Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng. Tìm kiếm thông tin hoạt chất, đối tượng phòng trừ nhanh chóng.
Tìm thấy 5,672 sản phẩm phù hợp.
| STT | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4961 | Tinero 54.2EC | Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l | sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rệp/ ngô; sâu tơ/ bắp cải; dòi đục lá/ đậu trạch; sâu khoang/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoài | Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ |
| 4962 | Tineromec 3.6EC, 70WG | Abamectin (min 90%) | 3.6EC: sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, rệp/ bắp cải; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; rầy bông/ xoài; bọ trĩ/ điều 70WG: sâu tơ/ cải bắp | Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ |
| 4963 | Tinitaly surper 300EC, 300SE | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | 300EC: khô vằn, lem lép hạt/ lúa 300SE: lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH An Nông |
| 4964 | Tinix 250 EC | Propiconazole (min 90%) | lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH Sản phẩm Công Nghệ Cao |
| 4965 | Tinmynew 250 EC, 250EW | Propiconazole (min 90%) | 250EC: khô vằn/ lúa 250EW: lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phê | Công ty TNHH US.Chemical |
| 4966 | Tinmynew Super 300EC | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | lem lép hạt/ lúa | Công ty TNHH US.Chemical |
| 4967 | Tinomo 100SL, 100WP | Imidacloprid (min 96%) | 100SL: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa 100WP: rệp sáp/ cà phê | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4968 | Tintin Super 40SC | Difenoconazole 20% + Tebuconazole 20% | phấn trắng/hoa hồng | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 4969 | Tiper 25 EC | Cypermethrin (min 90%) | sâu đục thân/ lúa, bọ xít/ điều, sâu khoang/ đậu tương | Công ty TNHH - TM Thái Phong |
| 4970 | Tiper-Alpha 5EC | Alpha-cypermethrin (min 90%) | bọ xít, sâu năn/ lúa; rệp muội/ hồ tiêu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4971 | Tipozeb 80 WP | Mancozeb (min 85%) | đạo ôn/ lúa, thán thư/ xoài, rỉ sắt/ cà phê, sẹo/quýt | Công ty TNHH - TM Thái Phong |
| 4972 | Tipozin 10GR, 50EC | Iprobenfos (min 94%) | đạo ôn/ lúa | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4973 | Tiptof 16SG | Clothianidin (min 95%) | rầy nâu/lúa, rầy xanh/chè, bọ trĩ/dưa hấu, sâu vẽ bùa/cam | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4974 | Tiptop 250 EC | Propiconazole (min 90%) | lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê | Công ty CP BVTV I TW |
| 4975 | Tiptop gold 400EC | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 250g/l | lem lép hạt/ lúa | Công ty CP BVTV I TW |
| 4976 | Tiramat 300SC | Spirotetramat 150 g/l + Thiamethoxam 150 g/l | rệp sáp/cà phê | Công ty TNHH Gap Agro |
| 4977 | Tiramat 300SC | Spirotetramat 150 g/l + Thiamethoxam 150 g/l | rệp sáp/cà phê | Công ty TNHH Gap Agro |
| 4978 | Tisabe 550 SC | Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 50g/l | rỉ sắt/ cà phê; khô vằn/lúa; thán thư/dưa hấu, điều, xoài; đốm vòng/hành; vàng rụng lá/ cao su; ghẻ nhám/cam | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 4979 | Tisabe 550 SC | Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 50g/l | rỉ sắt/ cà phê; khô vằn/lúa; thán thư/dưa hấu, điều, xoài; đốm vòng/hành; vàng rụng lá/ cao su; ghẻ nhám/cam | Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 4980 | Titan 600WG | Nitenpyram 150 g/kg + Pymetrozine 450 g/kg | rầy nâu/lúa | Công ty CP BVTV I TW |
4961. Tinero 54.2EC
