Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4141 | Rorang 50WP | Iprodione (min 96%) | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH - TM ACP |
| 4142 | Rorax 10 WP | Bensulfuron-methyl (min 96%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4143 | Rorigold 680WG, 720WP | Mancozeb 600 g/kg (640g/kg) + Metalaxyl 80g/kg (80g/kg) | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4144 | Roshow 460SC | Azoxystrobin 60g/l + Tricyclazole 400g/l | đạo ôn/lúa | Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI |
| 4145 | Roshow 460SC | Azoxystrobin 60g/l + Tricyclazole 400g/l | đạo ôn/lúa | Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI |
| 4146 | Rosser 450SC | Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l | nhện đỏ/hoa hồng | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 4147 | Rossiitalia 100WP | Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4148 | Rosy 30SC | Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10% | rỉ sắt/cà phê | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 4149 | Rotamorph 500SC | Dimethomorph (min 98%) | rỉ sắt/cà phê | Rotam Asia Pacific Limited |
| 4150 | Roteva 30SC | Boscalid 20% + Pyraclostrobin 10% | sương mai/ cà chua; thán thư/ ớt | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. |
| 4151 | Roteva 30SC | Boscalid 20% + Pyraclostrobin 10% | sương mai/ cà chua; thán thư/ ớt | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. |
| 4152 | Rothanil 75 WP | Chlorothalonil (min 98%) | rỉ sắt/ lạc | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 4153 | Rothanil 75 WP | Chlorothalonil (min 98%) | rỉ sắt/ lạc | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 4154 | Routine 200SC | Isotianil (min 96%) | đạo ôn/lúa (xử lý hạt giống), bạc lá/ lúa, héo xanh/ cà chua | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4155 | Routine start 280FS | Isotianil 200g/l + Trifloxystrobin 80g/l | xử lý hạt giống trừ đạo ôn/lúa | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4156 | Rovannong 50WP, 250SC, 750WG | Iprodione (min 96%) | 50WP: khô vằn/ lúa 250SC, 750WG: lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 4157 | Roverusa 85GR, 600EC, 650WP | Buprofezin 5g/kg, (100g/l), (300g/kg) + Fenobucarb 80g/kg, (500g/l), (350g/kg) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4158 | Rovia 420SC | Pyrimethanil (min 95%) | chết nhanh/hồ tiêu | Công ty TNHH Được Mùa |
| 4159 | Rovral 50WP | Iprodione (min 96%) | lem lép hạt/ lúa; đốm lá/ cà chua, dưa hấu, bắp cải, lạc; thán thư/ cà phê | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 4160 | Roxaly 7.5SC | Hexaconazole 5% + Validamycin 2.5% | đốm nâu/lạc | Công ty TNHH Rhone Việt Nam |
4141. Rorang 50WP
Hoạt chất: Iprodione (min 96%)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH - TM ACP
4142. Rorax 10 WP
Hoạt chất: Bensulfuron-methyl (min 96%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
4143. Rorigold 680WG, 720WP
Hoạt chất: Mancozeb 600 g/kg (640g/kg) + Metalaxyl 80g/kg (80g/kg)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
4144. Roshow 460SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 60g/l + Tricyclazole 400g/l
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
4145. Roshow 460SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 60g/l + Tricyclazole 400g/l
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
4146. Rosser 450SC
Hoạt chất: Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
4147. Rossiitalia 100WP
Hoạt chất: Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4148. Rosy 30SC
Hoạt chất: Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
4149. Rotamorph 500SC
Hoạt chất: Dimethomorph (min 98%)
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Rotam Asia Pacific Limited
4150. Roteva 30SC
Hoạt chất: Boscalid 20% + Pyraclostrobin 10%
Phân nhóm: sương mai/ cà chua; thán thư/ ớt
Công ty: Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.
4151. Roteva 30SC
Hoạt chất: Boscalid 20% + Pyraclostrobin 10%
Phân nhóm: sương mai/ cà chua; thán thư/ ớt
Công ty: Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.
4152. Rothanil 75 WP
Hoạt chất: Chlorothalonil (min 98%)
Phân nhóm: rỉ sắt/ lạc
Công ty: Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
4153. Rothanil 75 WP
Hoạt chất: Chlorothalonil (min 98%)
Phân nhóm: rỉ sắt/ lạc
Công ty: Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
4154. Routine 200SC
Hoạt chất: Isotianil (min 96%)
Phân nhóm: đạo ôn/lúa (xử lý hạt giống), bạc lá/ lúa, héo xanh/ cà chua
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
4155. Routine start 280FS
Hoạt chất: Isotianil 200g/l + Trifloxystrobin 80g/l
Phân nhóm: xử lý hạt giống trừ đạo ôn/lúa
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
4156. Rovannong 50WP, 250SC, 750WG
Hoạt chất: Iprodione (min 96%)
Phân nhóm: 50WP: khô vằn/ lúa 250SC, 750WG: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4157. Roverusa 85GR, 600EC, 650WP
Hoạt chất: Buprofezin 5g/kg, (100g/l), (300g/kg) + Fenobucarb 80g/kg, (500g/l), (350g/kg)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Omega
4158. Rovia 420SC
Hoạt chất: Pyrimethanil (min 95%)
Phân nhóm: chết nhanh/hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH Được Mùa
4159. Rovral 50WP
Hoạt chất: Iprodione (min 96%)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa; đốm lá/ cà chua, dưa hấu, bắp cải, lạc; thán thư/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH FMC Việt Nam
4160. Roxaly 7.5SC
Hoạt chất: Hexaconazole 5% + Validamycin 2.5%
Phân nhóm: đốm nâu/lạc
Công ty: Công ty TNHH Rhone Việt Nam
VTNN Miền Tây