Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4161 | Royal 350SC, 350WP | Iprodione (min 96%) | lem lép hạt, khô vằn/ lúa. | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4162 | Royal city 75WG | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty CP ACB Nhật Bản |
| 4163 | Rubbercare 720WP | Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg | loét sọc mặt cạo/cao su; chết nhanh/ hồ tiêu, đốm lá/ ngô, thán thư/điều | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 4164 | Rubygold 555SC | Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 55g/l | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 4165 | Rubygold 555SC | Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 55g/l | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 4166 | Rudy 78WP | Cymoxanil 8% + Propineb 70% | sương mai/ khoai tây, thán thư/ điều | Công ty CP Cửu Long |
| 4167 | Rudy 78WP | Cymoxanil 8% + Propineb 70% | sương mai/ khoai tây, thán thư/ điều | Công ty CP Cửu Long |
| 4168 | Ruler 750WG | Nicosulfuron (min 94%) | cỏ/ngô | Công ty TNHH Alfa (Sài Gòn) |
| 4169 | Rumba 15BR | Saponin | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 4170 | Run life 15WG | Ethoxysulfuron (min 94%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH An Nông |
| 4171 | Runmun 300SC | Azoxystrobin 200 g/l + Cyazofamid 100 g/l | phấn trắng/hoa hồng | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4172 | Runmun 300SC | Azoxystrobin 200 g/l + Cyazofamid 100 g/l | phấn trắng/hoa hồng | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4173 | Runtop 375SC, 775WP | Fenoxaprop-P-Ethyl 75g/l (100g/kg) + Pyrazosulfuron- ethyl 50g/l (150g/kg) + Quinclorac 250g/l (225g/kg) + chất an toàn Fenclorim 50g/l (25g/kg) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH An Nông |
| 4174 | Rus-annong 10WP, 200SC, 700WG | Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH An Nông |
| 4175 | Rus-Sunri 110WP | Bensulfuron-methyl 10g/kg + Pyrazosulfuron-ethyl 100g/kg | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4176 | Rusem super 750WP | Myclobutanil 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa; khô vằn, lem lép hạt, đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 4177 | Russi 10 WP | Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 4178 | Rustona 38WG | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13% | đốm nâu/thanh long | Công ty TNHH Agro Việt |
| 4179 | Rustona 38WG | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13% | đốm nâu/thanh long | Công ty TNHH Agro Việt |
| 4180 | Rutilan 10SL | Imazethapyr (min 97%) | cỏ/lạc | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
4161. Royal 350SC, 350WP
Hoạt chất: Iprodione (min 96%)
Phân nhóm: lem lép hạt, khô vằn/ lúa.
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
4162. Royal city 75WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty CP ACB Nhật Bản
4163. Rubbercare 720WP
Hoạt chất: Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg
Phân nhóm: loét sọc mặt cạo/cao su; chết nhanh/ hồ tiêu, đốm lá/ ngô, thán thư/điều
Công ty: Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
4164. Rubygold 555SC
Hoạt chất: Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 55g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH CEC Việt Nam
4165. Rubygold 555SC
Hoạt chất: Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 55g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH CEC Việt Nam
4166. Rudy 78WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% + Propineb 70%
Phân nhóm: sương mai/ khoai tây, thán thư/ điều
Công ty: Công ty CP Cửu Long
4167. Rudy 78WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% + Propineb 70%
Phân nhóm: sương mai/ khoai tây, thán thư/ điều
Công ty: Công ty CP Cửu Long
4168. Ruler 750WG
Hoạt chất: Nicosulfuron (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ngô
Công ty: Công ty TNHH Alfa (Sài Gòn)
4169. Rumba 15BR
Hoạt chất: Saponin
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Khánh Phong
4170. Run life 15WG
Hoạt chất: Ethoxysulfuron (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4171. Runmun 300SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200 g/l + Cyazofamid 100 g/l
Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
4172. Runmun 300SC
Hoạt chất: Azoxystrobin 200 g/l + Cyazofamid 100 g/l
Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
4173. Runtop 375SC, 775WP
Hoạt chất: Fenoxaprop-P-Ethyl 75g/l (100g/kg) + Pyrazosulfuron- ethyl 50g/l (150g/kg) + Quinclorac 250g/l (225g/kg) + chất an toàn Fenclorim 50g/l (25g/kg)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4174. Rus-annong 10WP, 200SC, 700WG
Hoạt chất: Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4175. Rus-Sunri 110WP
Hoạt chất: Bensulfuron-methyl 10g/kg + Pyrazosulfuron-ethyl 100g/kg
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
4176. Rusem super 750WP
Hoạt chất: Myclobutanil 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
Phân nhóm: xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa; khô vằn, lem lép hạt, đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4177. Russi 10 WP
Hoạt chất: Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
4178. Rustona 38WG
Hoạt chất: Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%
Phân nhóm: đốm nâu/thanh long
Công ty: Công ty TNHH Agro Việt
4179. Rustona 38WG
Hoạt chất: Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%
Phân nhóm: đốm nâu/thanh long
Công ty: Công ty TNHH Agro Việt
4180. Rutilan 10SL
Hoạt chất: Imazethapyr (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/lạc
Công ty: Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
VTNN Miền Tây