Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật

Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.

Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.

STT Tên thuốc Hoạt chất Phân nhóm Công ty
4321 Serenade SC Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713 thối đen/bắp cải; loét/ cam; đạo ôn/lúa; sương mai/ hành; đốm vòng/ cà chua; phấn trắng/ dưa chuột; đốm lá/chuối; loét vi khuẩn/bưởi; héo xanh vi khuẩn/khoai tây; chết rạp cây con/ớt; đốm lá/xoài Bayer Vietnam Ltd (BVL)
4322 Serenade SC Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713 thối đen/bắp cải; loét/ cam; đạo ôn/lúa; sương mai/ hành; đốm vòng/ cà chua; phấn trắng/ dưa chuột; đốm lá/chuối; loét vi khuẩn/bưởi; héo xanh vi khuẩn/khoai tây; chết rạp cây con/ớt; đốm lá/xoài Bayer Vietnam Ltd (BVL)
4323 Seroto 224SC Spirotetramat (min 96%) rệp sáp/cà phê Công ty CP Hóa nông AMC
4324 Seroto 224SC Spirotetramat (min 96%) rệp sáp/cà phê Công ty CP Hóa nông AMC
4325 Serthai 28.75EC Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 % sâu cuốn lá/ lúa Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
4326 Setis 34SC Spirodiclofen (min 98%) nhện đỏ/hoa hồng, hoa đồng tiền Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
4327 Setis 34SC Spirodiclofen (min 98%) nhện đỏ/hoa hồng, hoa đồng tiền Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
4328 Setusa 350WP Acetamiprid 150 g/kg + Imidacloprid 200g/kg rầy nâu/lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4329 Sếu đỏ 3EC Acetamiprid (min 97%) rầy nâu/ lúa Công ty CP BVTV Sài Gòn
4330 Sforlicuajapane 450SC Tebuconazole (min 95%) lem lép hạt/lúa, xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4331 SG-Metola 960EC S-Metolachlor (min 98.3%) cỏ/đậu tương Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
4332 SH-Lifu (SH-BV1) Thảo mộc (Bã quả trẩu, bã thanh hao hoa vàng, bã vỏ hạt điều) 70% + Trichoderma harzianum 106 cfu/g + Bacillus subtilis 106 cfu/g + Metarhizium anisopliae 106 cfu/g + Azotobacter beijerinckii 106 cfu/g + Bacillus gisengihumi 106 cfu/g + Streptomyces owasi chết nhanh, chết chậm, tuyến trùng/ hồ tiêu Viện Bảo vệ thực vật
4333 Sha Chong Jing 95WP Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) sâu đục thân/ lúa Công ty TNHH - TM Bình Phương
4334 Sha Chong Jing 95WP Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) sâu đục thân/ lúa Công ty TNHH - TM Bình Phương
4335 Sha Chong Shuang 18 SL, 50SP, 95WP Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) 18SL, 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa 50SP: sâu đục thân lúa Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
4336 Sha Chong Shuang 18 SL, 50SP, 95WP Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) 18SL, 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa 50SP: sâu đục thân lúa Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
4337 Shadevil 250WP Buprofezin (min 98%) rầy nâu/ lúa Công ty TNHH MTV SNY
4338 Shaling Shuang 180SL, 950WP Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) 180SL: sâu đục thân/ lúa 950WP: sâu đục thân, sâu keo, sâu cuốn lá/ lúa Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
4339 Shaling Shuang 180SL, 950WP Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) 180SL: sâu đục thân/ lúa 950WP: sâu đục thân, sâu keo, sâu cuốn lá/ lúa Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
4340 Sharma 22.4SC Spirotetramat (min 96%) rệp sáp/cà phê Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang

4321. Serenade SC

Hoạt chất: Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713

Phân nhóm: thối đen/bắp cải; loét/ cam; đạo ôn/lúa; sương mai/ hành; đốm vòng/ cà chua; phấn trắng/ dưa chuột; đốm lá/chuối; loét vi khuẩn/bưởi; héo xanh vi khuẩn/khoai tây; chết rạp cây con/ớt; đốm lá/xoài

Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)

