Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4201 | Sagograin 300EC | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | lem lép hạt, khô vằn/lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4202 | Sagolatex 2.5 PA | Ethephon (min 91%) | kích thích mủ/ cao su | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4203 | Sagometro 50WG | Pymetrozine (min 95%) | rầu nâu/lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4204 | Sagometro 50WG | Pymetrozine (min 95%) | rầu nâu/lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4205 | Sagoperfect 320SC | Difenoconazole 120g/l + Picoxystrobin 200g/l | thán thư/cà phê | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4206 | Sahara 25WP | Imidacloprid (min 96%) | rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 4207 | Sài gòn P1 15 WP | Paclobutrazol (min 95%) | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4208 | Sai-one 15EC | Fluazifop-P-Butyl (min 90%) | cỏ/ lạc, vừng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4209 | Saicado 220WP | Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kg | đạo ôn/ lúa | Công ty CP Vagritex |
| 4210 | Saicoba 500EC | Acetochlor (min 93.3%) | cỏ/sắn, mía, lạc, ngô | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4211 | Saikumi 39.35SC | Flubendiamide (min 95%) | sâu tơ/bắp cải, sâu khoang/khoai lang, sâu keo mùa thu/ngô | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4212 | Saimida 100SL | Imidacloprid (min 96%) | rệp sáp/ cà phê | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4213 | Saipan 2 SL | Kasugamycin (min 70%) | đạo ôn, bạc lá/lúa, thối nhũn/bắp cải, loét/cam | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4214 | Saipora super 350SC | Hexaconazole 100 g/l + Iprodione 250 g/l | khô vằn/lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4215 | Saisen-XO 200SC | Saisentong (min 95%) | loét/cam; bạc lá/lúa | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4216 | Saivina 430SC | Carbaryl (min 99%) | rầy nâu/ lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4217 | Saizole 5SC | Hexaconazole (min 85%) | phấn trắng/ nho; nấm hồng/ cao su, cà phê; đốm lá/ lạc; lem lép hạt, khô vằn/ lúa; chết cây con/cà rốt; vàng rụng lá/cao su | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4218 | Sakin-zai 800WG | Fosetyl-aluminium (min 95%) | chảy gôm/ cam | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4219 | Sako 25WP | Fenoxanil (min 95%) | đạo ôn/lúa | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 4220 | Sakumec 0.5EC | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%) | sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; bọ nhảy, sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam | Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ |
4201. Sagograin 300EC
Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Phân nhóm: lem lép hạt, khô vằn/lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4202. Sagolatex 2.5 PA
Hoạt chất: Ethephon (min 91%)
Phân nhóm: kích thích mủ/ cao su
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4203. Sagometro 50WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầu nâu/lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4204. Sagometro 50WG
Hoạt chất: Pymetrozine (min 95%)
Phân nhóm: rầu nâu/lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4205. Sagoperfect 320SC
Hoạt chất: Difenoconazole 120g/l + Picoxystrobin 200g/l
Phân nhóm: thán thư/cà phê
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4206. Sahara 25WP
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
4207. Sài gòn P1 15 WP
Hoạt chất: Paclobutrazol (min 95%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4208. Sai-one 15EC
Hoạt chất: Fluazifop-P-Butyl (min 90%)
Phân nhóm: cỏ/ lạc, vừng
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4209. Saicado 220WP
Hoạt chất: Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kg
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP Vagritex
4210. Saicoba 500EC
Hoạt chất: Acetochlor (min 93.3%)
Phân nhóm: cỏ/sắn, mía, lạc, ngô
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4211. Saikumi 39.35SC
Hoạt chất: Flubendiamide (min 95%)
Phân nhóm: sâu tơ/bắp cải, sâu khoang/khoai lang, sâu keo mùa thu/ngô
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4212. Saimida 100SL
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: rệp sáp/ cà phê
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4213. Saipan 2 SL
Hoạt chất: Kasugamycin (min 70%)
Phân nhóm: đạo ôn, bạc lá/lúa, thối nhũn/bắp cải, loét/cam
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4214. Saipora super 350SC
Hoạt chất: Hexaconazole 100 g/l + Iprodione 250 g/l
Phân nhóm: khô vằn/lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4215. Saisen-XO 200SC
Hoạt chất: Saisentong (min 95%)
Phân nhóm: loét/cam; bạc lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
4216. Saivina 430SC
Hoạt chất: Carbaryl (min 99%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4217. Saizole 5SC
Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)
Phân nhóm: phấn trắng/ nho; nấm hồng/ cao su, cà phê; đốm lá/ lạc; lem lép hạt, khô vằn/ lúa; chết cây con/cà rốt; vàng rụng lá/cao su
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4218. Sakin-zai 800WG
Hoạt chất: Fosetyl-aluminium (min 95%)
Phân nhóm: chảy gôm/ cam
Công ty: Công ty CP Nông dược Việt Nam
4219. Sako 25WP
Hoạt chất: Fenoxanil (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Công ty TNHH Agricare Việt Nam
4220. Sakumec 0.5EC
Hoạt chất: Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; bọ nhảy, sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam
Công ty: Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
VTNN Miền Tây