Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4621 | Sun top 700WP | Imidacloprid (min 96%) | rầy nâu/ lúa | Sundat (S) PTe Ltd |
| 4622 | Sun-fasti 25EC, 700WP | Niclosamide (min 96%) | ốc bươu vàng/ lúa | Sundat (S) Pte Ltd |
| 4623 | Sun-hex-tric 25SC | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | đạo ôn/ lúa, rỉ sắt/ lạc, thán thư/ điều | Sundat (S) Pte Ltd |
| 4624 | Sun-like 18WP | Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron-methyl 16g/kg + Metsulfuron-methyl 4g/kg | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4625 | Sun-raise nongphat 15WG | Ethoxysulfuron (min 94%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 4626 | Sunbeam 45EW | Prochloraz 30% + Tebuconazole 15% | đốm nâu/ lạc; lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 4627 | Sunbishi 10SC | Bispyribac-sodium (min 93%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Sundat (S) Pte Ltd |
| 4628 | Suncolex 68WP | Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg) | loét sọc mặt cạo/ cao su, chết nhanh/ hồ tiêu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 4629 | Sundiquat 200SL | Diquat (min 95%) | cỏ/cà phê | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 4630 | Sunfly SC | Rhodopseudomonas palustri PSB-S | sương mai/cà chua, đốm lá/ hành | Công ty TNHH Á Châu Hóa sinh |
| 4631 | Sunfosinat 200SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ / cà phê | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 4632 | Sunlar 110EC | Pyriproxyfen (min 95%) | sâu vẽ bùa/ cam | Sundat (S) PTe Ltd |
| 4633 | Sunlar 110EC | Pyriproxyfen (min 95%) | sâu vẽ bùa/ cam | Sundat (S) PTe Ltd |
| 4634 | Sunmanbul 80WP | Mancozeb (min 85%) | đốm lá/lạc | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 4635 | Sunmite 25SC | Abamectin 5% + Spirodiclofen 20% | nhện đỏ/ phật thủ | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4636 | Sunner 40WP | Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg | bạc lá/ lúa | Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 4637 | Sunprozin 33SC | Buprofezin 22% + Spirotetramat 11% | rệp sáp/cà phê | Công ty TNHH Agrofarm |
| 4638 | Sunquin 50SC | Pyrazosulfuron-ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Sundat (S) Pte Ltd |
| 4639 | Sunrice 15WG | Ethoxysulfuron (min 94%) | cỏ/ lúa | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4640 | Sunriver 10WP | Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Việt Thắng |
4621. Sun top 700WP
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: rầy nâu/ lúa
Công ty: Sundat (S) PTe Ltd
4622. Sun-fasti 25EC, 700WP
Hoạt chất: Niclosamide (min 96%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Sundat (S) Pte Ltd
4623. Sun-hex-tric 25SC
Hoạt chất: Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa, rỉ sắt/ lạc, thán thư/ điều
Công ty: Sundat (S) Pte Ltd
4624. Sun-like 18WP
Hoạt chất: Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron-methyl 16g/kg + Metsulfuron-methyl 4g/kg
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
4625. Sun-raise nongphat 15WG
Hoạt chất: Ethoxysulfuron (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
4626. Sunbeam 45EW
Hoạt chất: Prochloraz 30% + Tebuconazole 15%
Phân nhóm: đốm nâu/ lạc; lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
4627. Sunbishi 10SC
Hoạt chất: Bispyribac-sodium (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Sundat (S) Pte Ltd
4628. Suncolex 68WP
Hoạt chất: Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)
Phân nhóm: loét sọc mặt cạo/ cao su, chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Sundat (S) PTe Ltd
4629. Sundiquat 200SL
Hoạt chất: Diquat (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/cà phê
Công ty: Công ty CP Sunseaco Việt Nam
4630. Sunfly SC
Hoạt chất: Rhodopseudomonas palustri PSB-S
Phân nhóm: sương mai/cà chua, đốm lá/ hành
Công ty: Công ty TNHH Á Châu Hóa sinh
4631. Sunfosinat 200SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ / cà phê
Công ty: Công ty CP Sunseaco Việt Nam
4632. Sunlar 110EC
Hoạt chất: Pyriproxyfen (min 95%)
Phân nhóm: sâu vẽ bùa/ cam
Công ty: Sundat (S) PTe Ltd
4633. Sunlar 110EC
Hoạt chất: Pyriproxyfen (min 95%)
Phân nhóm: sâu vẽ bùa/ cam
Công ty: Sundat (S) PTe Ltd
4634. Sunmanbul 80WP
Hoạt chất: Mancozeb (min 85%)
Phân nhóm: đốm lá/lạc
Công ty: Công ty CP Sunseaco Việt Nam
4635. Sunmite 25SC
Hoạt chất: Abamectin 5% + Spirodiclofen 20%
Phân nhóm: nhện đỏ/ phật thủ
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
4636. Sunner 40WP
Hoạt chất: Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg
Phân nhóm: bạc lá/ lúa
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
4637. Sunprozin 33SC
Hoạt chất: Buprofezin 22% + Spirotetramat 11%
Phân nhóm: rệp sáp/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Agrofarm
4638. Sunquin 50SC
Hoạt chất: Pyrazosulfuron-ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Sundat (S) Pte Ltd
4639. Sunrice 15WG
Hoạt chất: Ethoxysulfuron (min 94%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
4640. Sunriver 10WP
Hoạt chất: Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
VTNN Miền Tây