Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4381 | Sieucheck 700WP | Diflubenzuron 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 4382 | Sieuco 350SC, 800WP | Cyhalofop-butyl 100g/l (170g/kg) + Ethoxysulfuron 10g/l (30g/kg) + Pyrazosulfuron-ethyl 50g/l (100g/kg) + Quinclorac 190g/l (500g/kg) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH An Nông |
| 4383 | Sieufatoc 36EC | Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 1g/l | sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu khoang/ đậu tương; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, bọ xít muỗi/ chè; rầy bông/ xoài | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 4384 | Sieugon 85GR, 370WP, 530EC, 80EW | Alpha-cypermethrin 5g/kg (10g/kg), (30g/l), (60g/l) + Fenobucarb 50g/kg (10g/kg), (450g/l), (10g/l) + Isoprocarb 30g/kg, (350g/kg), (50g/l), (10g/l) | 85GR: rầy lưng trắng/lúa 80EW, 370WP: rầy lưng trắng, sâu cuốn lá/lúa 530EC: rầy nâu/ lúa | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 4385 | Sieukhuan 700WP | Bronopol 450g/kg + Salicylic acid 250g/kg | bạc lá/lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 4386 | Sieukhuan 700WP | Bronopol 450g/kg + Salicylic acid 250g/kg | bạc lá/lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 4387 | Sieulitoc 250EC | Abamectin 9g/l + Petroleum oil 241g/l | sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoài | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 4388 | Sieunhen 300EC | Fenpropathrin 100g/l + Pyridaben 200g/l | nhện gié/lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 4389 | Sieuramu 50PA | Ethephon (min 91%) | kích thích mủ/ cao su | Công ty TNHH An Nông |
| 4390 | Sieuray 250WP | Acetamiprid 10% (100g/kg) + Buprofezin 15% (150g/kg) | rầy nâu/ lúa | Công ty CP Hóa nông Mỹ Việt Đức |
| 4391 | Sieusao 40EC | Chlorpyrifos Methyl (min 96%) | sâu vẽ bùa/ cam; xử lý hạt giống trừ sâu đục thân, rầy nâu, muỗi hành, rầy xanh/ lúa; sâu đục quả, rệp/ đậu tương; rệp muội, rệp sáp, sâu đục quả/ cà phê | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4392 | Sieusher 3.6EC | Abamectin (min 90%) | bọ trĩ, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; nhện đỏ/ cam; sâu tơ/ bắp cải | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 4393 | Sieutino 500WP, 780WG | Myclobutanil 50g/kg (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (500g/kg ) + Tricyclazole 200g/kg (250g/kg) | 500WP: lúa von/ lúa (xử lý hạt giống); khô vằn, lem lép hạt/lúa 780WG: khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 4394 | Sieutonic 15WG | Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05% | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu |
| 4395 | Sieuvil 333EC | Difenoconazole 133g/l + Hexaconazole 50g/l + Propiconazole 150g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 4396 | Sifa 50WP | Pyrazosulfuron-ethyl 3% + Quinclorac 47% | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Đồng Xanh |
| 4397 | Sifata 36WP | Bensulfuron-methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 4398 | Siftus 500WP | Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP CN Hóa chất Nhật Bản Kasuta |
| 4399 | Silk 10WP | Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4400 | Silsau 6.5EC, 10WP | Abamectin (min 90%) | 6.5EC: nhện gié, bọ trĩ, sâu cuốn lá, sâu đục bẹ/lúa; sâu tơ, sâu xanh da láng/bắp cải; nhện đỏ/cam; sâu xanh da láng/lạc 10WP: nhện đỏ, bọ cánh tơ, rầy xanh/ chè; sâu đục thân, sâu cuốn lá nhỏ, sâu đục bẹ, nhện gié, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh da lán | Công ty TNHH ADC |
4381. Sieucheck 700WP
Hoạt chất: Diflubenzuron 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4382. Sieuco 350SC, 800WP
