway 80WG
Hoạt chất: Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)
Phân nhóm: rệp muội/mía
Công ty: Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
3765. Phostoxin 56% viên tròn, viên dẹt
Hoạt chất: Aluminium Phosphide (min 83%)
Phân nhóm: côn trùng, chuột/ kho tàng
Công ty: Công ty CP Khử trùng Việt Nam
3766. Phthalax 20SL
Hoạt chất: Phthalanilic acid (min 97%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/đậu tương
Công ty: Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.
3767. Phuc dao 42.2SC
Hoạt chất: Dithianon (min 95%)
Phân nhóm: thán thư/cà phê
Công ty: Công ty TNHH World Vision (VN)
3768. Phumai 3.6EC
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: sâu vẽ bùa/ cam; nhện đỏ/ chè; sâu khoang/ lạc; sâu cuốn lá nhỏ, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; bọ cánh tơ/ chè; sâu đục quả/ vải
Công ty: Công ty CP ĐTKTNN và PTNT Trung ương
3769. Physan 20SL
Hoạt chất: Quaternary Ammonium Salts
Phân nhóm: thối thân, thối hạt vi khuẩn, bạc lá, đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; lúa von/ lúa; nấm hồng, vàng rụng lá/cao su, thối nhũn/phong lan
Công ty: Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
3770. Phytocide 50WP
Hoạt chất: Dimethomorph (min 98%)
Phân nhóm: giả sương mai/ dưa hấu, loét sọc mặt cạo/ cao su, chết nhanh/ hồ tiêu; sương mai/ vải, cà chua; bạch tạng/ngô
Công ty: Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
3771. Phytofos 600SL
Hoạt chất: Phosphorous acid
Phân nhóm: nứt thân xì mủ/sầu riêng, sương mai/khoai tây
Công ty: Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
3772. Phyton 240SC
Hoạt chất: Copper sulfate pentahydrate (min 98%)
Phân nhóm: thán thư/ cà phê
Công ty: Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
3773. Phyton 240SC
Hoạt chất: Copper sulfate pentahydrate (min 98%)
Phân nhóm: thán thư/ cà phê
Công ty: Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
3774. Phytoxil 400SC
Hoạt chất: Myclobutanil (min 98%)
Phân nhóm: đốm lá/khoai môn
Công ty: Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.
3775. Piano 18EW
Hoạt chất: Eugenol (min 99%)
Phân nhóm: đạo ôn, khô vằn, bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thán thư/ xoài; phấn trắng/ nho; thối đen/ bắp cải; thối nhũn/ hành
Công ty: Công ty TNHH An Nông
3776. Picana 450EC
Hoạt chất: Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l
Phân nhóm: rầy lưng trắng/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
3777. Picaroon 108EC
Hoạt chất: Haloxyfop-p-methyl (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ đậu tương
Công ty: Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
3778. Pickup 30SC
Hoạt chất: Cyazofamid 5% + Fluazinam 25%
Phân nhóm: đốm đen/hoa hồng
Công ty: Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
3779. Pickup 30SC
Hoạt chất: Cyazofamid 5% + Fluazinam 25%
Phân nhóm: đốm đen/hoa hồng
Công ty: Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
3780. Picobin 250SC
Hoạt chất: Picoxystrobin (min 98.5%)
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa, đốm vòng/ cà chua
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
VTNN Miền Tây