Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4441 | SK Enspray 99 EC | Petroleum spray oil (min 97%) | nhện đỏ/ chè, cam; nhện lông nhung/nhãn, sâu hồng đục quả/ bưởi | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4442 | Skywalk 679WG | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg | chết nhanh/hồ tiêu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4443 | Slavic 10SC | Etofenprox (min 96%) | rầy nâu/ lúa | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 4444 | Slimgold 510SC, 810WP | Ametryn (min 96%) | cỏ/mía | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 4445 | Slincesusamy 200EC | Cyhalofop-butyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4446 | Smart Pro 250SC | Pyraclostrobin (min 95%) | thán thư/ ớt | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 4447 | Smash 45EC | Abamectin 30g/l + Beta-cypermethrin 15g/l | sâu cuốn lá, rầy nâu, sâu đục thân/lúa | Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai |
| 4448 | Smithian 0.005% Block | Flocoumafen (min 97.8%) | chuột/ đồng ruộng | Công ty TNHH US Agro |
| 4449 | Snail 250EC, 500SC, 700WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4450 | Snail Killer 12RB, 800WP | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 4451 | Snailgold 700WP | Niclosamide-olamine (min 98%) | ốc sên nhỏ/ phong lan | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 4452 | Snake-K 0.005RB | Brodifacoum (min 91%) | chuột/ đồng ruộng | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 4453 | Sneo-lix 120AB | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4454 | Sofigold 271WP | Butachlor 270g/kg + Pretilachlor 1g/kg | cỏ/lúa gieo thẳng, lúa cấy | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 4455 | Sofigold 320EC | Butachlor 20g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 4456 | Sofit® 300 EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ, lúa cỏ/ lúa cấy, lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4457 | Soka 25 EC | Abamectin 0.5% (5g/l) + Petroleum oil 24.5% (245g/l) | nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam, quýt; nhện lông nhung/ vải; nhện đỏ/ nhãn; sâu khoang/ lạc; sâu xanh da láng/ thuốc lá; dòi đục lá, sâu đục quả/ đậu tương; bọ trĩ/ bí xanh, dưa chuột, dưa hấu; sâu cuốn lá, bọ xít dài, nhện gié, sâu đục bẹ, sâu đục thân/ lúa; sâ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 4458 | Sokonec 0.36 SL | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%) | sâu xanh da láng/ đậu tương; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ, rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; sâu đục quả/ đậu côve; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 4459 | Sokonec 0.36 SL | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%) | sâu xanh da láng/ đậu tương; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ, rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; sâu đục quả/ đậu côve; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 4460 | Sokotin 0.3EC | Azadirachtin (min 15%) | sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; nhện đỏ, rầy xanh/ chè | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
4441. SK Enspray 99 EC
Hoạt chất: Petroleum spray oil (min 97%)
Phân nhóm: nhện đỏ/ chè, cam; nhện lông nhung/nhãn, sâu hồng đục quả/ bưởi
Công ty: Công ty CP BVTV Sài Gòn
4442. Skywalk 679WG
Hoạt chất: Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg
Phân nhóm: chết nhanh/hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH UPL Việt Nam
4443. Slavic 10SC
Hoạt chất: Etofenprox (min 96%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Bailing Agrochemical Co., Ltd
4444. Slimgold 510SC, 810WP
Hoạt chất: Ametryn (min 96%)
Phân nhóm: cỏ/mía
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
4445. Slincesusamy 200EC
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4446. Smart Pro 250SC
Hoạt chất: Pyraclostrobin (min 95%)
Phân nhóm: thán thư/ ớt
Công ty: Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
4447. Smash 45EC
Hoạt chất: Abamectin 30g/l + Beta-cypermethrin 15g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá, rầy nâu, sâu đục thân/lúa
Công ty: Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai
4448. Smithian 0.005% Block
Hoạt chất: Flocoumafen (min 97.8%)
Phân nhóm: chuột/ đồng ruộng
Công ty: Công ty TNHH US Agro
4449. Snail 250EC, 500SC, 700WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
4450. Snail Killer 12RB, 800WP
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
4451. Snailgold 700WP
Hoạt chất: Niclosamide-olamine (min 98%)
Phân nhóm: ốc sên nhỏ/ phong lan
Công ty: Công ty CP Hóa nông AMC
4452. Snake-K 0.005RB
Hoạt chất: Brodifacoum (min 91%)
Phân nhóm: chuột/ đồng ruộng
Công ty: Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
4453. Sneo-lix 120AB
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
4454. Sofigold 271WP
Hoạt chất: Butachlor 270g/kg + Pretilachlor 1g/kg
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng, lúa cấy
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
4455. Sofigold 320EC
Hoạt chất: Butachlor 20g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
4456. Sofit® 300 EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ, lúa cỏ/ lúa cấy, lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
4457. Soka 25 EC
Hoạt chất: Abamectin 0.5% (5g/l) + Petroleum oil 24.5% (245g/l)
Phân nhóm: nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam, quýt; nhện lông nhung/ vải; nhện đỏ/ nhãn; sâu khoang/ lạc; sâu xanh da láng/ thuốc lá; dòi đục lá, sâu đục quả/ đậu tương; bọ trĩ/ bí xanh, dưa chuột, dưa hấu; sâu cuốn lá, bọ xít dài, nhện gié, sâu đục bẹ, sâu đục thân/ lúa; sâ
Công ty: Công ty TNHH Trường Thịnh
4458. Sokonec 0.36 SL
Hoạt chất: Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/ đậu tương; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ, rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; sâu đục quả/ đậu côve; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
4459. Sokonec 0.36 SL
Hoạt chất: Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/ đậu tương; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ, rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; sâu đục quả/ đậu côve; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
4460. Sokotin 0.3EC
Hoạt chất: Azadirachtin (min 15%)
Phân nhóm: sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; nhện đỏ, rầy xanh/ chè
Công ty: Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
VTNN Miền Tây