Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4461 | Sokupi 0.5SL | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%) | sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; sâu khoang/ lạc, đậu côve; sâu xanh da láng/ thuốc lá, cà chua; bọ trĩ/ dưa chuột; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 4462 | Sokupi 0.5SL | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%) | sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; sâu khoang/ lạc, đậu côve; sâu xanh da láng/ thuốc lá, cà chua; bọ trĩ/ dưa chuột; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 4463 | Solani 250SC | Azoxystrobin (min 93%) | thán thư/ớt, xoài | Công ty TNHH Gap Agro |
| 4464 | Solani 250SC | Azoxystrobin (min 93%) | thán thư/ớt, xoài | Công ty TNHH Gap Agro |
| 4465 | Solid 48WP | Ametryn 40% + MCPA-Sodium 8% | cỏ/mía | Công ty CP Nicotex |
| 4466 | Soliti 15 WP | Saponin | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty CP Nicotex |
| 4467 | Solito® 320 EC | Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4468 | Solo 350SC | Chlorfenapyr (min 94%) | sâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh da láng/ lạc, đậu xanh | Công ty CP Tập đoàn King Elong |
| 4469 | SolvigoÒ 108SC | Abamectin 36g/l + Thiamethoxam 72g/l | tuyến trùng/ hồ tiêu; tuyến trùng, rệp sáp/ cà phê | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4470 | Soly 20WG | Metsulfuron-methyl (min 93%) | cỏ/lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Long Hưng |
| 4471 | Som 5 SL | Acrylic acid 4% (40g/l) + Carvacrol 1% (10g/l) | đạo ôn, khô vằn, bạc lá/ lúa; giả sương mai, mốc xám/ dưa chuột, xà lách, cà; thán thư/ ớt | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4472 | Som 5 SL | Acrylic acid 4% (40g/l) + Carvacrol 1% (10g/l) | đạo ôn, khô vằn, bạc lá/ lúa; giả sương mai, mốc xám/ dưa chuột, xà lách, cà; thán thư/ ớt | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4473 | Somec 2 SL | Ningnanmycin (min 20%) | bệnh hoa lá/ thuốc lá; bệnh hoa lá, xoăn lá/ ớt; bạc lá/ lúa; thối rễ, khô dây/ bí xanh; phấn trắng/ dưa chuột; sương mai/ cà chua | Công ty TNHH Nông dược Miền Nam |
| 4474 | Somethrin 10EC | Cypermethrin (min 90%) | bọ trĩ/ lúa | Công ty TNHH P-H |
| 4475 | Somini 10 SC | Bispyribac-sodium (min 93%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4476 | Sonata 350EC | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Trường Thịnh | |
| 4477 | Sông Lam 333 50EC | Dẫn xuất Salicylic Acid (Ginkgoic acid 425g/l + Corilagin 25g/l + m-pentadecadienyl resorcinol 50g/l) | khô vằn, đạo ôn/ lúa; chảy mủ do phytophthora/ cây có múi, lở cổ rễ/ hồ tiêu, lở cổ rễ, thân do nấm/ cà phê | Công ty TNHH NN Phát triển Kim Long |
| 4478 | Song Mã 63EC | Abamectin 60g/l + (dầu kHóang và dầu hoa tiêu) 3g/l | sâu cuốn lá/lúa | Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã |
| 4479 | Sonic 300 EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4480 | Sontra 10WP | Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
4461. Sokupi 0.5SL
Hoạt chất: Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)
Phân nhóm: sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; sâu khoang/ lạc, đậu côve; sâu xanh da láng/ thuốc lá, cà chua; bọ trĩ/ dưa chuột; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Trường Thịnh
4462. Sokupi 0.5SL
Hoạt chất: Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)
Phân nhóm: sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; sâu khoang/ lạc, đậu côve; sâu xanh da láng/ thuốc lá, cà chua; bọ trĩ/ dưa chuột; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Trường Thịnh
4463. Solani 250SC
Hoạt chất: Azoxystrobin (min 93%)
Phân nhóm: thán thư/ớt, xoài
Công ty: Công ty TNHH Gap Agro
4464. Solani 250SC
Hoạt chất: Azoxystrobin (min 93%)
Phân nhóm: thán thư/ớt, xoài
Công ty: Công ty TNHH Gap Agro
4465. Solid 48WP
Hoạt chất: Ametryn 40% + MCPA-Sodium 8%
Phân nhóm: cỏ/mía
Công ty: Công ty CP Nicotex
4466. Soliti 15 WP
Hoạt chất: Saponin
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty CP Nicotex
4467. Solito® 320 EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
4468. Solo 350SC
Hoạt chất: Chlorfenapyr (min 94%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh da láng/ lạc, đậu xanh
Công ty: Công ty CP Tập đoàn King Elong
4469. SolvigoÒ 108SC
Hoạt chất: Abamectin 36g/l + Thiamethoxam 72g/l
Phân nhóm: tuyến trùng/ hồ tiêu; tuyến trùng, rệp sáp/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
4470. Soly 20WG
Hoạt chất: Metsulfuron-methyl (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Long Hưng
4471. Som 5 SL
Hoạt chất: Acrylic acid 4% (40g/l) + Carvacrol 1% (10g/l)
Phân nhóm: đạo ôn, khô vằn, bạc lá/ lúa; giả sương mai, mốc xám/ dưa chuột, xà lách, cà; thán thư/ ớt
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
4472. Som 5 SL
Hoạt chất: Acrylic acid 4% (40g/l) + Carvacrol 1% (10g/l)
Phân nhóm: đạo ôn, khô vằn, bạc lá/ lúa; giả sương mai, mốc xám/ dưa chuột, xà lách, cà; thán thư/ ớt
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
4473. Somec 2 SL
Hoạt chất: Ningnanmycin (min 20%)
Phân nhóm: bệnh hoa lá/ thuốc lá; bệnh hoa lá, xoăn lá/ ớt; bạc lá/ lúa; thối rễ, khô dây/ bí xanh; phấn trắng/ dưa chuột; sương mai/ cà chua
Công ty: Công ty TNHH Nông dược Miền Nam
4474. Somethrin 10EC
Hoạt chất: Cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: bọ trĩ/ lúa
Công ty: Công ty TNHH P-H
4475. Somini 10 SC
Hoạt chất: Bispyribac-sodium (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
4476. Sonata 350EC
Hoạt chất:
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Trường Thịnh
4477. Sông Lam 333 50EC
Hoạt chất: Dẫn xuất Salicylic Acid (Ginkgoic acid 425g/l + Corilagin 25g/l + m-pentadecadienyl resorcinol 50g/l)
Phân nhóm: khô vằn, đạo ôn/ lúa; chảy mủ do phytophthora/ cây có múi, lở cổ rễ/ hồ tiêu, lở cổ rễ, thân do nấm/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH NN Phát triển Kim Long
4478. Song Mã 63EC
Hoạt chất: Abamectin 60g/l + (dầu kHóang và dầu hoa tiêu) 3g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã
4479. Sonic 300 EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
4480. Sontra 10WP
Hoạt chất: Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Bailing Agrochemical Co., Ltd
VTNN Miền Tây