Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4401 | Silsau super 3.5EC, 5WP | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) | 5WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải 3.5EC: sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu vẽ bùa/ cam, sâu hồng đục quả/ bưởi | Công ty TNHH ADC |
| 4402 | Silwet 300WP | Isoprocarb 200g/kg + Pymetrozine 100g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 4403 | Simatop 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê | Công ty TNHH Agrofarm |
| 4404 | Simolex 720WP | Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) | chết nhanh/hồ tiêu | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| 4405 | Simolex 720WP | Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) | chết nhanh/hồ tiêu | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| 4406 | Simson 50SC | Fenpyroximate (min 96%) | nhện đỏ/ hoa hồng | Công ty TNHH Agro Việt |
| 4407 | Sinasin 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ /cà phê | Sinamyang Group Pte Ltd |
| 4408 | Sinate 150SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê, cao su | Công ty CP Hóc Môn |
| 4409 | Sinevagold 81EW, 455EC, 500WP | Buprofezin 20g/l (54.5g/l), (90g/kg) + Dinotefuran 0.5g/l (0.5 g/l), (10g/kg) + Isoprocarb 60.5g/l (400g/l), (400g/kg) | 81EW: bọ trĩ/lúa 455EC: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê 500WP: rầy nâu/lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 4410 | Sinlonil 75WP | Chlorothalonil (min 98%) | sương mai/dưa hấu | Sinon Corporation |
| 4411 | Sinlonil 75WP | Chlorothalonil (min 98%) | sương mai/dưa hấu | Sinon Corporation |
| 4412 | Sinonvictor 15EC | Fluazifop-P-Butyl (min 90%) | cỏ/lạc | Sinon Corporation |
| 4413 | Sinsmart SC | Bacillus amyloliquefaciens CL3 | mốc xám/dâu tây; đốm lá vi khuẩn/cải bắp; loét/cam | Sinon Corporation |
| 4414 | Sinsmart SC | Bacillus amyloliquefaciens CL3 | mốc xám/dâu tây; đốm lá vi khuẩn/cải bắp; loét/cam | Sinon Corporation |
| 4415 | Sinstar 250SC | Azoxystrobin (min 93%) | đạo ôn/lúa | Sinon Corporation |
| 4416 | Sinstar 250SC | Azoxystrobin (min 93%) | đạo ôn/lúa | Sinon Corporation |
| 4417 | Sipazine 80WP | Simazine (min 97%) | cỏ/ mía, ngô | Forward International Ltd |
| 4418 | Sipita 46SL | Bentazone 40% + MCPA 6% | cỏ/lạc | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 4419 | Sipyri 10 SC | Bispyribac-sodium (min 93%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 4420 | Sirafb 100WP | Bensulfuron-methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron-ethyl 95g/kg | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
4401. Silsau super 3.5EC, 5WP
Hoạt chất: Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Phân nhóm: 5WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải 3.5EC: sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu vẽ bùa/ cam, sâu hồng đục quả/ bưởi
Công ty: Công ty TNHH ADC
4402. Silwet 300WP
Hoạt chất: Isoprocarb 200g/kg + Pymetrozine 100g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
4403. Simatop 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Agrofarm
4404. Simolex 720WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Phân nhóm: chết nhanh/hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
4405. Simolex 720WP
Hoạt chất: Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Phân nhóm: chết nhanh/hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
4406. Simson 50SC
Hoạt chất: Fenpyroximate (min 96%)
Phân nhóm: nhện đỏ/ hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Agro Việt
4407. Sinasin 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ /cà phê
Công ty: Sinamyang Group Pte Ltd
4408. Sinate 150SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê, cao su
Công ty: Công ty CP Hóc Môn
4409. Sinevagold 81EW, 455EC, 500WP
Hoạt chất: Buprofezin 20g/l (54.5g/l), (90g/kg) + Dinotefuran 0.5g/l (0.5 g/l), (10g/kg) + Isoprocarb 60.5g/l (400g/l), (400g/kg)
Phân nhóm: 81EW: bọ trĩ/lúa 455EC: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê 500WP: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
4410. Sinlonil 75WP
Hoạt chất: Chlorothalonil (min 98%)
Phân nhóm: sương mai/dưa hấu
Công ty: Sinon Corporation
4411. Sinlonil 75WP
Hoạt chất: Chlorothalonil (min 98%)
Phân nhóm: sương mai/dưa hấu
Công ty: Sinon Corporation
4412. Sinonvictor 15EC
Hoạt chất: Fluazifop-P-Butyl (min 90%)
Phân nhóm: cỏ/lạc
Công ty: Sinon Corporation
4413. Sinsmart SC
Hoạt chất: Bacillus amyloliquefaciens CL3
Phân nhóm: mốc xám/dâu tây; đốm lá vi khuẩn/cải bắp; loét/cam
Công ty: Sinon Corporation
4414. Sinsmart SC
Hoạt chất: Bacillus amyloliquefaciens CL3
Phân nhóm: mốc xám/dâu tây; đốm lá vi khuẩn/cải bắp; loét/cam
Công ty: Sinon Corporation
4415. Sinstar 250SC
Hoạt chất: Azoxystrobin (min 93%)
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Sinon Corporation
4416. Sinstar 250SC
Hoạt chất: Azoxystrobin (min 93%)
Phân nhóm: đạo ôn/lúa
Công ty: Sinon Corporation
4417. Sipazine 80WP
Hoạt chất: Simazine (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ mía, ngô
Công ty: Forward International Ltd
4418. Sipita 46SL
Hoạt chất: Bentazone 40% + MCPA 6%
Phân nhóm: cỏ/lạc
Công ty: Công ty TNHH TCT Hà Nội
4419. Sipyri 10 SC
Hoạt chất: Bispyribac-sodium (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Adama Việt Nam
4420. Sirafb 100WP
Hoạt chất: Bensulfuron-methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron-ethyl 95g/kg
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
VTNN Miền Tây