Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4881 | Thontrangvil 150SC | Hexaconazole 75g/l + Isoprothiolane 75g/l | lem lép hạt/lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4882 | Thonvil 100SC | Hexaconazole (min 85%) | khô vằn/ lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4883 | Thor 60SC | Spinetoram (min 86.4%) | sâu cuốn lá/lúa, bọ trĩ/ cà chua | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 4884 | Thor 60SC | Spinetoram (min 86.4%) | sâu cuốn lá/lúa, bọ trĩ/ cà chua | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 4885 | Throne 250EC | Pyraclostrobin (min 95%) | kích thích sinh trưởng/ hồ tiêu | Công ty TNHH Alfa (Sài Gòn) |
| 4886 | Thumb 0.5SL | Chitosan | bạc lá, khô vằn, đạo ôn/ lúa; phấn trắng/ bí xanh; giả sương mai/ dưa chuột; sương mai/ cà chua; thán thư/ ớt; tuyến trùng/cà phê, hồ tiêu; chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4887 | Thumb 0.5SL | Chitosan | bạc lá, khô vằn, đạo ôn/ lúa; phấn trắng/ bí xanh; giả sương mai/ dưa chuột; sương mai/ cà chua; thán thư/ ớt; tuyến trùng/cà phê, hồ tiêu; chết nhanh/ hồ tiêu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4888 | Thunderan 50WG | Clothianidin (min 95%) | rầy nâu/lúa | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4889 | Thuốc sâu sinh học Thiên Nông 1SL | Dầu botanic + muối kali | sâu tơ/ bắp cải, rau cải | Công ty Hóa phẩm Thiên nông |
| 4890 | Thuricide HP, OF 36 BIU | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | HP: sâu tơ, sâu xanh, sâu khoang/ bắp cải; sâu xanh/ hành, cà chua, hoa hồng; sâu đục quả/ vải, cà chua; sâu xanh da láng/ lạc; sâu róm/ thông OF 36BIU: sâu xanh, sâu khoang/ bắp cải; sâu xanh/ hành, cà chua, hoa hồng; sâu đục quả/ vải; sâu xanh da lán | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4891 | Tiachop 99.99EC | Emamectin benzoate 19g/l + Permethrin 80.99 g/l | sâu cuốn lá/ lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4892 | Tiara 60 WP | Flufenacet (min 95%) | cỏ/ lúa cấy | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4893 | Ticaca 25SC | Emamectin benzoate 5% + Indoxacarb 20% | sâu keo mùa thu/ngô | Công ty CP Multiagro |
| 4894 | Tico 60 EC | Butachlor (min 93%) | cỏ/ lúa | Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang |
| 4895 | Tictak 50EC | Abamectin (min 90%) | sâu xanh da láng/lạc | Công ty TNHH Quốc tế Balakie |
| 4896 | Tidacin 3SC, 5SL | Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) | khô vằn/ lúa, nấm hồng/ cao su | Công ty TNHH - TM Thái Phong |
| 4897 | Tien 250 EW | Tebuconazole (min 95%) | khô vằn, lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4898 | Tien sa 250 EC | Propiconazole (min 90%) | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4899 | Tien super 300EC | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 4900 | Tiên tiến 5 WP | Trichoderma harzianum 4% + Trichoderma konigii 1% | đạo ôn/ lúa | Công ty Hợp danh SH NN Sinh Thành |
4881. Thontrangvil 150SC
Hoạt chất: Hexaconazole 75g/l + Isoprothiolane 75g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4882. Thonvil 100SC
Hoạt chất: Hexaconazole (min 85%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4883. Thor 60SC
Hoạt chất: Spinetoram (min 86.4%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa, bọ trĩ/ cà chua
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
4884. Thor 60SC
Hoạt chất: Spinetoram (min 86.4%)
Phân nhóm: sâu cuốn lá/lúa, bọ trĩ/ cà chua
Công ty: Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
4885. Throne 250EC
Hoạt chất: Pyraclostrobin (min 95%)
Phân nhóm: kích thích sinh trưởng/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH Alfa (Sài Gòn)
4886. Thumb 0.5SL
Hoạt chất: Chitosan
Phân nhóm: bạc lá, khô vằn, đạo ôn/ lúa; phấn trắng/ bí xanh; giả sương mai/ dưa chuột; sương mai/ cà chua; thán thư/ ớt; tuyến trùng/cà phê, hồ tiêu; chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
4887. Thumb 0.5SL
Hoạt chất: Chitosan
Phân nhóm: bạc lá, khô vằn, đạo ôn/ lúa; phấn trắng/ bí xanh; giả sương mai/ dưa chuột; sương mai/ cà chua; thán thư/ ớt; tuyến trùng/cà phê, hồ tiêu; chết nhanh/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH Nam Bắc
4888. Thunderan 50WG
Hoạt chất: Clothianidin (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
4889. Thuốc sâu sinh học Thiên Nông 1SL
Hoạt chất: Dầu botanic + muối kali
Phân nhóm: sâu tơ/ bắp cải, rau cải
Công ty: Công ty Hóa phẩm Thiên nông
4890. Thuricide HP, OF 36 BIU
Hoạt chất: Bacillus thuringiensis var.kurstaki
Phân nhóm: HP: sâu tơ, sâu xanh, sâu khoang/ bắp cải; sâu xanh/ hành, cà chua, hoa hồng; sâu đục quả/ vải, cà chua; sâu xanh da láng/ lạc; sâu róm/ thông OF 36BIU: sâu xanh, sâu khoang/ bắp cải; sâu xanh/ hành, cà chua, hoa hồng; sâu đục quả/ vải; sâu xanh da lán
Công ty: Công ty TNHH Việt Thắng
4891. Tiachop 99.99EC
Hoạt chất: Emamectin benzoate 19g/l + Permethrin 80.99 g/l
Phân nhóm: sâu cuốn lá/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4892. Tiara 60 WP
Hoạt chất: Flufenacet (min 95%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa cấy
Công ty: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
4893. Ticaca 25SC
Hoạt chất: Emamectin benzoate 5% + Indoxacarb 20%
Phân nhóm: sâu keo mùa thu/ngô
Công ty: Công ty CP Multiagro
4894. Tico 60 EC
Hoạt chất: Butachlor (min 93%)
Phân nhóm: cỏ/ lúa
Công ty: Công ty CP Vật tư NN Tiền Giang
4895. Tictak 50EC
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: sâu xanh da láng/lạc
Công ty: Công ty TNHH Quốc tế Balakie
4896. Tidacin 3SC, 5SL
Hoạt chất: Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Phân nhóm: khô vằn/ lúa, nấm hồng/ cao su
Công ty: Công ty TNHH - TM Thái Phong
4897. Tien 250 EW
Hoạt chất: Tebuconazole (min 95%)
Phân nhóm: khô vằn, lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
4898. Tien sa 250 EC
Hoạt chất: Propiconazole (min 90%)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
4899. Tien super 300EC
Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
4900. Tiên tiến 5 WP
Hoạt chất: Trichoderma harzianum 4% + Trichoderma konigii 1%
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty Hợp danh SH NN Sinh Thành
VTNN Miền Tây