Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4721 | Sutin 5EC, 50SC, 50WP, 50WG | Acetamiprid 3% (30g/l), (30g/kg), (30g/kg) + Imidacloprid 2% (20g/l), (20g/kg), (20g/kg) | 5EC: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa 50SC, 50WP, 50WG: rầy nâu/lúa | Công ty CP BVTV I TW |
| 4722 | Sutomo 25EC | Fenvalerate (min 93%) | sâu đục quả/ đậu tương | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 4723 | SV-Atomer 11WP | Hexaconazole 2.5% + Validamycin 8.5% | đốm đen/hoa hồng | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 4724 | SV-Bentamaxel 480SL | Bentazone (min 96%) | cỏ/ngô | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 4725 | SV-Calida 75WP | Azoxystrobin 25% + Tebuconazole 50% | đốm lá/lạc | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 4726 | SV-Calida 75WP | Azoxystrobin 25% + Tebuconazole 50% | đốm lá/lạc | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 4727 | SV-Cleanex 2GR | Imidacloprid (min 96%) | sâu xám/lạc | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 4728 | SV-Incomex 5SC | Spinosad (min 85%) | sâu tơ/ bắp cải | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 4729 | SV-Incomex 5SC | Spinosad (min 85%) | sâu tơ/ bắp cải | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 4730 | SV-Legion 500EC | Difenoconazole 250g/l + Propiconazole 250g/l | rỉ sắt/cà phê | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 4731 | SV-Phalanx 30SC | Difenoconazole 10% + Kresoxim-methyl 20% | rỉ sắt/cà phê | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 4732 | Swin 240SC | Methoxyfenozide (min 95%) | sâu khoang/cải bắp | Công ty CP Thuốc BVTV Tiên Tiến |
| 4733 | Swin 240SC | Methoxyfenozide (min 95%) | sâu khoang/cải bắp | Công ty CP Thuốc BVTV Tiên Tiến |
| 4734 | Sword 60EC | Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/l | nhện đỏ/ vải, nhện lông nhung/nhãn | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4735 | T Flast 200SL | Diquat (min 95%) | cỏ/ cao su | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 4736 | T-Control 25SC | Flutriafol (min 95%) | thán thư/cà phê | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 4737 | T-email 10WP, 70WG | Imidacloprid (min 96%) | 10WP: bọ trĩ, rầy nâu, nhện gié/ lúa; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê 70WG: sâu cuốn lá, rầy nâu, nhện gié/ lúa; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê; dòi đục lá/ đậu xanh; bọ xít muỗi, bọ trĩ/ điều; rệp sáp, bọ xít lưới/ hồ tiêu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 4738 | T-Fennozide 20SC | Tebufenozide (min 98%) | sâu khoang/lạc; sâu keo mùa thu/ngô | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 4739 | T-Fennozide 20SC | Tebufenozide (min 98%) | sâu khoang/lạc; sâu keo mùa thu/ngô | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 4740 | T-p glophosi 15SL | Glufosinate ammonium (min 95%) | cỏ/ cà phê | Công ty TNHH TM Thái Phong |
4721. Sutin 5EC, 50SC, 50WP, 50WG
Hoạt chất: Acetamiprid 3% (30g/l), (30g/kg), (30g/kg) + Imidacloprid 2% (20g/l), (20g/kg), (20g/kg)
Phân nhóm: 5EC: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa 50SC, 50WP, 50WG: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
4722. Sutomo 25EC
Hoạt chất: Fenvalerate (min 93%)
Phân nhóm: sâu đục quả/ đậu tương
Công ty: Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
4723. SV-Atomer 11WP
Hoạt chất: Hexaconazole 2.5% + Validamycin 8.5%
Phân nhóm: đốm đen/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
4724. SV-Bentamaxel 480SL
Hoạt chất: Bentazone (min 96%)
Phân nhóm: cỏ/ngô
Công ty: Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
4725. SV-Calida 75WP
Hoạt chất: Azoxystrobin 25% + Tebuconazole 50%
Phân nhóm: đốm lá/lạc
Công ty: Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
4726. SV-Calida 75WP
Hoạt chất: Azoxystrobin 25% + Tebuconazole 50%
Phân nhóm: đốm lá/lạc
Công ty: Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
4727. SV-Cleanex 2GR
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: sâu xám/lạc
Công ty: Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
4728. SV-Incomex 5SC
Hoạt chất: Spinosad (min 85%)
Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
4729. SV-Incomex 5SC
Hoạt chất: Spinosad (min 85%)
Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
4730. SV-Legion 500EC
Hoạt chất: Difenoconazole 250g/l + Propiconazole 250g/l
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
4731. SV-Phalanx 30SC
Hoạt chất: Difenoconazole 10% + Kresoxim-methyl 20%
Phân nhóm: rỉ sắt/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
4732. Swin 240SC
Hoạt chất: Methoxyfenozide (min 95%)
Phân nhóm: sâu khoang/cải bắp
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Tiên Tiến
4733. Swin 240SC
Hoạt chất: Methoxyfenozide (min 95%)
Phân nhóm: sâu khoang/cải bắp
Công ty: Công ty CP Thuốc BVTV Tiên Tiến
4734. Sword 60EC
Hoạt chất: Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/l
Phân nhóm: nhện đỏ/ vải, nhện lông nhung/nhãn
Công ty: Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
4735. T Flast 200SL
Hoạt chất: Diquat (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cao su
Công ty: Công ty CP Nông dược Nhật Thành
4736. T-Control 25SC
Hoạt chất: Flutriafol (min 95%)
Phân nhóm: thán thư/cà phê
Công ty: Công ty CP Nông dược Nhật Thành
4737. T-email 10WP, 70WG
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: 10WP: bọ trĩ, rầy nâu, nhện gié/ lúa; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê 70WG: sâu cuốn lá, rầy nâu, nhện gié/ lúa; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê; dòi đục lá/ đậu xanh; bọ xít muỗi, bọ trĩ/ điều; rệp sáp, bọ xít lưới/ hồ tiêu
Công ty: Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
4738. T-Fennozide 20SC
Hoạt chất: Tebufenozide (min 98%)
Phân nhóm: sâu khoang/lạc; sâu keo mùa thu/ngô
Công ty: Công ty CP Nông dược Nhật Thành
4739. T-Fennozide 20SC
Hoạt chất: Tebufenozide (min 98%)
Phân nhóm: sâu khoang/lạc; sâu keo mùa thu/ngô
Công ty: Công ty CP Nông dược Nhật Thành
4740. T-p glophosi 15SL
Hoạt chất: Glufosinate ammonium (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH TM Thái Phong
VTNN Miền Tây