Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4181 | S-H Thôn Trang 4.8EC | Abamectin 43g/l + Emamectin benzoate 5g/l | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4182 | S-Maestro 960EC | S-Metolachlor (min 98.3%) | cỏ/ ngô | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 4183 | S-Quat 20SL | Diquat (min 95%) | cỏ/ngô | Công ty CP SX TM - DV Ngọc Tùng |
| 4184 | Saathi 10 WP | Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%) | cỏ/ lúa | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4185 | Sabonil 15GR | Saponin | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP Hoá nông An Giang |
| 4186 | Sabuta 600EC | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 4187 | Sachnhen-Eto 110SC | Etoxazole (min 95%) | nhện đỏ/hoa hồng | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 4188 | Sachoc TSC 850WP | Niclosamide-olamine (min 98%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP Lion Agrevo |
| 4189 | Sachray 200WP | Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kg | rầy nâu/ lúa | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4190 | Saco 600 EC | Butachlor (min 93%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 4191 | Sadamir 200WP | Acetamiprid (min 97%) | rầy nâu/ lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 4192 | Sadavi 18 SL, 95WP | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) | 18SL: bọ xít, sâu cuốn lá/ lúa 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ xít hôi/ lúa | Công ty CP DV NN & PTNT Vĩnh Phúc |
| 4193 | Sadavi 18 SL, 95WP | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) | 18SL: bọ xít, sâu cuốn lá/ lúa 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ xít hôi/ lúa | Công ty CP DV NN & PTNT Vĩnh Phúc |
| 4194 | Safari 250EC | Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 4195 | Safe-co 500EC | Acetochlor (min 93.3%) | cỏ/ ngô | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 4196 | Safrice 20WP | Dinotefuran (min 89%) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 4197 | Safusu 20AP | Saponin | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH Long Sinh |
| 4198 | Sago-Rat 0.005RB | Brodifacoum (min 91%) | chuột/ đồng ruộng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4199 | Sago-Super 3GR, 20EC | Chlorpyrifos Methyl (min 96%) | 3GR: sâu đục thân/ lúa, ve sầu/ cà phê, sâu đục bắp/ ngô; bọ hà/khoai lang, sâu đục thân/ mía 20EC: rệp sáp/ cà phê; bọ trĩ/ điều | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4200 | Sagofort 10GR | Fosthiazate (min 93%) | tuyến trùng/hồ tiêu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
4181. S-H Thôn Trang 4.8EC
Hoạt chất: Abamectin 43g/l + Emamectin benzoate 5g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4182. S-Maestro 960EC
Hoạt chất: S-Metolachlor (min 98.3%)
Phân nhóm: cỏ/ ngô
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
4183. S-Quat 20SL
Hoạt chất: Diquat (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ngô
Công ty: Công ty CP SX TM - DV Ngọc Tùng
4184. Saathi 10 WP
Hoạt chất: Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa
Công ty: Công ty TNHH UPL Việt Nam
4185. Sabonil 15GR
Hoạt chất: Saponin
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP Hoá nông An Giang
4186. Sabuta 600EC
Hoạt chất: Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
4187. Sachnhen-Eto 110SC
Hoạt chất: Etoxazole (min 95%)
Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng
Công ty: Công ty CP TM Hải Ánh
4188. Sachoc TSC 850WP
Hoạt chất: Niclosamide-olamine (min 98%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP Lion Agrevo
4189. Sachray 200WP
Hoạt chất: Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược Việt Nam
4190. Saco 600 EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
4191. Sadamir 200WP
Hoạt chất: Acetamiprid (min 97%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
4192. Sadavi 18 SL, 95WP
Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)
Phân nhóm: 18SL: bọ xít, sâu cuốn lá/ lúa 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ xít hôi/ lúa
Công ty: Công ty CP DV NN & PTNT Vĩnh Phúc
4193. Sadavi 18 SL, 95WP
Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)
Phân nhóm: 18SL: bọ xít, sâu cuốn lá/ lúa 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ xít hôi/ lúa
Công ty: Công ty CP DV NN & PTNT Vĩnh Phúc
4194. Safari 250EC
Hoạt chất: Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM-SX GNC
4195. Safe-co 500EC
Hoạt chất: Acetochlor (min 93.3%)
Phân nhóm: cỏ/ ngô
Công ty: Công ty CP BVTV An Hưng Phát
4196. Safrice 20WP
Hoạt chất: Dinotefuran (min 89%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
4197. Safusu 20AP
Hoạt chất: Saponin
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Long Sinh
4198. Sago-Rat 0.005RB
Hoạt chất: Brodifacoum (min 91%)
Phân nhóm: chuột/ đồng ruộng
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4199. Sago-Super 3GR, 20EC
Hoạt chất: Chlorpyrifos Methyl (min 96%)
Phân nhóm: 3GR: sâu đục thân/ lúa, ve sầu/ cà phê, sâu đục bắp/ ngô; bọ hà/khoai lang, sâu đục thân/ mía 20EC: rệp sáp/ cà phê; bọ trĩ/ điều
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4200. Sagofort 10GR
Hoạt chất: Fosthiazate (min 93%)
Phân nhóm: tuyến trùng/hồ tiêu
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
VTNN Miền Tây