Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4081 | Rice NP 47SC | Abamectin 22g/l + Spinosad 25g/l | sâu đục quả/vải | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4082 | Rice up 300EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 4083 | Ricedoctor 60OD | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 4084 | Ricegold 421SC, 425EC, 820WP | Isoprothiolane 0.5g/l (405g/l) (10g/kg) + Sulfur 20g/l (19.5g/l) (55g/kg) + Tricyclazole 400.5g/l (0.5g/l) (755g/kg) | 421SC: đạo ôn/ lúa 425EC, 820WP: đạo ôn, lem lép hạt/lúa | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4085 | Riceguard 40 OD | Cyhalofop-butyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Kingagroot (Việt Nam) |
| 4086 | Ricide 72 WP | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | loét sọc mặt cạo/ cao su, đốm lá/ thuốc lào | Công ty CP BVTV I TW |
| 4087 | Rid up 35WG | Acetamiprid 25% + Imidacloprid 10% | rệp sáp/cà phê | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 4088 | Rider 480SL | Bentazone (min 96%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 4089 | Ridokin 58WP | Mancozeb 480g/kg (48%) + Metalaxyl 100g/kg (10%) | chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 4090 | Ridoman 720WP | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg | chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 4091 | Ridomil GoldÒ 68WG | Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg) | thán thư/ điều; sương mai/ ca cao; loét sọc mặt cạo/ cao su; chết cây con/ thuốc lá, lạc; chết nhanh/ hồ tiêu; đốm lá/ngô | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 4092 | Ridoxanil 800WP | Cymoxanil 40g/kg + Mancozeb 720g/kg + Metalaxyl 40g/kg | loét sọc mặt cạo/cao su | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 4093 | Ridoxanil 800WP | Cymoxanil 40g/kg + Mancozeb 720g/kg + Metalaxyl 40g/kg | loét sọc mặt cạo/cao su | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 4094 | Ridozeb 72WP | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | lở cổ rễ/ cây vừng, xì mủ thân/ mắc ca, loét sọc mặt cạo/ cao su | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4095 | Rildzomigol super 68WG | Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg) | chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 4096 | Rimon 10EC | Novaluron (min 96%) | sâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ lạc | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 4097 | Rimon 10EC | Novaluron (min 96%) | sâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ lạc | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 4098 | Rimon Fast 100SC | Bifenthrin 50g/l + Novaluron 50g/l | sâu xanh da láng/ lạc, mọt đục cành/cà phê, sâu đục thân/mía | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 4099 | Ringo-L 20SC | Metominostrobin (min 97%) | rỉ sắt/đậu tương, thán thư/ gừng, thán thư/ cà phê | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 4100 | Rinhmyn 680WP | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 40g/kg | sương mai/ khoai tây, rỉ sắt/ cà phê, thán thư/ hồ tiêu, điều | Công ty TNHH An Nông |
4081. Rice NP 47SC
Hoạt chất: Abamectin 22g/l + Spinosad 25g/l
Phân nhóm: sâu đục quả/vải
Công ty: Công ty TNHH TM Nông Phát
4082. Rice up 300EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
4083. Ricedoctor 60OD
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
4084. Ricegold 421SC, 425EC, 820WP
Hoạt chất: Isoprothiolane 0.5g/l (405g/l) (10g/kg) + Sulfur 20g/l (19.5g/l) (55g/kg) + Tricyclazole 400.5g/l (0.5g/l) (755g/kg)
Phân nhóm: 421SC: đạo ôn/ lúa 425EC, 820WP: đạo ôn, lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
4085. Riceguard 40 OD
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Kingagroot (Việt Nam)
4086. Ricide 72 WP
Hoạt chất: Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Phân nhóm: loét sọc mặt cạo/ cao su, đốm lá/ thuốc lào
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
4087. Rid up 35WG
Hoạt chất: Acetamiprid 25% + Imidacloprid 10%
Phân nhóm: rệp sáp/cà phê
Công ty: Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
4088. Rider 480SL
Hoạt chất: Bentazone (min 96%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
4089. Ridokin 58WP
Hoạt chất: Mancozeb 480g/kg (48%) + Metalaxyl 100g/kg (10%)
Phân nhóm: chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty CP Genta Thụy Sĩ
4090. Ridoman 720WP
Hoạt chất: Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg
Phân nhóm: chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH Trường Thịnh
4091. Ridomil GoldÒ 68WG
Hoạt chất: Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)
Phân nhóm: thán thư/ điều; sương mai/ ca cao; loét sọc mặt cạo/ cao su; chết cây con/ thuốc lá, lạc; chết nhanh/ hồ tiêu; đốm lá/ngô
Công ty: Công ty CP Khử trùng Việt Nam
4092. Ridoxanil 800WP
Hoạt chất: Cymoxanil 40g/kg + Mancozeb 720g/kg + Metalaxyl 40g/kg
Phân nhóm: loét sọc mặt cạo/cao su
Công ty: Công ty CP Cali Agritech USA
4093. Ridoxanil 800WP
Hoạt chất: Cymoxanil 40g/kg + Mancozeb 720g/kg + Metalaxyl 40g/kg
Phân nhóm: loét sọc mặt cạo/cao su
Công ty: Công ty CP Cali Agritech USA
4094. Ridozeb 72WP
Hoạt chất: Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Phân nhóm: lở cổ rễ/ cây vừng, xì mủ thân/ mắc ca, loét sọc mặt cạo/ cao su
Công ty: Công ty CP Nông dược HAI
4095. Rildzomigol super 68WG
Hoạt chất: Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)
Phân nhóm: chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH TM DV Nông Trang
4096. Rimon 10EC
Hoạt chất: Novaluron (min 96%)
Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ lạc
Công ty: Công ty TNHH Adama Việt Nam
4097. Rimon 10EC
Hoạt chất: Novaluron (min 96%)
Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ lạc
Công ty: Công ty TNHH Adama Việt Nam
4098. Rimon Fast 100SC
Hoạt chất: Bifenthrin 50g/l + Novaluron 50g/l
Phân nhóm: sâu xanh da láng/ lạc, mọt đục cành/cà phê, sâu đục thân/mía
Công ty: Công ty TNHH Adama Việt Nam
4099. Ringo-L 20SC
Hoạt chất: Metominostrobin (min 97%)
Phân nhóm: rỉ sắt/đậu tương, thán thư/ gừng, thán thư/ cà phê
Công ty: Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
4100. Rinhmyn 680WP
Hoạt chất: Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 40g/kg
Phân nhóm: sương mai/ khoai tây, rỉ sắt/ cà phê, thán thư/ hồ tiêu, điều
Công ty: Công ty TNHH An Nông
VTNN Miền Tây