Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4241 | Samstar 18SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cao su, cà phê | Công ty CP SX TM - DV Ngọc Tùng |
| 4242 | Samurai 800WG | Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg) | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 4243 | Samurai 800WG | Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg) | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 4244 | Samxacarb 145SC | Indoxacarb (min 90%) | sâu khoang/ lạc | Công ty CP SAM |
| 4245 | Sanat 150SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 4246 | Sanazine 500 SC | Atrazine (min 96%) | cỏ/ mía, ngô | Longfat Global Co., Ltd. |
| 4247 | Sanbang 30SC | Tebuconazole 20% + Trifloxystrobin 10% | rỉ sắt/ cà phê | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 4248 | Sancozeb 80 WP | Mancozeb (min 85%) | thối quả/ cam, phấn trắng/ dưa chuột | Forward International Ltd |
| 4249 | Sanedan 95 WP | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) | sâu đục thân/ lúa | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 4250 | Sanedan 95 WP | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) | sâu đục thân/ lúa | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 4251 | Sanphos 56TB | Aluminium Phosphide (min 83%) | mọt gạo/kho | Công ty CP Trừ mối khử trùng |
| 4252 | Sansai 200 WP | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) | bạc lá/lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 4253 | Sansai 200 WP | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) | bạc lá/lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 4254 | Santana 360EC | Propanil (DCPA) (min 95%) | cỏ/ngô, sắn | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4255 | Santaone 200WP | Dinotefuran (min 89%) | rầy nâu/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 4256 | Sanuron 800WP, 800SC | Diuron (min 97%) | 800WP: cỏ/ mía, cà phê 800SC: cỏ/ bông vải, chè | Forward International Ltd |
| 4257 | Sanvalerate 200 EC | Fenvalerate (min 93%) | bọ xít/ lúa | Longfat Global Co., Ltd. |
| 4258 | Sanvant 25EC | Buprofezin 6% + Isoprocarb 19% | rầy nâu/lúa | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 4259 | Sapen-Alpha 5 EC | Alpha-cypermethrin (min 90%) | sâu hồng/ bông vải; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ, bọ xít hôi/ lúa cạn | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4260 | Sapful 80WP | Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40% | đạo ôn/ lúa | Công ty CP VT Nông nghiệp Tiền Giang |
4241. Samstar 18SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cao su, cà phê
Công ty: Công ty CP SX TM - DV Ngọc Tùng
4242. Samurai 800WG
Hoạt chất: Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
4243. Samurai 800WG
Hoạt chất: Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
4244. Samxacarb 145SC
Hoạt chất: Indoxacarb (min 90%)
Phân nhóm: sâu khoang/ lạc
Công ty: Công ty CP SAM
4245. Sanat 150SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê
Công ty: Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
4246. Sanazine 500 SC
Hoạt chất: Atrazine (min 96%)
Phân nhóm: cỏ/ mía, ngô
Công ty: Longfat Global Co., Ltd.
4247. Sanbang 30SC
Hoạt chất: Tebuconazole 20% + Trifloxystrobin 10%
Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty CP BMC Việt Nam
4248. Sancozeb 80 WP
Hoạt chất: Mancozeb (min 85%)
Phân nhóm: thối quả/ cam, phấn trắng/ dưa chuột
Công ty: Forward International Ltd
4249. Sanedan 95 WP
Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)
Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
4250. Sanedan 95 WP
Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)
Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
4251. Sanphos 56TB
Hoạt chất: Aluminium Phosphide (min 83%)
Phân nhóm: mọt gạo/kho
Công ty: Công ty CP Trừ mối khử trùng
4252. Sansai 200 WP
Hoạt chất: Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
4253. Sansai 200 WP
Hoạt chất: Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
4254. Santana 360EC
Hoạt chất: Propanil (DCPA) (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ngô, sắn
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4255. Santaone 200WP
Hoạt chất: Dinotefuran (min 89%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
4256. Sanuron 800WP, 800SC
Hoạt chất: Diuron (min 97%)
Phân nhóm: 800WP: cỏ/ mía, cà phê 800SC: cỏ/ bông vải, chè
Công ty: Forward International Ltd
4257. Sanvalerate 200 EC
Hoạt chất: Fenvalerate (min 93%)
Phân nhóm: bọ xít/ lúa
Công ty: Longfat Global Co., Ltd.
4258. Sanvant 25EC
Hoạt chất: Buprofezin 6% + Isoprocarb 19%
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
4259. Sapen-Alpha 5 EC
Hoạt chất: Alpha-cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: sâu hồng/ bông vải; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ, bọ xít hôi/ lúa cạn
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4260. Sapful 80WP
Hoạt chất: Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty CP VT Nông nghiệp Tiền Giang
VTNN Miền Tây