Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4221 | Sakumec 0.5EC | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%) | sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; bọ nhảy, sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam | Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ |
| 4222 | Sakura 40WP | Dinotefuran 25% + Hymexazol (min 98%) 15% | xử lý hạt giống trừ rầy nâu, bọ trĩ/ lúa | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. |
| 4223 | Sakuto 10GR | Fosthiazate (min 93%) | tuyến trùng/cà phê | Công ty TNHH US Agro |
| 4224 | Salame 602WP | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450 g/kg + Cytokinin 2g/kg | đạo ôn, lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH ADC |
| 4225 | Salegold 250EC | Metalaxyl (min 95%) | chết nhanh/hồ tiêu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4226 | Saliphos 35 EC | Phosalone (min 93%) | sâu cuốn lá/ lúa, sâu keo/ ngô, rệp sáp/ cà phê, bọ xít muỗi/ điều | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4227 | Saliphos 35 EC | Phosalone (min 93%) | sâu cuốn lá/ lúa, sâu keo/ ngô, rệp sáp/ cà phê, bọ xít muỗi/ điều | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4228 | Saly 306EC | Pretilachlor 287g/l + Pyribenzoxim 19g/l | cỏ/lúa gieo thẳng | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 4229 | Sam Robin 250SC | Azoxystrobin (min 93%) | thán thư/ xoài | Công ty CP SAM |
| 4230 | Sam Robin 250SC | Azoxystrobin (min 93%) | thán thư/ xoài | Công ty CP SAM |
| 4231 | Sấm sét 25WP, 400SC | Buprofezin (min 98%) | 25WP: rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài 400SC: rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 4232 | Sam spider 500WP | Diafenthiuron (min 97%) | nhện đỏ/ nho | Công ty CP SAM |
| 4233 | Samconil 500SC | Chlorothalonil (min 98%) | phấn trắng/hoa hồng | Công ty CP SAM |
| 4234 | Samconil 500SC | Chlorothalonil (min 98%) | phấn trắng/hoa hồng | Công ty CP SAM |
| 4235 | Samet 25EC | Triadimenol (min 97%) | phấn trắng/ cao su, rỉ sắt/ cà phê | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4236 | Samimi 30.5 SC, 20WP | Imidacloprid (min 96%) | rệp sáp bột hồng/sắn | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 4237 | Samino 5.1 SL | ATCA 5.0% + Folic acid 0.1% | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4238 | Sampyer 360SC | Chlorfenapyr (min 94%) | sâu xanh da láng/đậu tương | Công ty CP SAM |
| 4239 | Samsinate 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cao su | Công ty CP SAM |
| 4240 | Samson 6 OD | Nicosulfuron (min 94%) | cỏ/ngô | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
4221. Sakumec 0.5EC
Hoạt chất: Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; bọ nhảy, sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam
Công ty: Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
4222. Sakura 40WP
Hoạt chất: Dinotefuran 25% + Hymexazol (min 98%) 15%
Phân nhóm: xử lý hạt giống trừ rầy nâu, bọ trĩ/ lúa
Công ty: Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
4223. Sakuto 10GR
Hoạt chất: Fosthiazate (min 93%)
Phân nhóm: tuyến trùng/cà phê
Công ty: Công ty TNHH US Agro
4224. Salame 602WP
Hoạt chất: Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450 g/kg + Cytokinin 2g/kg
Phân nhóm: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH ADC
4225. Salegold 250EC
Hoạt chất: Metalaxyl (min 95%)
Phân nhóm: chết nhanh/hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
4226. Saliphos 35 EC
Hoạt chất: Phosalone (min 93%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa, sâu keo/ ngô, rệp sáp/ cà phê, bọ xít muỗi/ điều
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4227. Saliphos 35 EC
Hoạt chất: Phosalone (min 93%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa, sâu keo/ ngô, rệp sáp/ cà phê, bọ xít muỗi/ điều
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4228. Saly 306EC
Hoạt chất: Pretilachlor 287g/l + Pyribenzoxim 19g/l
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
4229. Sam Robin 250SC
Hoạt chất: Azoxystrobin (min 93%)
Phân nhóm: thán thư/ xoài
Công ty: Công ty CP SAM
4230. Sam Robin 250SC
Hoạt chất: Azoxystrobin (min 93%)
Phân nhóm: thán thư/ xoài
Công ty: Công ty CP SAM
4231. Sấm sét 25WP, 400SC
Hoạt chất: Buprofezin (min 98%)
Phân nhóm: 25WP: rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài 400SC: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
4232. Sam spider 500WP
Hoạt chất: Diafenthiuron (min 97%)
Phân nhóm: nhện đỏ/ nho
Công ty: Công ty CP SAM
4233. Samconil 500SC
Hoạt chất: Chlorothalonil (min 98%)
Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng
Công ty: Công ty CP SAM
4234. Samconil 500SC
Hoạt chất: Chlorothalonil (min 98%)
Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng
Công ty: Công ty CP SAM
4235. Samet 25EC
Hoạt chất: Triadimenol (min 97%)
Phân nhóm: phấn trắng/ cao su, rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4236. Samimi 30.5 SC, 20WP
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: rệp sáp bột hồng/sắn
Công ty: Công ty CP Hóa chất SAM
4237. Samino 5.1 SL
Hoạt chất: ATCA 5.0% + Folic acid 0.1%
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4238. Sampyer 360SC
Hoạt chất: Chlorfenapyr (min 94%)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/đậu tương
Công ty: Công ty CP SAM
4239. Samsinate 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cao su
Công ty: Công ty CP SAM
4240. Samson 6 OD
Hoạt chất: Nicosulfuron (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ngô
Công ty: Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
VTNN Miền Tây