Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4561 | Stop 5 SL, 15WP | Chitosan | 5SL: tuyến trùng/cà rốt, cà chua, thanh long, hoa huệ, xà lách; héo dây, cháy lá, thối rễ, thối gốc/dưa hấu 15WP: tuyến trùng/ cà rốt; sương mai/ dưa chuột; đốm nâu, đốm xám, thối búp, thối rễ, tuyến trùng/ chè; đạo ôn, khô vằn/ lúa | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 4562 | Stopgrowth 15 WP | Paclobutrazol (min 95%) | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty CP Thanh Điền |
| 4563 | Stoplant 5WP | Uniconazole (min 90%) | điều hoà sinh trưởng/ lúa, lạc | Công ty CP Đồng Xanh |
| 4564 | Stopmite 500SC | Clofentezine (min 96%) | nhện đỏ/hoa hồng | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4565 | Stopusamy 60 EC | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4566 | Storm 0.005% block bait | Flocoumafen (min 97.8%) | chuột/ đồng ruộng, quần cư | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4567 | Strancolusa 70WP | Propineb (min 80%) | thán thư/ cà phê | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4568 | Strepgold 100WP | Streptomycin sulfate | bạc lá/ lúa | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4569 | Strong 200SC | Fenoxanil (min 95%) | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 4570 | Strongfast 700WP | Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Transfluthrin (min 95%) 50g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty TNHH An Nông |
| 4571 | Stun 20SL | Imidacloprid (min 96%) | rầy nâu/ lúa; bọ xít muỗi/ điều; bọ xít lưới/ hồ tiêu; bọ trĩ/ lạc | Hextar Chemicals Sdn, Bhd. |
| 4572 | Subain 99SL | Esters of botanical oil (min 80%) | hỗ trợ thuốc trừ sâu nhóm: Carbamate (rầy nâu/ lúa), Lân hữu cơ (sâu cuốn lá/ lúa), Pyrethroid (sâu xanh/ rau cải); hỗ trợ thuốc trừ bệnh nhóm: Triazole (khô vằn/ lúa); hỗ trợ thuốc trừ cỏ nhóm: Sulfonyl urea (cỏ/lúa) | Công ty CP Multiagro |
| 4573 | Subatox 75 EC | Fenitrothion 45% + Fenobucarb 30% | sâu cuốn lá/ lúa, rệp sáp/ cà phê | Công ty CP BVTV I TW |
| 4574 | Subaygold 3.8GR, 4.5SL | Nucleotide 0.4 g/kg (0.5g/l) + Humic acid 3.4 g/kg (4g/l) | 3.8GR: kích thích sinh trưởng/ chè, dưa chuột, lúa 4.5SL: kích thích sinh trưởng /lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 4575 | Subdue Maxx® 240SL | Metalaxyl-M (min 91%) | héo rũ tàn lụi/ cỏ sân golf | Công ty TNHH Phân bón Nông Tín |
| 4576 | Subrai 36WP | Bensulfuron-methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg) | cỏ/lúa gieo thẳng, lúa cấy | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4577 | Subtial 100WP | Bacillus subtilis | khô vằn/lúa | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4578 | Subtial 100WP | Bacillus subtilis | khô vằn/lúa | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4579 | Success 25SC | Spinosad (min 85%) | sâu tơ/ cải bắp; sâu xanh/ cà chua; sâu xanh da láng/ hành | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4580 | Success 25SC | Spinosad (min 85%) | sâu tơ/ cải bắp; sâu xanh/ cà chua; sâu xanh da láng/ hành | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
4561. Stop 5 SL, 15WP
Hoạt chất: Chitosan
Phân nhóm: 5SL: tuyến trùng/cà rốt, cà chua, thanh long, hoa huệ, xà lách; héo dây, cháy lá, thối rễ, thối gốc/dưa hấu 15WP: tuyến trùng/ cà rốt; sương mai/ dưa chuột; đốm nâu, đốm xám, thối búp, thối rễ, tuyến trùng/ chè; đạo ôn, khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Ngân Anh
4562. Stopgrowth 15 WP
Hoạt chất: Paclobutrazol (min 95%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ lúa
Công ty: Công ty CP Thanh Điền
4563. Stoplant 5WP
Hoạt chất: Uniconazole (min 90%)
Phân nhóm: điều hoà sinh trưởng/ lúa, lạc
Công ty: Công ty CP Đồng Xanh
4564. Stopmite 500SC
Hoạt chất: Clofentezine (min 96%)
Phân nhóm: nhện đỏ/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
4565. Stopusamy 60 EC
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4566. Storm 0.005% block bait
Hoạt chất: Flocoumafen (min 97.8%)
Phân nhóm: chuột/ đồng ruộng, quần cư
Công ty: BASF Vietnam Co., Ltd.
4567. Strancolusa 70WP
Hoạt chất: Propineb (min 80%)
Phân nhóm: thán thư/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4568. Strepgold 100WP
Hoạt chất: Streptomycin sulfate
Phân nhóm: bạc lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
4569. Strong 200SC
Hoạt chất: Fenoxanil (min 95%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
4570. Strongfast 700WP
Hoạt chất: Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Transfluthrin (min 95%) 50g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4571. Stun 20SL
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa; bọ xít muỗi/ điều; bọ xít lưới/ hồ tiêu; bọ trĩ/ lạc
Công ty: Hextar Chemicals Sdn, Bhd.
4572. Subain 99SL
Hoạt chất: Esters of botanical oil (min 80%)
Phân nhóm: hỗ trợ thuốc trừ sâu nhóm: Carbamate (rầy nâu/ lúa), Lân hữu cơ (sâu cuốn lá/ lúa), Pyrethroid (sâu xanh/ rau cải); hỗ trợ thuốc trừ bệnh nhóm: Triazole (khô vằn/ lúa); hỗ trợ thuốc trừ cỏ nhóm: Sulfonyl urea (cỏ/lúa)
Công ty: Công ty CP Multiagro
4573. Subatox 75 EC
Hoạt chất: Fenitrothion 45% + Fenobucarb 30%
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa, rệp sáp/ cà phê
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
4574. Subaygold 3.8GR, 4.5SL
Hoạt chất: Nucleotide 0.4 g/kg (0.5g/l) + Humic acid 3.4 g/kg (4g/l)
Phân nhóm: 3.8GR: kích thích sinh trưởng/ chè, dưa chuột, lúa 4.5SL: kích thích sinh trưởng /lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
4575. Subdue Maxx® 240SL
Hoạt chất: Metalaxyl-M (min 91%)
Phân nhóm: héo rũ tàn lụi/ cỏ sân golf
Công ty: Công ty TNHH Phân bón Nông Tín
4576. Subrai 36WP
Hoạt chất: Bensulfuron-methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg)
Phân nhóm: cỏ/lúa gieo thẳng, lúa cấy
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
4577. Subtial 100WP
Hoạt chất: Bacillus subtilis
Phân nhóm: khô vằn/lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược HAI
4578. Subtial 100WP
Hoạt chất: Bacillus subtilis
Phân nhóm: khô vằn/lúa
Công ty: Công ty CP Nông dược HAI
4579. Success 25SC
Hoạt chất: Spinosad (min 85%)
Phân nhóm: sâu tơ/ cải bắp; sâu xanh/ cà chua; sâu xanh da láng/ hành
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
4580. Success 25SC
Hoạt chất: Spinosad (min 85%)
Phân nhóm: sâu tơ/ cải bắp; sâu xanh/ cà chua; sâu xanh da láng/ hành
Công ty: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
VTNN Miền Tây