Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4741 | T-P Nongfeng 950SL | Methyl Eugenol 900g/l + Naled 50g/l | ruồi đục quả/ nhãn | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4742 | T-P odix 120GR | Metaldehyde (min 98.5%) | ốc bươu vàng/ lúa | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4743 | T-P.Metsi 80WP | Ametryn 30% + Simazine 50% | cỏ/mía | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4744 | T-Promy MZ 72WP | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | loét sọc mặt cạo/cao su; chết nhanh/hồ tiêu, thán thư/điều | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4745 | T-ptubos 89WP | Ethoxysulfuron 20g/l (20g/kg) + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/l (69g/kg) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4746 | T-Sulfur 50SC | Sulfur (min 99%) | phấn trắng/xoài; sẹo/cam | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 4747 | T-supernew 350EC | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | lem lép hạt, khô vằn/ lúa; đốm lá/ lạc; rỉ sắt/ cà phê, lạc | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 4748 | T-zole super 250EW, 250SC | Tebuconazole (min 95%) | 250EW: đốm lá/ đậu tương, đốm nâu/ lạc, đốm vòng/ khoai môn 250SC: lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 4749 | T.B.Zol 250EW | Tebuconazole (min 95%) | lem lép hạt/lúa | Công ty CP Thanh Điền |
| 4750 | Tabla 20 SL | Kasugamycin (min 70%) | bạc lá, đạo ôn/ lúa; thối nhũn/ bắp cải | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 4751 | Tace 20SP | Acetamiprid (min 97%) | rệp muội/ đậu tương | Công ty TNHH TM Tùng Dương |
| 4752 | Tachac 120EC | Clethodim (min 91.2%) | cỏ/ đậu tương | Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI |
| 4753 | Tacher 250EC | Cyhalofop-butyl (min 97%) | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 4754 | Tachi 150SC | Flufiprole (min 97%) | sâu cuốn lá/lúa | Công ty TNHH Hoá sinh Á châu |
| 4755 | Tachigaren 30 SL | Hymexazol (min 98%) | điều hoà sinh trưởng/ lúa, hoa cúc; héo vàng/ dưa hấu, chết cây con do nấm/lạc | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. |
| 4756 | Taco 600 EC | Butachlor (min 93%) | cỏ/ lúa | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4757 | Tacogold 400EC | Butachlor 100g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | cỏ/ lúa gieo thẳng | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4758 | Tadashi 700WP | Propineb (min 80%) | sương mai/ hành, dưa hấu; thán thư/ xoài, cà phê | Công ty CP GAP AP |
| 4759 | Taginon 18 SL, 95 WP | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) | 18SL: sâu đục thân, bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa 95WP: rầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4760 | Taginon 18 SL, 95 WP | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) | 18SL: sâu đục thân, bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa 95WP: rầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH TM Tân Thành |
4741. T-P Nongfeng 950SL
Hoạt chất: Methyl Eugenol 900g/l + Naled 50g/l
Phân nhóm: ruồi đục quả/ nhãn
Công ty: Công ty TNHH TM Thái Phong
4742. T-P odix 120GR
Hoạt chất: Metaldehyde (min 98.5%)
Phân nhóm: ốc bươu vàng/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Thái Phong
4743. T-P.Metsi 80WP
Hoạt chất: Ametryn 30% + Simazine 50%
Phân nhóm: cỏ/mía
Công ty: Công ty TNHH TM Thái Phong
4744. T-Promy MZ 72WP
Hoạt chất: Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Phân nhóm: loét sọc mặt cạo/cao su; chết nhanh/hồ tiêu, thán thư/điều
Công ty: Công ty TNHH TM Thái Phong
4745. T-ptubos 89WP
Hoạt chất: Ethoxysulfuron 20g/l (20g/kg) + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/l (69g/kg)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH TM Thái Phong
4746. T-Sulfur 50SC
Hoạt chất: Sulfur (min 99%)
Phân nhóm: phấn trắng/xoài; sẹo/cam
Công ty: Công ty CP Nông dược Nhật Thành
4747. T-supernew 350EC
Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l
Phân nhóm: lem lép hạt, khô vằn/ lúa; đốm lá/ lạc; rỉ sắt/ cà phê, lạc
Công ty: Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
4748. T-zole super 250EW, 250SC
Hoạt chất: Tebuconazole (min 95%)
Phân nhóm: 250EW: đốm lá/ đậu tương, đốm nâu/ lạc, đốm vòng/ khoai môn 250SC: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
4749. T.B.Zol 250EW
Hoạt chất: Tebuconazole (min 95%)
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty CP Thanh Điền
4750. Tabla 20 SL
Hoạt chất: Kasugamycin (min 70%)
Phân nhóm: bạc lá, đạo ôn/ lúa; thối nhũn/ bắp cải
Công ty: Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
4751. Tace 20SP
Hoạt chất: Acetamiprid (min 97%)
Phân nhóm: rệp muội/ đậu tương
Công ty: Công ty TNHH TM Tùng Dương
4752. Tachac 120EC
Hoạt chất: Clethodim (min 91.2%)
Phân nhóm: cỏ/ đậu tương
Công ty: Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
4753. Tacher 250EC
Hoạt chất: Cyhalofop-butyl (min 97%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
4754. Tachi 150SC
Hoạt chất: Flufiprole (min 97%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa
Công ty: Công ty TNHH Hoá sinh Á châu
4755. Tachigaren 30 SL
Hoạt chất: Hymexazol (min 98%)
Phân nhóm: điều hoà sinh trưởng/ lúa, hoa cúc; héo vàng/ dưa hấu, chết cây con do nấm/lạc
Công ty: Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
4756. Taco 600 EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
4757. Tacogold 400EC
Hoạt chất: Butachlor 100g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
Phân nhóm: cỏ/ lúa gieo thẳng
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
4758. Tadashi 700WP
Hoạt chất: Propineb (min 80%)
Phân nhóm: sương mai/ hành, dưa hấu; thán thư/ xoài, cà phê
Công ty: Công ty CP GAP AP
4759. Taginon 18 SL, 95 WP
Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)
Phân nhóm: 18SL: sâu đục thân, bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa 95WP: rầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
4760. Taginon 18 SL, 95 WP
Hoạt chất: Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)
Phân nhóm: 18SL: sâu đục thân, bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa 95WP: rầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Tân Thành
VTNN Miền Tây