Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4121 | Romexusa 2SL, 20WP | Ningnanmycin (min 20%) | 2SL: phấn trắng/ đậu tương 20WP: bạc lá/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 4122 | Romil 72WP | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | chết nhanh/hồ tiêu | Rotam Agrochemical Co., Ltd |
| 4123 | Rominbgo 70WP | Propineb 65% + Pyraclostrobin 5% | rỉ sắt/cà phê | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 4124 | Romio 300WP | Copper Oxychloride (min Cu 55%) | sương mai/ khoai tây | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 4125 | Romio 300WP | Copper Oxychloride (min Cu 55%) | sương mai/ khoai tây | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 4126 | Ronado 500EC | Profenofos (min 87%) | sâu cuốn lá/lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4127 | Ronado 500EC | Profenofos (min 87%) | sâu cuốn lá/lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4128 | Ronata 25EC | Oxadiazon (min 94%) | cỏ/ đậu xanh | Công ty CP Nicotex |
| 4129 | Rồng đỏ 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/cà phê | Công ty CP BVTV I TW |
| 4130 | Ronglua 100SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/mắc ca | Công ty CP BVTV ATC |
| 4131 | RonGold 250 EC | Oxadiazon (min 94%) | cỏ/ lúa gieo thẳng, lạc, đậu tương | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 4132 | Ronil 75WP | Chlorothalonil (min 98%) | thán thư/xoài | Công ty CP Khử trùng Nam Việt |
| 4133 | Ronil 75WP | Chlorothalonil (min 98%) | thán thư/xoài | Công ty CP Khử trùng Nam Việt |
| 4134 | Roninda 100SL | Cyromazine (min 95%) | dòi đục lá/cà chua | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4135 | Ronstar 25 EC | Oxadiazon (min 94%) | cỏ/ lúa, lạc | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4136 | Rontatap 500EC | Acetochlor 470g/l + Butachlor 30g/l | cỏ/ đậu tương | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 4137 | Roofer 50EC | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | sâu cuốn lá/lúa, nhện đỏ/chè | Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn |
| 4138 | Roots-super 10SL | 4-indol-3-ylbutyric acid (IBA) (min 98%) | kích thích sinh trưởng/thanh long, lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4139 | Rora 750WP | Iprodione (min 96%) | lem lép hạt, khô vằn/ lúa; đốm lá/ đậu tương; thán thư/ điều, hồ tiêu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 4140 | Rorai 21WP | Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg | lem lép hạt, bạc lá/lúa; thán thư/ vải | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
4121. Romexusa 2SL, 20WP
Hoạt chất: Ningnanmycin (min 20%)
Phân nhóm: 2SL: phấn trắng/ đậu tương 20WP: bạc lá/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
4122. Romil 72WP
Hoạt chất: Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Phân nhóm: chết nhanh/hồ tiêu
Công ty: Rotam Agrochemical Co., Ltd
4123. Rominbgo 70WP
Hoạt chất: Propineb 65% + Pyraclostrobin 5%
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
4124. Romio 300WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride (min Cu 55%)
Phân nhóm: sương mai/ khoai tây
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
4125. Romio 300WP
Hoạt chất: Copper Oxychloride (min Cu 55%)
Phân nhóm: sương mai/ khoai tây
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
4126. Ronado 500EC
Hoạt chất: Profenofos (min 87%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
4127. Ronado 500EC
Hoạt chất: Profenofos (min 87%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
4128. Ronata 25EC
Hoạt chất: Oxadiazon (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ đậu xanh
Công ty: Công ty CP Nicotex
4129. Rồng đỏ 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
4130. Ronglua 100SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/mắc ca
Công ty: Công ty CP BVTV ATC
4131. RonGold 250 EC
Hoạt chất: Oxadiazon (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng, lạc, đậu tương
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
4132. Ronil 75WP
Hoạt chất: Chlorothalonil (min 98%)
Phân nhóm: thán thư/xoài
Công ty: Công ty CP Khử trùng Nam Việt
4133. Ronil 75WP
Hoạt chất: Chlorothalonil (min 98%)
Phân nhóm: thán thư/xoài
Công ty: Công ty CP Khử trùng Nam Việt
4134. Roninda 100SL
Hoạt chất: Cyromazine (min 95%)
Phân nhóm: dòi đục lá/cà chua
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4135. Ronstar 25 EC
Hoạt chất: Oxadiazon (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa, lạc
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
4136. Rontatap 500EC
Hoạt chất: Acetochlor 470g/l + Butachlor 30g/l
Phân nhóm: cỏ/ đậu tương
Công ty: Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
4137. Roofer 50EC
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa, nhện đỏ/chè
Công ty: Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn
4138. Roots-super 10SL
Hoạt chất: 4-indol-3-ylbutyric acid (IBA) (min 98%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/thanh long, lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
4139. Rora 750WP
Hoạt chất: Iprodione (min 96%)
Phân nhóm: lem lép hạt, khô vằn/ lúa; đốm lá/ đậu tương; thán thư/ điều, hồ tiêu
Công ty: Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
4140. Rorai 21WP
Hoạt chất: Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg
Phân nhóm: lem lép hạt, bạc lá/lúa; thán thư/ vải
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
VTNN Miền Tây