Hoạt chất: Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l
Phân nhóm: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rệp/ ngô; sâu tơ/ bắp cải; dòi đục lá/ đậu trạch; sâu khoang/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoài
Công ty: Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
4962. Tineromec 3.6EC, 70WG
Hoạt chất: Abamectin (min 90%)
Phân nhóm: 3.6EC: sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, rệp/ bắp cải; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; rầy bông/ xoài; bọ trĩ/ điều 70WG: sâu tơ/ cải bắp
Công ty: Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
4963. Tinitaly surper 300EC, 300SE
Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Phân nhóm: 300EC: khô vằn, lem lép hạt/ lúa 300SE: lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH An Nông
4964. Tinix 250 EC
Hoạt chất: Propiconazole (min 90%)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH Sản phẩm Công Nghệ Cao
4965. Tinmynew 250 EC, 250EW
Hoạt chất: Propiconazole (min 90%)
Phân nhóm: 250EC: khô vằn/ lúa 250EW: lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH US.Chemical
4966. Tinmynew Super 300EC
Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty TNHH US.Chemical
4967. Tinomo 100SL, 100WP
Hoạt chất: Imidacloprid (min 96%)
Phân nhóm: 100SL: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa 100WP: rệp sáp/ cà phê
Công ty: Công ty TNHH TM Thái Phong
4968. Tintin Super 40SC
Hoạt chất: Difenoconazole 20% + Tebuconazole 20%
Phân nhóm: phấn trắng/hoa hồng
Công ty: Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
4969. Tiper 25 EC
Hoạt chất: Cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: sâu đục thân/ lúa, bọ xít/ điều, sâu khoang/ đậu tương
Công ty: Công ty TNHH - TM Thái Phong
4970. Tiper-Alpha 5EC
Hoạt chất: Alpha-cypermethrin (min 90%)
Phân nhóm: bọ xít, sâu năn/ lúa; rệp muội/ hồ tiêu
Công ty: Công ty TNHH TM Thái Phong
4971. Tipozeb 80 WP
Hoạt chất: Mancozeb (min 85%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa, thán thư/ xoài, rỉ sắt/ cà phê, sẹo/quýt
Công ty: Công ty TNHH - TM Thái Phong
4972. Tipozin 10GR, 50EC
Hoạt chất: Iprobenfos (min 94%)
Phân nhóm: đạo ôn/ lúa
Công ty: Công ty TNHH TM Thái Phong
4973. Tiptof 16SG
Hoạt chất: Clothianidin (min 95%)
Phân nhóm: rầy nâu/lúa, rầy xanh/chè, bọ trĩ/dưa hấu, sâu vẽ bùa/cam
Công ty: Công ty TNHH Phú Nông
4974. Tiptop 250 EC
Hoạt chất: Propiconazole (min 90%)
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
4975. Tiptop gold 400EC
Hoạt chất: Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 250g/l
Phân nhóm: lem lép hạt/ lúa
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
4976. Tiramat 300SC
Hoạt chất: Spirotetramat 150 g/l + Thiamethoxam 150 g/l
Phân nhóm: rệp sáp/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Gap Agro
4977. Tiramat 300SC
Hoạt chất: Spirotetramat 150 g/l + Thiamethoxam 150 g/l
Phân nhóm: rệp sáp/cà phê
Công ty: Công ty TNHH Gap Agro
4978. Tisabe 550 SC
Hoạt chất: Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 50g/l
Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê; khô vằn/lúa; thán thư/dưa hấu, điều, xoài; đốm vòng/hành; vàng rụng lá/ cao su; ghẻ nhám/cam
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
4979. Tisabe 550 SC
Hoạt chất: Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 50g/l
Phân nhóm: rỉ sắt/ cà phê; khô vằn/lúa; thán thư/dưa hấu, điều, xoài; đốm vòng/hành; vàng rụng lá/ cao su; ghẻ nhám/cam
Công ty: Công ty CP Nông nghiệp HP
4980. Titan 600WG
Hoạt chất: Nitenpyram 150 g/kg + Pymetrozine 450 g/kg
Phân nhóm: rầy nâu/lúa
Công ty: Công ty CP BVTV I TW
VTNN Miền Tây