Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4481 | Soon 700EC | Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 4482 | Sopha 330EC | Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l | lem lép hạt/ lúa, thán thư/ cà phê | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 4483 | Sopha 330EC | Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l | lem lép hạt/ lúa, thán thư/ cà phê | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 4484 | Sosim 300SC | Kresoxim-methyl (min 95%) | đạo ôn/ lúa; sương mai/ bầu, rau cải, bí xanh, mướp, đậu côve, đậu đũa; mốc xám/ rau cải ; đốm mắt cua/ mồng tơi; rỉ trắng/ rau dền; thán thư/ đậu côve, đậu đũa; sương mai/súp lơ, hành; thán thư, phấn trắng, đốm mắt cua/ớt; rỉ sắt/đậu đũa, rỉ trắng/rau mu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4485 | Soso 500WG | Nitenpyram (min 95%) | rệp muội/đậu tương | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 4486 | Soso 500WG | Nitenpyram (min 95%) | rệp muội/đậu tương | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 4487 | Sotrafix 300EC | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4488 | Southsher 10EC | Cypermethrin (min 90%) | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4489 | Sparring 30WG | Indoxacarb (min 90%) | sâu xanh da láng/ đậu tương | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ |
| 4490 | Spatus 10WG | Emamectin benzoate 4% + Spinosad 6% | sâu keo mùa thu/ngô | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. |
| 4491 | Spear 240SC | Chlorfenapyr (min 94%) | sâu khoang/lạc | Công ty TNHH Vestaron |
| 4492 | Spendora 690WP | Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg) | thán thư/đậu tương | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 4493 | Speramet 150OD | Spirotetramat (min 96%) | rầy chổng cánh/cam | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 4494 | Speramet 150OD | Spirotetramat (min 96%) | rầy chổng cánh/cam | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 4495 | Spicess 28SC | Spinosad (min 85%) | sâu xanh/ cà chua; sâu tơ/ bắp cải | Công ty TNHH An Nông |
| 4496 | Spicess 28SC | Spinosad (min 85%) | sâu xanh/ cà chua; sâu tơ/ bắp cải | Công ty TNHH An Nông |
| 4497 | Spider 240SC | Bifenazate 16% + Spirodiclofen 8% | nhện đỏ/ hoa hồng | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 4498 | Spider man 220EC | Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l | nhện gié/lúa, nhện đỏ/ hoa hồng | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 4499 | Spiderworm 43.7SC | Diafenthiuron 42.3% (432g/l) + Emamectin benzoate 1.4% (14g/l) | sâu xanh da láng/khoai lang | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 4500 | Spincer 480SC | Spinosad (min 85%) | sâu tơ/cải bắp, bọ trĩ/dưa hấu | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
4481. Soon 700EC
Hoạt chất: Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP BVTV An Hưng Phát
4482. Sopha 330EC
Hoạt chất: Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa, thán thư/ cà phê
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
4483. Sopha 330EC
Hoạt chất: Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa, thán thư/ cà phê
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
4484. Sosim 300SC
Hoạt chất: Kresoxim-methyl (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa; sương mai/ bầu, rau cải, bí xanh, mướp, đậu côve, đậu đũa; mốc xám/ rau cải ; đốm mắt cua/ mồng tơi; rỉ trắng/ rau dền; thán thư/ đậu côve, đậu đũa; sương mai/súp lơ, hành; thán thư, phấn trắng, đốm mắt cua/ớt; rỉ sắt/đậu đũa, rỉ trắng/rau mu
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
4485. Soso 500WG
Hoạt chất: Nitenpyram (min 95%)
Phân nhóm: rệp muội/đậu tương
Công ty: Công ty TNHH Trường Thịnh
4486. Soso 500WG
Hoạt chất: Nitenpyram (min 95%)
Phân nhóm: rệp muội/đậu tương
Công ty: Công ty TNHH Trường Thịnh
4487. Sotrafix 300EC
Hoạt chất: Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4488. Southsher 10EC
Hoạt chất: Cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
4489. Sparring 30WG
Hoạt chất: Indoxacarb (min 90%)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/ đậu tương
Công ty: Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
4490. Spatus 10WG
Hoạt chất: Emamectin benzoate 4% + Spinosad 6%
Phân nhóm: sâu keo mùa thu/ngô
Công ty: Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.
4491. Spear 240SC
Hoạt chất: Chlorfenapyr (min 94%)
Phân nhóm: sâu khoang/lạc
Công ty: Công ty TNHH Vestaron
4492. Spendora 690WP
Hoạt chất: Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)
Phân nhóm: thán thư/đậu tương
Công ty: Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
4493. Speramet 150OD
Hoạt chất: Spirotetramat (min 96%)
Phân nhóm: rầy chổng cánh/cam
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
4494. Speramet 150OD
Hoạt chất: Spirotetramat (min 96%)
Phân nhóm: rầy chổng cánh/cam
Công ty: Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
4495. Spicess 28SC
Hoạt chất: Spinosad (min 85%)
Phân nhóm: sâu xanh/ cà chua; sâu tơ/ bắp cải
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4496. Spicess 28SC
Hoạt chất: Spinosad (min 85%)
Phân nhóm: sâu xanh/ cà chua; sâu tơ/ bắp cải
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4497. Spider 240SC
Hoạt chất: Bifenazate 16% + Spirodiclofen 8%
Phân nhóm: nhện đỏ/ hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
4498. Spider man 220EC
Hoạt chất: Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l
Phân nhóm: nhện gié/lúa, nhện đỏ/ hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
4499. Spiderworm 43.7SC
Hoạt chất: Diafenthiuron 42.3% (432g/l) + Emamectin benzoate 1.4% (14g/l)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/khoai lang
Công ty: Công ty TNHH TAT Hà Nội
4500. Spincer 480SC
Hoạt chất: Spinosad (min 85%)
Phân nhóm: sâu tơ/cải bắp, bọ trĩ/dưa hấu
Công ty: Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
VTNN Miền Tây