4322. Serenade SC

Hoạt chất: Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713

Phân nhóm: thối đen/bắp cải; loét/ cam; đạo ôn/lúa; sương mai/ hành; đốm vòng/ cà chua; phấn trắng/ dưa chuột; đốm lá/chuối; loét vi khuẩn/bưởi; héo xanh vi khuẩn/khoai tây; chết rạp cây con/ớt; đốm lá/xoài

Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)

4323. Seroto 224SC

Hoạt chất: Spirotetramat (min 96%)

Phân nhóm: rệp sáp/cà phê

Công ty: Công ty CP Hóa nông AMC

4324. Seroto 224SC

Hoạt chất: Spirotetramat (min 96%)

Phân nhóm: rệp sáp/cà phê

Công ty: Công ty CP Hóa nông AMC

4325. Serthai 28.75EC

Hoạt chất: Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 %

Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa

Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu

4326. Setis 34SC

Hoạt chất: Spirodiclofen (min 98%)

Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng, hoa đồng tiền

Công ty: Công ty CP BMC Vĩnh Phúc

4327. Setis 34SC

Hoạt chất: Spirodiclofen (min 98%)

Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng, hoa đồng tiền

Công ty: Công ty CP BMC Vĩnh Phúc

4328. Setusa 350WP

Hoạt chất: Acetamiprid 150 g/kg + Imidacloprid 200g/kg

Phân nhóm: rầy nâu/lúa

Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

4329. Sếu đỏ 3EC

Hoạt chất: Acetamiprid (min 97%)

Phân nhóm: rầy nâu/ lúa

Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn

4330. Sforlicuajapane 450SC

Hoạt chất: Tebuconazole (min 95%)

Phân nhóm: lem lép hạt/lúa, xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa

Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

4331. SG-Metola 960EC

Hoạt chất: S-Metolachlor (min 98.3%)

Phân nhóm: cỏ/đậu tương

Công ty: Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng

4332. SH-Lifu (SH-BV1)

Hoạt chất: Thảo mộc (Bã quả trẩu, bã thanh hao hoa vàng, bã vỏ hạt điều) 70% + Trichoderma harzianum 106 cfu/g + Bacillus subtilis 106 cfu/g + Metarhizium anisopliae 106 cfu/g + Azotobacter beijerinckii 106 cfu/g + Bacillus gisengihumi 106 cfu/g + Streptomyces owasi

Phân nhóm: chết nhanh, chết chậm, tuyến trùng/ hồ tiêu

Công ty: Viện Bảo vệ thực vật

4333. Sha Chong Jing 95WP

Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)

Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa

Công ty: Công ty TNHH - TM Bình Phương

4334. Sha Chong Jing 95WP

Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)

Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa

Công ty: Công ty TNHH - TM Bình Phương

4335. Sha Chong Shuang 18 SL, 50SP, 95WP

Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)

Phân nhóm: 18SL, 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa 50SP: sâu đục thân lúa

Công ty: Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)

4336. Sha Chong Shuang 18 SL, 50SP, 95WP

Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)

Phân nhóm: 18SL, 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa 50SP: sâu đục thân lúa

Công ty: Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)

4337. Shadevil 250WP

Hoạt chất: Buprofezin (min 98%)

Phân nhóm: rầy nâu/ lúa

Công ty: Công ty TNHH MTV SNY

4338. Shaling Shuang 180SL, 950WP

Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)

Phân nhóm: 180SL: sâu đục thân/ lúa 950WP: sâu đục thân, sâu keo, sâu cuốn lá/ lúa

Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình

4339. Shaling Shuang 180SL, 950WP

Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)

Phân nhóm: 180SL: sâu đục thân/ lúa 950WP: sâu đục thân, sâu keo, sâu cuốn lá/ lúa

Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình

4340. Sharma 22.4SC

Hoạt chất: Spirotetramat (min 96%)

Phân nhóm: rệp sáp/cà phê

Công ty: Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang

1 ... 215 216 217 218 219 ... 284
Gọi Hotline Zalo Chat Zalo
Trợ lý Kỹ thuật AI
Chào bạn! Tôi là Trợ lý AI của VTNN Miền Tây. Bạn cần tôi tư vấn kỹ thuật cây trồng hay hướng dẫn mua thuốc bảo vệ thực vật gì ạ?