Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3901 | Protocol 340 EC | Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 260g/l | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 3902 | Protocol 340 EC | Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 260g/l | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 3903 | Provil 30EW, 450SC | Tebuconazole (min 95%) | 30EW: lem lép hạt, đạo ôn/ lúa 450SC: lem lép hạt, đạo ôn/ lúa; phấn trắng/ hoa hồng; chết chậm/ hồ tiêu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3904 | Provil super 10SL | Metconazole (min 94%) | xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3905 | Prozalthai 500SC | Iprodione (min 96%) | khô vằn/ lúa | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 3906 | Prozamide 300SC | Prochloraz 250g/l + Thifluzamide 50g/l | thán thư/ cà phê | Công ty TNHH Hóa nông Á Châu Hà Nội |
| 3907 | Pullman 300EC | Cyhalofop-butyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Liên doanh QT Fujimoto |
| 3908 | Pulsor 23SC | Thifluzamide (min 96%) | khô vằn/ lúa | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 3909 | Pumagold 50EC | Profenofos (min 87%) | sâu keo mùa thu/ngô; sâu khoang/lạc | Công ty CP SX và TM Hà Thái |
| 3910 | Pumagold 50EC | Profenofos (min 87%) | sâu keo mùa thu/ngô; sâu khoang/lạc | Công ty CP SX và TM Hà Thái |
| 3911 | Punto xtra 70WG | Imidacloprid (min 96%) | rầy nâu/lúa | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd |
| 3912 | Purger 66WP | Flumioxazin 6% + Glufosinate ammonium 60% | cỏ/cà phê | Shandong Kesai Eagrow Co., Ltd. |
| 3913 | Push 330EC, 330OD | Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3914 | Puvertin 650WP | Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 400g/kg | đạo ôn/ lúa | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 3915 | Pyan-Plus 5.8EC | Fenoxaprop-P-Ethyl 8g/l + Pyribenzoxim 50g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3916 | Pyanchor 5EC | Pyribenzoxim (min 95%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3917 | Pyanchor gold 8.5EC | Cyhalofop-butyl 6.0% + Pyribenzoxim 2.5% | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3918 | Pycasu 600WG | Acetamiprid 580g/kg + Pymetrozine 20g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ |
| 3919 | Pycythrin 5EC | Cypermethrin (min 90%) | sâu phao/ lúa | Longfat Global Co., Ltd. |
| 3920 | Pyenthoate 50 EC | Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92%) | sâu đục thân/ lúa | Longfat Global Co., Ltd. |
3901. Protocol 340 EC
Hoạt chất: Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 260g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Nông Phát
3902. Protocol 340 EC
Hoạt chất: Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 260g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Nông Phát
3903. Provil 30EW, 450SC
Hoạt chất: Tebuconazole (min 95%)
Phân nhóm: 30EW: lem lép hạt, đạo ôn/ lúa 450SC: lem lép hạt, đạo ôn/ lúa; phấn trắng/ hoa hồng; chết chậm/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
3904. Provil super 10SL
Hoạt chất: Metconazole (min 94%)
Phân nhóm: xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
3905. Prozalthai 500SC
Hoạt chất: Iprodione (min 96%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Adama Việt Nam
3906. Prozamide 300SC
Hoạt chất: Prochloraz 250g/l + Thifluzamide 50g/l
Phân nhóm: thán thư/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Hóa nông Á Châu Hà Nội
3907. Pullman 300EC
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Liên doanh QT Fujimoto
3908. Pulsor 23SC
Hoạt chất: Thifluzamide (min 96%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
3909. Pumagold 50EC
Hoạt chất: Profenofos (min 87%)
Phân nhóm: sâu keo mùa thu/ngô; sâu khoang/lạc
Công ty: Công ty CP SX và TM Hà Thái
3910. Pumagold 50EC
Hoạt chất: Profenofos (min 87%)
Phân nhóm: sâu keo mùa thu/ngô; sâu khoang/lạc
Công ty: Công ty CP SX và TM Hà Thái
3911. Punto xtra 70WG
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd
3912. Purger 66WP
Hoạt chất: Flumioxazin 6% + Glufosinate ammonium 60%
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Shandong Kesai Eagrow Co., Ltd.
3913. Push 330EC, 330OD
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
3914. Puvertin 650WP
Hoạt chất: Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 400g/kg
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược Việt Thành
3915. Pyan-Plus 5.8EC
Hoạt chất: Fenoxaprop-P-Ethyl 8g/l + Pyribenzoxim 50g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
3916. Pyanchor 5EC
Hoạt chất: Pyribenzoxim (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
3917. Pyanchor gold 8.5EC
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 6.0% + Pyribenzoxim 2.5%
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
3918. Pycasu 600WG
Hoạt chất: Acetamiprid 580g/kg + Pymetrozine 20g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
3919. Pycythrin 5EC
Hoạt chất: Cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: sâu phao/ lúa
Công ty: Longfat Global Co., Ltd.
3920. Pyenthoate 50 EC
Hoạt chất: Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)
Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa
Công ty: Longfat Global Co., Ltd.
VTNN Miền Tây