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 100g/l (170g/kg) + Ethoxysulfuron 10g/l (30g/kg) + Pyrazosulfuron-ethyl 50g/l (100g/kg) + Quinclorac 190g/l (500g/kg)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4383. Sieufatoc 36EC
Hoạt chất: Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 1g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu khoang/ đậu tương; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, bọ xít muỗi/ chè; rầy bông/ xoài
Công ty: Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
4384. Sieugon 85GR, 370WP, 530EC, 80EW
Hoạt chất: Alpha-cypermethrin 5g/kg (10g/kg), (30g/l), (60g/l) + Fenobucarb 50g/kg (10g/kg), (450g/l), (10g/l) + Isoprocarb 30g/kg, (350g/kg), (50g/l), (10g/l)
Phân nhóm: 85GR: rầy lưng trắng/lúa 80EW, 370WP: rầy lưng trắng, sâu cuốn lá/lúa 530EC: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
4385. Sieukhuan 700WP
Hoạt chất: Bronopol 450g/kg + Salicylic acid 250g/kg
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4386. Sieukhuan 700WP
Hoạt chất: Bronopol 450g/kg + Salicylic acid 250g/kg
Phân nhóm: bạc lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4387. Sieulitoc 250EC
Hoạt chất: Abamectin 9g/l + Petroleum oil 241g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoài
Công ty: Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
4388. Sieunhen 300EC
Hoạt chất: Fenpropathrin 100g/l + Pyridaben 200g/l
Phân nhóm: nhện gié/lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
4389. Sieuramu 50PA
Hoạt chất: Ethephon (min 91%)
Phân nhóm: kích thích mủ/ cao su
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4390. Sieuray 250WP
Hoạt chất: Acetamiprid 10% (100g/kg) + Buprofezin 15% (150g/kg)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Công ty CP Hóa nông Mỹ Việt Đức
4391. Sieusao 40EC
Hoạt chất: Chlorpyrifos Methyl (min 96%)
Phân nhóm: sâu vẽ bùa/ cam; xử lý hạt giống trừ sâu đục thân, rầy nâu, muỗi hành, rầy xanh/ lúa; sâu đục quả, rệp/ đậu tương; rệp muội, rệp sáp, sâu đục quả/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
4392. Sieusher 3.6EC
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: bọ trĩ, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; nhện đỏ/ cam; sâu tơ/ bắp cải
Công ty: Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
4393. Sieutino 500WP, 780WG
Hoạt chất: Myclobutanil 50g/kg (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (500g/kg ) + Tricyclazole 200g/kg (250g/kg)
Phân nhóm: 500WP: lúa von/ lúa (xử lý hạt giống); khô vằn, lem lép hạt/lúa 780WG: khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4394. Sieutonic 15WG
Hoạt chất: Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05%
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
4395. Sieuvil 333EC
Hoạt chất: Difenoconazole 133g/l + Hexaconazole 50g/l + Propiconazole 150g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
4396. Sifa 50WP
Hoạt chất: Pyrazosulfuron-ethyl 3% + Quinclorac 47%
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Đồng Xanh
4397. Sifata 36WP
Hoạt chất: Bensulfuron-methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
4398. Siftus 500WP
Hoạt chất: Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP CN Hóa chất Nhật Bản Kasuta
4399. Silk 10WP
Hoạt chất: Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
4400. Silsau 6.5EC, 10WP
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: 6.5EC: nhện gié, bọ trĩ, sâu cuốn lá, sâu đục bẹ/lúa; sâu tơ, sâu xanh da láng/bắp cải; nhện đỏ/cam; sâu xanh da láng/lạc 10WP: nhện đỏ, bọ cánh tơ, rầy xanh/ chè; sâu đục thân, sâu cuốn lá nhỏ, sâu đục bẹ, nhện gié, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh da lán
Công ty: Công ty TNHH ADC
VTNN Miền Tây